Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Tư vấn - Kiểm định Xây dựng và Môi trường GCE ( | Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT | Số 20 Nguyễn Đệ, phường An Thới, quận Bình Thủy, TP.Cần Thơ) |
| 2 | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế & Xây dựng Tiến Vinh ( | Thẩm định E-HSMT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | số 198 Tầm Vu, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP.Cần Thơ) Nhà thầu tham dự thầu không cùng thuộc một cơ quan hoặc tổ chức trực tiếp quản lý với: Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Cần Thơ, địa chỉ: Số 39, đường 3 Tháng 2, phường Xuân Khánh, quận Ninh Kiều, TP.Cần Thơ - Điện thoại: 0292.3830751 |
| Nội dung cần làm rõ | Làm rõ về mặt yêu cầu kỹ thuật ...... |
|---|---|
| File đính kèm nội dung cần làm rõ | Lam ro HSMT_cty Chieu Duong.pdf |
| Nội dung trả lời | Làm rõ một số nội dung có liên quan đến gói thầu |
| File đính kèm nội dung trả lời | CV 2746_lam ro E-HSMT goi 4.pdf |
| Ngày trả lời | 09:43 24/10/2018 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Xô | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Chậu | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Bóng nhỏ | 12 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Bóng to | 12 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Xe ngồi đẩy | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Xe đẩy tập đi | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Gà mổ thóc | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Hề tháp | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ xếp vòng tháp | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ khối hình | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Xe chuyển động vui | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Lục lặc | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tranh nhận biết tập nói | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Xe cũi thả hình | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Chút chít các loại | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Thú nhồi bông | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Xúc xắc các loại | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Xắc xô to | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Trống con | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Chuỗi dây xúc xắc | 8 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ nhận biết - Tập nói | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Giá phơi khăn | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ (giá) ca, cốc | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Cốc uống nước | 120 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Xô | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Chậu | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Thùng đựng rác | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Giá để đồ chơi và học liệu | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Bóng nhỏ | 120 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Bóng to | 36 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Vòng thể dục to | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Búa cọc | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Bập bênh | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Thú nhún | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Thú kéo dây | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Cổng chui | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Xe ngồi có bánh | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Lồng hộp vuông | 60 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Lồng hộp tròn | 60 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ xâu dây | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Thả vòng | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Các con vật đẩy | 18 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Giỏ trái cây | 12 | Giỏ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Búp bê bé trai | 30 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Búp bê bé gái | 30 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Hề tháp | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Khối hình to | 36 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Khối hình nhỏ | 36 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Xe cũi thả hình | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Đồ chơi nhồi bông | 30 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 74 | Xếp tháp | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 75 | Bút sáp, phấn vẽ | 120 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 18 | Bộ tranh | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 78 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 79 | Xắc xô 2 mặt to | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 80 | Phách gõ | 60 | Đôi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 81 | Trống cơm | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 82 | Trống con | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 83 | Đàn Xylophone | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 84 | Đất nặn | 120 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 85 | Bảng con | 120 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ nhận biết, tập nói | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 89 | Giá phơi khăn | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ (giá) ca cốc | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 91 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 92 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 93 | Bình ủ nước | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 94 | Giá để giày dép | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 95 | Cốc uống nước | 254 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 96 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 49 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 97 | Xô | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 98 | Chậu | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 99 | Thùng đựng nước có vòi | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 100 | Thùng đựng rác | 19 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 101 | Giá để đồ chơi và học liệu | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 102 | Bóng nhỏ | 200 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 103 | Bóng to | 139 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 104 | Gậy thể dục nhỏ | 329 