Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn họp |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Bàn khám bệnh, tiểu phẫu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Ghế ngồi chờ sảnh Inox |
58 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Xe đẩy y tế 2 tầng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Giường Y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Giá treo dịch truyền ( Cọc truyền dịch) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Tủ y tế |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Điều hòa |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Giường Y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Bàn khám bệnh, tiểu phẫu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Tủ y tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Điều hòa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Ghế gấp |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Ghế xoay văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Ghế gấp |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Máy tính để bàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Máy in laser đen trắng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Tủ để đồ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Giường Y tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Điều hòa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Bàn họp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Ghế ngồi chờ sảnh Inox |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Ghế xoay văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Giường Y tế |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Tủ y tế cá nhân |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Máy tính để bàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Máy in laser đen trắng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Ghế ngồi chờ sảnh Inox |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Giá treo dịch truyền (Cọc truyền dịch) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Điều hòa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Ghế xoay văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Ghế gấp |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Bàn khám bệnh, tiểu phẫu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Tủ y tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Tủ để hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Điều hòa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Ghế xoay văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Ghế gấp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Bàn khám bệnh, tiểu phẫu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Tủ y tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Tủ để hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Điều hòa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Ghế xoay văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Ghế gấp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm y tế xã Song Khê |
10 ngày |
30 ngày |