Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Lô tô các loại quả |
120 |
Bé |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Lô tô các con vật |
120 |
Bé |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
120 |
Bé |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Lô tô các hoa |
120 |
Bé |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Con rối |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Khối hình to |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Khối hình nhỏ |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
16 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Búp bê bé gái (cao- thấp) |
16 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Giường búp bê |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Xắc xô to |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Xắc xô nhỏ |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Phách gõ |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Trống cơm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Xúc xắc |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Trống con |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Đất nặn |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Bảng con |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Bộ nhận biết, tập nói |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Giá phơi khăn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Phản |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Cốc uống nước |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Bình ủ nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Giá để giày dép |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Xô |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Chậu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bàn cho trẻ |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Ghế cho trẻ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Thùng đựng nước có vòi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Đầu DVD |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Ti vi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Đàn organ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Mô hình hàm răng |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Vòng thể dục to |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Gậy thể dục to |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường trên địa bàn phường Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
100 ngày |
120 ngày |