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 105 | Gậy thể dục to | 58 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 106 | Vòng thể dục nhỏ | 329 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 107 | Vòng thể dục to | 58 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 108 | Bập bênh | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 109 | Cổng chui | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 110 | Cột ném bóng | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 111 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 73 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 112 | Hộp thả hình | 74 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 113 | Lồng hộp vuông | 73 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 114 | Lồng hộp tròn | 74 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ xâu hạt | 135 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ xâu dây | 70 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ búa cọc | 70 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 118 | Búa 3 bi 2 tầng | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 119 | Các con kéo dây có khớp | 50 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 120 | Bộ tháo lắp vòng | 62 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 121 | Bộ xây dựng trên xe | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 122 | Hàng rào nhựa | 46 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ rau, củ, quả | 37 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 124 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 125 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 126 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 127 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 128 | Tranh ghép các con vật | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 129 | Tranh ghép các loại quả | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 130 | Đồ chơi nhồi bông | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 131 | Đồ chơi với cát | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 132 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 133 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 17 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 134 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 17 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 135 | Tranh các phương tiện giao thông | 17 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 136 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 17 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 137 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 27 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 138 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 27 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 139 | Lô tô các loại quả | 329 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 140 | Lô tô các con vật | 329 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 141 | Lô tô các phương tiện giao thông | 329 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 142 | Lô tô các hoa | 329 | Bé | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 143 | Con rối | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 144 | Khối hình to | 110 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 145 | Khối hình nhỏ | 110 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 146 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 50 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 147 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 50 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 39 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ bàn ghế giường tủ | 29 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 27 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 151 | Giường búp bê | 29 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 152 | Xắc xô 2 mặt to | 19 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 153 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 134 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 154 | Phách gõ | 134 | Đôi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 155 | Trống cơm | 69 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 156 | Xúc xắc | 81 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 157 | Trống con | 134 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 158 | Đất nặn | 254 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 159 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 254 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 160 | Bảng con | 154 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 161 | Bộ nhận biết, tập nói, | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 162 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 163 | Mô hình hàm răng | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 164 | Vòng thể dục to | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 165 | Gậy thể dục to | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 166 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 167 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 168 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 169 | Xắc xô | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 170 | Trống da | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 171 | Cổng chui | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 172 | Bóng nhỏ | 225 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 173 | Bóng to | 45 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 174 | Nguyên liệu để đan tết | 9 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 175 | Kéo thủ công | 225 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 176 | Kéo văn phòng | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 177 | Bút chì đen | 225 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 178 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 225 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 179 | Đất nặn | 225 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 180 | Giấy màu | 225 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 181 | Bộ dinh dưỡng 1 | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 182 | Bộ dinh dưỡng 2 | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 183 | Bộ dinh dưỡng 3 | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 184 | Bộ dinh dưỡng 4 | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 185 | Hàng rào lắp ghép lớn | 27 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 