Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Máy móc: Máy hàn hồ quang tay 250A (hàn que) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
2 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Máy móc: Máy mài cầm tay |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
3 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Etô |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
4 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Tuýp |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
5 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước lá 182-305 (0-300mm) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
6 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Cưa |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
7 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Đục |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
8 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Dao cạo mặt phẳng |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
9 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Giấy nhám |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
10 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Taro, bàn ren |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
11 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Kềm |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
12 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Cờ lê |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
13 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mỏ lết |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
14 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Búa |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
15 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Bộ đồ bảo hộ |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
16 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mũ hàn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
17 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Găng tay hàn |
8 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
18 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Êke cơ khí 90˚ |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
19 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mũi vạch |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
20 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước cuộn |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
21 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Giũa |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
22 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Bộ tua vít đa năng |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
23 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Ốp tai chống ồn công nghiệp |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
24 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước cặp cơ khí |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
25 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Compa cơ khí lấy dấu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
26 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn nguội cơ khí |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
27 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Kệ sắt để nguyên vật liệu giảng dạy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
28 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn để máy mài dụng cụ cắt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
29 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn hàn |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
30 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn và ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
31 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Hệ thống 3 cabin hàn liền kề |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
32 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy CO2 loại 3kg |
3 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
33 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy bột ABC loại 4kg |
6 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
34 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Khay đựng bình 500x200x330mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
35 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01: Nguyên vật liệu tiêu hao (vận hành thử): -Thép thử máy khoan taro: 2 cái; -Que hàn: 2 hộp; -Thép thử hàn: 1 cái |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
36 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy mài 2 đá |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
37 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy phay trục đứng và phụ kiện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
38 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy tiện vạn năng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
39 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy khoan bàn taro đa năng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
40 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước cặp cơ khí |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
41 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo ngoài cơ khí 0-25mm/0.01 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
42 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo ngoài cơ khí đường kính 25-50mm, độ chính xác 0.01 mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
43 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo trong đường kính 5-30mm, độ chính xác 0.01 mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
44 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Đồng hồ so kiểu cơ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
45 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Compa cơ khí lấy dấu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
46 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước đo góc vạn năng |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
47 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước lá 182-305 (0-300mm) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
48 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Êke cơ khí 90˚ |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
49 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Ốp tai chống ồn công nghiệp |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |
|
50 |
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Kệ sắt để nguyên vật liệu giảng dạy |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM. |
01 ngày |
100 ngày |