186 | Ghép nút lớn | 18 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 187 | Tháp dinh dưỡng | 10 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 188 | Búp bê bé trai | 15 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 189 | Búp bê bé gái | 15 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 190 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 191 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 192 | Bộ xếp hình trên xe | 53 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 193 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 26 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 194 | Gạch xây dựng | 18 | Thùng | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 195 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 17 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 196 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 197 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 198 | Bộ động vật biển | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ động vật sống trong rừng | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 200 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 201 | Bộ côn trùng | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 202 | Nam châm thẳng | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 203 | Kính lúp | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 204 | Phễu nhựa | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 205 | Bể chơi với cát và nước | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ làm quen với toán | 140 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 207 | Con rối | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ hình học phẳng | 225 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 209 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 210 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 211 | Tranh các con vật | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 212 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 213 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 214 | Hộp thả hình | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 215 | Bàn tính học đếm | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 216 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 218 | Bảng con | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 219 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 220 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 221 | Màu nước | 215 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 222 | Bút lông cỡ to | 108 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 223 | Bút lông cỡ nhỏ | 108 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 224 | Dập ghim | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 225 | Bìa các màu | 440 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 226 | Giấy trắng A0 | 290 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 227 | Kẹp sắt các cỡ | 53 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 228 | Dập lỗ | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 229 | Súng bắn keo | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 230 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 26 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 231 | Lịch của trẻ | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 232 | Giá phơi khăn | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 233 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 234 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 235 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 236 | Cốc uống nước | 225 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 237 | Bình ủ nước | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 238 | Giá để giày dép | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 239 | Xô | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 240 | Chậu | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 241 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 242 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 243 | Giá để đồ chơi và học liệu | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 244 | Giá phơi khăn | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 245 | Cốc uống nước | 270 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 246 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 247 | Bình ủ nước | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 248 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 249 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 250 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 251 | Xô | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 252 | Chậu | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 253 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 254 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 255 | Giá để đồ chơi và học liệu | 44 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 256 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 90 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 257 | Mô hình hàm răng | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 258 | Vòng thể dục nhỏ | 292 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 259 | Gậy thể dục nhỏ | 292 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 260 | Cổng chui | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 261 | Cột ném bóng | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 262 | Vòng thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 263 | Gậy thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 264 | Bộ chun học toán | 58 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 265 | Ghế băng thể dục | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 266 | Bục bật sâu | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 267 | Nguyên liệu để đan tết | 12 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 268 | Các khối hình học | 92 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 269 | Bộ xâu dây tạo hình | 100 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 270 | Kéo thủ công | 270 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 271 | Kéo văn phòng | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 272 | Bút chì đen | 272 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 273 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 270 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 274 | Giấy màu | 281 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 275 | Bộ dinh dưỡng 1 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 276 | Bộ dinh dưỡng 2 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 277 | Bộ dinh dưỡng 3 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 278 | Bộ dinh dưỡng 4 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 279 | Tháp dinh dưỡng | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 280 | Lô tô dinh dưỡng | 100 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 281 | Bộ luồn hạt | 94 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 282 | Bộ lắp ghép | 70 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 283 | Búp bê bé trai | 29 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 284 | Búp bê bé gái | 29 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 285 | Bộ đồ chơi gia đình | 13 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 286 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 19 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 287 | Bộ tranh cảnh báo | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 288 | Bộ ghép hình hoa | 31 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 289 | Bộ lắp ráp nút tròn | 31 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 290 | Hàng rào nhựa | 38 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 291 | Bộ xây dựng | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 292 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 293 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 294 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 295 | Bộ lắp ráp xe lửa | 14 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 296 | Bộ động vật biển | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 297 | Bộ động vật sống trong rừng | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 298 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 299 | Bộ côn trùng | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 300 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 301 | Nam châm thẳng | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 302 | Kính lúp | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 303 | Phễu nhựa | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 304 | Bể chơi với cát và nước | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 305 | Cân thăng bằng | 17 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 306 | Bộ làm quen với toán | 154 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 307 | Đồng hồ lắp ráp | 33 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 308 | Bàn tính học đếm | 33 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 309 | Bộ hình phẳng | 294 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 310 | Ghép nút lớn | 33 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 311 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 33 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 312 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 33 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 313 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 314 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 315 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 316 | Bộ sa bàn giao thông | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 317 | Lô tô động vật | 92 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 318 | Lô tô thực vật | 92 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 319 | Lô tô phương tiện giao thông | 92 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 320 | Lô tô đồ vật | 92 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 321 | Tranh số lượng | 15 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 322 | Đomino học toán | 49 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 323 | Bộ chữ số và số lượng | 126 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 324 | Lô tô hình và số lượng | 124 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 325 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 19 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 326 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 17 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 17 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 328 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 329 | Lịch của bé | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 330 | Bộ chữ và số | 54 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 331 | Bộ trang phục Công an | 13 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 332 | Bộ trang phục Bộ đội | 13 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 333 | Bộ trang phục Bác sỹ | 13 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 334 | Bộ trang phục nấu ăn | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 335 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 336 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 337 | Con rối | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 338 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 339 | Đất nặn | 280 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 340 | Màu nước | 260 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 341 | Bút lông cỡ to | 110 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 342 | Bút lông cỡ nhỏ | 110 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 343 | Dập ghim | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 344 | Bìa các màu | 470 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 345 | Giấy trắng A0 | 320 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 346 | Kẹp sắt các cỡ | 90 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 347 | Dập lỗ | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 348 | Giá phơi khăn | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 349 | Cốc uống nước | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 350 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 351 | Bình ủ nước | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 352 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 353 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 354 | Phản | 83 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 355 | Giá để giày dép | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 356 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 357 | Thùng đựng nước có vòi | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 358 | Xô | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 359 | Chậu | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 360 | Giá để đồ chơi và học liệu | 39 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 361 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 137 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 362 | Mô hình hàm răng | 29 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 363 | Vòng thể dục to | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 364 | Vòng thể dục nhỏ | 240 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 365 | Gậy thể dục nhỏ | 250 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 366 | Xắc xô | 34 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 367 | Cổng chui | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 368 | Gậy thể dục to | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 369 | Cột ném bóng | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 370 | Bóng các loại | 124 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 371 | Đồ chơi Bowling | 44 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 372 | Dây thừng | 29 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 373 | Nguyên liệu để đan tết | 18 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 374 | Kéo thủ công | 250 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 375 | Kéo văn phòng | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 376 | Bút chì đen | 250 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 377 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 250 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 378 | Bộ dinh dưỡng 1 | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 379 | Bộ dinh dưỡng 2 | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 380 | Bộ dinh dưỡng 3 | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 381 | Bộ dinh dưỡng 4 | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 382 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 383 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 384 | Bộ xếp hình xây dựng | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 385 | Bộ luồn hạt | 44 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 386 | Bộ lắp ghép | 23 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 387 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 388 | Bộ lắp ráp xe lửa | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 389 | Bộ sa bàn giao thông | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 390 | Bộ động vật sống dưới nước | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 391 | Bộ động vật sống trong rừng | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 392 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 393 | Bộ côn trùng | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 394 | Cân chia vạch | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 395 | Nam châm thẳng | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 396 | Kính lúp | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 397 | Phễu nhựa | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 398 | Bể chơi với cát và nước | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 399 | Ghép nút lớn | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 400 | Bộ ghép hình hoa | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 401 | Bảng chun học toán | 34 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 402 | Đồng hồ học số, học hình | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 403 | Bàn tính học đếm | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 404 | Bộ làm quen với toán | 121 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 405 | Bộ hình khối | 36 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 406 | Bộ nhận biết hình phẳng | 223 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 407 | Bộ que tính | 155 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 408 | Lô tô động vật | 120 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 409 | Lô tô thực vật | 120 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 410 | Lô tô phương tiện giao thông | 110 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 411 | Lô tô đồ vật | 110 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 412 | Domino chữ cái và số | 60 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 413 | Bảng quay 2 mặt | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 414 | Bộ chữ cái | 91 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 415 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 38 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 416 | Lịch của trẻ | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 417 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 418 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 419 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 420 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 421 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 422 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 423 | Bộ dụng cụ lao động | 29 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 424 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 425 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 426 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 427 | Bộ trang phục nấu ăn | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 428 | Búp bê bé trai | 30 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 429 | Búp bê bé gái | 31 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 430 | Bộ trang phục công an | 34 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 431 | Doanh trại bộ đội | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 432 | Bộ trang phục bộ đội | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 433 | Bộ trang phục công nhân | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 434 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 435 | Bộ trang phục bác sỹ | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 436 | Gạch xây dựng | 27 | Thùng | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 437 | Bộ xếp hình xây dựng | 22 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 438 | Hàng rào lắp ghép lớn | 34 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 439 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 98 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 440 | Đất nặn | 230 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 441 | Màu nước | 210 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 442 | Bút lông cỡ to | 68 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 443 | Bút lông cỡ nhỏ | 68 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 444 | Dập ghim | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 445 | Bìa các màu | 260 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 446 | Giấy trắng A0 | 260 | Tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 447 | Kẹp sắt các cỡ | 55 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 448 | Dập lỗ | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 60 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | ||
| 2 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | ||
| 5 | Bình ủ nước | 2 | Cái | ||
| 6 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | ||
| 7 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | ||
| 8 | Xô | 4 | Cái | ||
| 9 | Giá để giày dép | 2 | Cái | ||
| 10 | Cốc uống nước | 30 | Cái | ||
| 11 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | ||
| 12 | Chậu | 4 | Cái | ||
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | ||
| 14 | Bóng nhỏ | 12 | Quả | ||
| 15 | Bóng to | 12 | Quả | ||
| 16 | Xe ngồi đẩy | 2 | Cái | ||
| 17 | Xe đẩy tập đi | 2 | Cái | ||
| 18 | Gà mổ thóc | 12 | Con | ||
| 19 | Hề tháp | 12 | Con | ||
| 20 | Bộ xếp vòng tháp | 12 | Bộ | ||
| 21 | Bộ khối hình | 10 | Bộ | ||
| 22 | Xe chuyển động vui | 6 | Cái | ||
| 23 | Lục lặc | 6 | Cái | ||
| 24 | Bộ tranh nhận biết tập nói | 4 | Bộ | ||
| 25 | Búp bê bé trai | 6 | Con | ||
| 26 | Búp bê bé gái | 6 | Con | ||
| 27 | Xe cũi thả hình | 4 | Cái | ||
| 28 | Chút chít các loại | 12 | Con | ||
| 29 | Thú nhồi bông | 12 | Con | ||
| 30 | Xúc xắc các loại | 12 | Cái | ||
| 31 | Xắc xô to | 2 | Cái | ||
| 32 | Trống con | 6 | Cái | ||
| 33 | Chuỗi dây xúc xắc | 8 | Chuỗi | ||
| 34 | Bộ nhận biết - Tập nói | 2 | Bộ | ||
| 35 | Giá phơi khăn | 6 | Cái | ||
| 36 | Tủ (giá) ca, cốc | 6 | Cái | ||
| 37 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Bộ | ||
| 38 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 12 | Cái | ||
| 39 | Bình ủ nước | 6 | Cái | ||
| 40 | Giá để giày dép | 6 | Cái | ||
| 41 | Cốc uống nước | 120 | Cái | ||
| 42 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 30 | Cái | ||
| 43 | Xô | 12 | Cái | ||
| 44 | Chậu | 12 | Cái | ||
| 45 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | ||
| 46 | Thùng đựng rác | 6 | Cái | ||
| 47 | Giá để đồ chơi và học liệu | 12 | Cái | ||
| 48 | Bóng nhỏ | 120 | Quả | ||
| 49 | Bóng to | 36 | Quả | ||
| 50 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | ||
| 51 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | ||
| 52 | Vòng thể dục to | 18 | Cái | ||
| 53 | Búa cọc | 12 | Bộ | ||
| 54 | Bập bênh | 12 | Cái | ||
| 55 | Thú nhún | 12 | Con | ||
| 56 | Thú kéo dây | 12 | Con | ||
| 57 | Cổng chui | 24 | Cái | ||
| 58 | Xe ngồi có bánh | 6 | Cái | ||
| 59 | Lồng hộp vuông | 60 | Bộ | ||
| 60 | Lồng hộp tròn | 60 | Bộ | ||
| 61 | Bộ xâu dây | 30 | Bộ | ||
| 62 | Thả vòng | 12 | Bộ | ||
| 63 | Các con vật đẩy | 18 | Con | ||
| 64 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | ||
| 65 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 12 | Bộ | ||
| 66 | Giỏ trái cây | 12 | Giỏ | ||
| 67 | Búp bê bé trai | 30 | Con | ||
| 68 | Búp bê bé gái | 30 | Con | ||
| 69 | Hề tháp | 30 | Bộ | ||
| 70 | Khối hình to | 36 | Bộ | ||
| 71 | Khối hình nhỏ | 36 | Bộ | ||
| 72 | Xe cũi thả hình | 18 | Cái | ||
| 73 | Đồ chơi nhồi bông | 30 | Con | ||
| 74 | Xếp tháp | 30 | Bộ | ||
| 75 | Bút sáp, phấn vẽ | 120 | Hộp | ||
| 76 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 12 | Bộ | ||
| 77 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 18 | Bộ tranh | ||
| 78 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 60 | Cái | ||
| 79 | Xắc xô 2 mặt to | 12 | Cái | ||
| 80 | Phách gõ | 60 | Đôi | ||
| 81 | Trống cơm | 12 | Cái | ||
| 82 | Trống con | 30 | Cái | ||
| 83 | Đàn Xylophone | 12 | Cái | ||
| 84 | Đất nặn | 120 | hộp | ||
| 85 | Bảng con | 120 | cái | ||
| 86 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 12 | Bộ | ||
| 87 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 12 | Bộ | ||
| 88 | Bộ nhận biết, tập nói | 6 | Bộ | ||
| 89 | Giá phơi khăn | 15 | Cái | ||
| 90 | Tủ (giá) ca cốc | 14 | Cái | ||
| 91 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 14 | Bộ | ||
| 92 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 14 | Cái | ||
| 93 | Bình ủ nước | 14 | Cái | ||
| 94 | Giá để giày dép | 15 | Cái | ||
| 95 | Cốc uống nước | 254 | Cái | ||
| 96 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 49 | Cái | ||
| 97 | Xô | 23 | Cái | ||
| 98 | Chậu | 23 | Cái | ||
| 99 | Thùng đựng nước có vòi | 14 | Cái | ||
| 100 | Thùng đựng rác | 19 | Cái | ||
| 101 | Giá để đồ chơi và học liệu | 42 | Cái | ||
| 102 | Bóng nhỏ | 200 | Quả | ||
| 103 | Bóng to | 139 | Quả | ||
| 104 | Gậy thể dục nhỏ | 329 | Cái | ||
| 105 | Gậy thể dục to | 58 | Cái | ||
| 106 | Vòng thể dục nhỏ | 329 | Cái | ||
| 107 | Vòng thể dục to | 58 | Cái | ||
| 108 | Bập bênh | 32 | Cái | ||
| 109 | Cổng chui | 42 | Cái | ||
| 110 | Cột ném bóng | 26 | Cái | ||
| 111 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 73 | Bộ | ||
| 112 | Hộp thả hình | 74 | Bộ | ||
| 113 | Lồng hộp vuông | 73 | Bộ | ||
| 114 | Lồng hộp tròn | 74 | Bộ | ||
| 115 | Bộ xâu hạt | 135 | Bé | ||
| 116 | Bộ xâu dây | 70 | Bộ | ||
| 117 | Bộ búa cọc | 70 | Bộ | ||
| 118 | Búa 3 bi 2 tầng | 30 | Bộ | ||
| 119 | Các con kéo dây có khớp | 50 | Con | ||
| 120 | Bộ tháo lắp vòng | 62 | Bộ | ||
| 121 | Bộ xây dựng trên xe | 30 | Bộ | ||
| 122 | Hàng rào nhựa | 46 | Bộ | ||
| 123 | Bộ rau, củ, quả | 37 | Bộ | ||
| 124 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 28 | Bộ | ||
| 125 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 28 | Bộ | ||
| 126 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 28 | Bộ | ||
| 127 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 28 | Bộ | ||
| 128 | Tranh ghép các con vật | 22 | Bộ | ||
| 129 | Tranh ghép các loại quả | 22 | Bộ | ||
| 130 | Đồ chơi nhồi bông | 18 | Bộ | ||
| 131 | Đồ chơi với cát | 28 | Bộ | ||
| 132 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Bộ | ||
| 133 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 17 | Bé | ||
| 134 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 17 | Bé | ||
| 135 | Tranh các phương tiện giao thông | 17 | Bé | ||
| 136 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 17 | Bé | ||
| 137 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 27 | Bộ | ||
| 138 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 27 | Bộ | ||
| 139 | Lô tô các loại quả | 329 | Bé | ||
| 140 | Lô tô các con vật | 329 | Bé | ||
| 141 | Lô tô các phương tiện giao thông | 329 | Bé | ||
| 142 | Lô tô các hoa | 329 | Bé | ||
| 143 | Con rối | 21 | Bộ | ||
| 144 | Khối hình to | 110 | Bộ | ||
| 145 | Khối hình nhỏ | 110 | Bộ | ||
| 146 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 50 | Con | ||
| 147 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 50 | Con | ||
| 148 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 39 | Bộ | ||
| 149 | Bộ bàn ghế giường tủ | 29 | Bộ | ||
| 150 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 27 | Bộ | ||
| 151 | Giường búp bê | 29 | Bộ | ||
| 152 | Xắc xô 2 mặt to | 19 | Cái | ||
| 153 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 134 | Cái | ||
| 154 | Phách gõ | 134 | Đôi | ||
| 155 | Trống cơm | 69 | Cái | ||
| 156 | Xúc xắc | 81 | Cái | ||
| 157 | Trống con | 134 | Cái | ||
| 158 | Đất nặn | 254 | Hộp | ||
| 159 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 254 | Hộp | ||
| 160 | Bảng con | 154 | Cái | ||
| 161 | Bộ nhận biết, tập nói, | 18 | Bộ | ||
| 162 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 45 | Cái | ||
| 163 | Mô hình hàm răng | 17 | Cái | ||
| 164 | Vòng thể dục to | 16 | Cái | ||
| 165 | Gậy thể dục to | 16 | Cái | ||
| 166 | Cột ném bóng | 10 | Cái | ||
| 167 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | ||
| 168 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | Cái | ||
| 169 | Xắc xô | 18 | Cái | ||
| 170 | Trống da | 9 | Cái | ||
| 171 | Cổng chui | 16 | Cái | ||
| 172 | Bóng nhỏ | 225 | Quả | ||
| 173 | Bóng to | 45 | Quả | ||
| 174 | Nguyên liệu để đan tết | 9 | kg | ||
| 175 | Kéo thủ công | 225 | Cái | ||
| 176 | Kéo văn phòng | 9 | Cái | ||
| 177 | Bút chì đen | 225 | Cái | ||
| 178 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 225 | Hộp | ||
| 179 | Đất nặn | 225 | Hộp | ||
| 180 | Giấy màu | 225 | túi | ||
| 181 | Bộ dinh dưỡng 1 | 15 | Bộ | ||
| 182 | Bộ dinh dưỡng 2 | 15 | Bộ | ||
| 183 | Bộ dinh dưỡng 3 | 15 | Bộ | ||
| 184 | Bộ dinh dưỡng 4 | 15 | Bộ | ||
| 185 | Hàng rào lắp ghép lớn | 27 | Túi | ||
| 186 | Ghép nút lớn | 18 | Túi | ||
| 187 | Tháp dinh dưỡng | 10 | Tờ | ||
| 188 | Búp bê bé trai | 15 | Con | ||
| 189 | Búp bê bé gái | 15 | Con | ||
| 190 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 24 | Bộ | ||
| 191 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 18 | Bộ | ||
| 192 | Bộ xếp hình trên xe | 53 | Bộ | ||
| 193 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 26 | Bộ | ||
| 194 | Gạch xây dựng | 18 | Thùng | ||
| 195 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 17 | Bộ | ||
| 196 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 18 | Bộ | ||
| 197 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 18 | Bộ | ||
| 198 | Bộ động vật biển | 18 | Bộ | ||
| 199 | Bộ động vật sống trong rừng | 18 | Bộ | ||
| 200 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 18 | Bộ | ||
| 201 | Bộ côn trùng | 18 | Bộ | ||
| 202 | Nam châm thẳng | 26 | Cái | ||
| 203 | Kính lúp | 24 | Cái | ||
| 204 | Phễu nhựa | 24 | Cái | ||
| 205 | Bể chơi với cát và nước | 9 | Bộ | ||
| 206 | Bộ làm quen với toán | 140 | Bộ | ||
| 207 | Con rối | 9 | Bộ | ||
| 208 | Bộ hình học phẳng | 225 | Túi | ||
| 209 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Cái | ||
| 210 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 15 | Bộ | ||
| 211 | Tranh các con vật | 15 | Bộ | ||
| 212 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 15 | Bộ | ||
| 213 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 15 | Cái | ||
| 214 | Hộp thả hình | 26 | Cái | ||
| 215 | Bàn tính học đếm | 24 | Cái | ||
| 216 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 11 | Bộ | ||
| 217 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 9 | Bộ | ||
| 218 | Bảng con | 150 | Cái | ||
| 219 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 9 | Bộ | ||
| 220 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 9 | Bộ | ||
| 221 | Màu nước | 215 | Hộp | ||
| 222 | Bút lông cỡ to | 108 | Cái | ||
| 223 | Bút lông cỡ nhỏ | 108 | Cái | ||
| 224 | Dập ghim | 9 | Cái | ||
| 225 | Bìa các màu | 440 | Tờ | ||
| 226 | Giấy trắng A0 | 290 | Tờ | ||
| 227 | Kẹp sắt các cỡ | 53 | Cái | ||
| 228 | Dập lỗ | 9 | Cái | ||
| 229 | Súng bắn keo | 9 | Cái | ||
| 230 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 26 | Bộ | ||
| 231 | Lịch của trẻ | 9 | Bộ | ||
| 232 | Giá phơi khăn | 7 | Cái | ||
| 233 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 7 | Cái | ||
| 234 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Bộ | ||
| 235 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 7 | Cái | ||
| 236 | Cốc uống nước | 225 | Cái | ||
| 237 | Bình ủ nước | 7 | Cái | ||
| 238 | Giá để giày dép | 13 | Cái | ||
| 239 | Xô | 13 | Cái | ||
| 240 | Chậu | 13 | Cái | ||
| 241 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | ||
| 242 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 13 | Cái | ||
| 243 | Giá để đồ chơi và học liệu | 31 | Cái | ||
| 244 | Giá phơi khăn | 8 | Cái | ||
| 245 | Cốc uống nước | 270 | Cái | ||
| 246 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 9 | Cái | ||
| 247 | Bình ủ nước | 9 | Cái | ||
| 248 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 14 | Bộ | ||
| 249 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 9 | Cái | ||
| 250 | Giá để giày dép | 8 | Cái | ||
| 251 | Xô | 21 | Cái | ||
| 252 | Chậu | 22 | Cái | ||
| 253 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Cái | ||
| 254 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 22 | Cái | ||
| 255 | Giá để đồ chơi và học liệu | 44 | Cái | ||
| 256 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 90 | Cái | ||
| 257 | Mô hình hàm răng | 25 | Cái | ||
| 258 | Vòng thể dục nhỏ | 292 | Cái | ||
| 259 | Gậy thể dục nhỏ | 292 | Cái | ||
| 260 | Cổng chui | 31 | Cái | ||
| 261 | Cột ném bóng | 14 | Cái | ||
| 262 | Vòng thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | ||
| 263 | Gậy thể dục cho giáo viên | 12 | Cái | ||
| 264 | Bộ chun học toán | 58 | Cái | ||
| 265 | Ghế băng thể dục | 14 | Cái | ||
| 266 | Bục bật sâu | 17 | Cái | ||
| 267 | Nguyên liệu để đan tết | 12 | Kg | ||
| 268 | Các khối hình học | 92 | Bộ | ||
| 269 | Bộ xâu dây tạo hình | 100 | Hộp | ||
| 270 | Kéo thủ công | 270 | Cái | ||
| 271 | Kéo văn phòng | 11 | Cái | ||
| 272 | Bút chì đen | 272 | Cái | ||
| 273 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 270 | Hộp | ||
| 274 | Giấy màu | 281 | Túi | ||
| 275 | Bộ dinh dưỡng 1 | 12 | Bộ | ||
| 276 | Bộ dinh dưỡng 2 | 12 | Bộ | ||
| 277 | Bộ dinh dưỡng 3 | 12 | Bộ | ||
| 278 | Bộ dinh dưỡng 4 | 12 | Bộ | ||
| 279 | Tháp dinh dưỡng | 12 | Cái | ||
| 280 | Lô tô dinh dưỡng | 100 | Bộ | ||
| 281 | Bộ luồn hạt | 94 | Bộ | ||
| 282 | Bộ lắp ghép | 70 | Bộ | ||
| 283 | Búp bê bé trai | 29 | Con | ||
| 284 | Búp bê bé gái | 29 | Con | ||
| 285 | Bộ đồ chơi gia đình | 13 | Bộ | ||
| 286 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 19 | Bộ | ||
| 287 | Bộ tranh cảnh báo | 12 | Bộ | ||
| 288 | Bộ ghép hình hoa | 31 | Bộ | ||
| 289 | Bộ lắp ráp nút tròn | 31 | Bộ | ||
| 290 | Hàng rào nhựa | 38 | Bộ | ||
| 291 | Bộ xây dựng | 30 | Bộ | ||
| 292 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 22 | Bộ | ||
| 293 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 22 | Bộ | ||
| 294 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 22 | Bộ | ||
| 295 | Bộ lắp ráp xe lửa | 14 | bộ | ||
| 296 | Bộ động vật biển | 22 | Bộ | ||
| 297 | Bộ động vật sống trong rừng | 22 | Bộ | ||
| 298 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 22 | Bộ | ||
| 299 | Bộ côn trùng | 22 | Bộ | ||
| 300 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 14 | Bộ | ||
| 301 | Nam châm thẳng | 31 | Cái | ||
| 302 | Kính lúp | 25 | Cái | ||
| 303 | Phễu nhựa | 28 | Cái | ||
| 304 | Bể chơi với cát và nước | 12 | Bộ | ||
| 305 | Cân thăng bằng | 17 | Bộ | ||
| 306 | Bộ làm quen với toán | 154 | Bộ | ||
| 307 | Đồng hồ lắp ráp | 33 | Bộ | ||
| 308 | Bàn tính học đếm | 33 | Bộ | ||
| 309 | Bộ hình phẳng | 294 | Túi | ||
| 310 | Ghép nút lớn | 33 | Túi | ||
| 311 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 33 | Bộ | ||
| 312 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 33 | Bộ | ||
| 313 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 14 | Bộ | ||
| 314 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 14 | Bộ | ||
| 315 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Cái | ||
| 316 | Bộ sa bàn giao thông | 12 | Bộ | ||
| 317 | Lô tô động vật | 92 | Bộ | ||
| 318 | Lô tô thực vật | 92 | Bộ | ||
| 319 | Lô tô phương tiện giao thông | 92 | Bộ | ||
| 320 | Lô tô đồ vật | 92 | Bộ | ||
| 321 | Tranh số lượng | 15 | Tờ | ||
| 322 | Đomino học toán | 49 | Bộ | ||
| 323 | Bộ chữ số và số lượng | 126 | Bộ | ||
| 324 | Lô tô hình và số lượng | 124 | Bộ | ||
| 325 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 19 | Bộ | ||
| 326 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 17 | Bộ | ||
| 327 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 17 | Bộ | ||
| 328 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 12 | Bộ | ||
| 329 | Lịch của bé | 12 | Bộ | ||
| 330 | Bộ chữ và số | 54 | Bộ | ||
| 331 | Bộ trang phục Công an | 13 | Bộ | ||
| 332 | Bộ trang phục Bộ đội | 13 | Bộ | ||
| 333 | Bộ trang phục Bác sỹ | 13 | Bộ | ||
| 334 | Bộ trang phục nấu ăn | 15 | Bộ | ||
| 335 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 15 | Bộ | ||
| 336 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | ||
| 337 | Con rối | 21 | Bộ | ||
| 338 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 60 | Cái | ||
| 339 | Đất nặn | 280 | Hộp | ||
| 340 | Màu nước | 260 | Hộp | ||
| 341 | Bút lông cỡ to | 110 | Cái | ||
| 342 | Bút lông cỡ nhỏ | 110 | Cái | ||
| 343 | Dập ghim | 12 | Cái | ||
| 344 | Bìa các màu | 470 | Tờ | ||
| 345 | Giấy trắng A0 | 320 | Tờ | ||
| 346 | Kẹp sắt các cỡ | 90 | Cái | ||
| 347 | Dập lỗ | 13 | Cái | ||
| 348 | Giá phơi khăn | 15 | Cái | ||
| 349 | Cốc uống nước | 200 | Cái | ||
| 350 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 15 | Cái | ||
| 351 | Bình ủ nước | 12 | Cái | ||
| 352 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 21 | Bộ | ||
| 353 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 22 | Cái | ||
| 354 | Phản | 83 | Cái | ||
| 355 | Giá để giày dép | 22 | Cái | ||
| 356 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 18 | Cái | ||
| 357 | Thùng đựng nước có vòi | 15 | Cái | ||
| 358 | Xô | 20 | Cái | ||
| 359 | Chậu | 20 | Cái | ||
| 360 | Giá để đồ chơi và học liệu | 39 | Cái | ||
| 361 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 137 | Cái | ||
| 362 | Mô hình hàm răng | 29 | Cái | ||
| 363 | Vòng thể dục to | 20 | Cái | ||
| 364 | Vòng thể dục nhỏ | 240 | Cái | ||
| 365 | Gậy thể dục nhỏ | 250 | Cái | ||
| 366 | Xắc xô | 34 | Cái | ||
| 367 | Cổng chui | 35 | Cái | ||
| 368 | Gậy thể dục to | 48 | Cái | ||
| 369 | Cột ném bóng | 24 | Cái | ||
| 370 | Bóng các loại | 124 | Quả | ||
| 371 | Đồ chơi Bowling | 44 | Bộ | ||
| 372 | Dây thừng | 29 | Cái | ||
| 373 | Nguyên liệu để đan tết | 18 | kg | ||
| 374 | Kéo thủ công | 250 | Cái | ||
| 375 | Kéo văn phòng | 12 | Cái | ||
| 376 | Bút chì đen | 250 | Cái | ||
| 377 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 250 | Hộp | ||
| 378 | Bộ dinh dưỡng 1 | 11 | Bộ | ||
| 379 | Bộ dinh dưỡng 2 | 11 | Bộ | ||
| 380 | Bộ dinh dưỡng 3 | 11 | Bộ | ||
| 381 | Bộ dinh dưỡng 4 | 11 | Bộ | ||
| 382 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 21 | Bộ | ||
| 383 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 28 | Bộ | ||
| 384 | Bộ xếp hình xây dựng | 22 | Bộ | ||
| 385 | Bộ luồn hạt | 44 | Bộ | ||
| 386 | Bộ lắp ghép | 23 | Bộ | ||
| 387 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 22 | Bộ | ||
| 388 | Bộ lắp ráp xe lửa | 7 | Bộ | ||
| 389 | Bộ sa bàn giao thông | 14 | Bộ | ||
| 390 | Bộ động vật sống dưới nước | 24 | Bộ | ||
| 391 | Bộ động vật sống trong rừng | 24 | Bộ | ||
| 392 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 24 | Bộ | ||
| 393 | Bộ côn trùng | 24 | Bộ | ||
| 394 | Cân chia vạch | 14 | Cái | ||
| 395 | Nam châm thẳng | 28 | Cái | ||
| 396 | Kính lúp | 21 | Cái | ||
| 397 | Phễu nhựa | 30 | Cái | ||
| 398 | Bể chơi với cát và nước | 10 | Bộ | ||
| 399 | Ghép nút lớn | 40 | Bộ | ||
| 400 | Bộ ghép hình hoa | 40 | Bộ | ||
| 401 | Bảng chun học toán | 34 | Bộ | ||
| 402 | Đồng hồ học số, học hình | 21 | Cái | ||
| 403 | Bàn tính học đếm | 21 | Cái | ||
| 404 | Bộ làm quen với toán | 121 | Bộ | ||
| 405 | Bộ hình khối | 36 | Bộ | ||
| 406 | Bộ nhận biết hình phẳng | 223 | Túi | ||
| 407 | Bộ que tính | 155 | Bộ | ||
| 408 | Lô tô động vật | 120 | Bộ | ||
| 409 | Lô tô thực vật | 120 | Bộ | ||
| 410 | Lô tô phương tiện giao thông | 110 | Bộ | ||
| 411 | Lô tô đồ vật | 110 | Bộ | ||
| 412 | Domino chữ cái và số | 60 | Hộp | ||
| 413 | Bảng quay 2 mặt | 16 | Cái | ||
| 414 | Bộ chữ cái | 91 | Bộ | ||
| 415 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 38 | Bộ | ||
| 416 | Lịch của trẻ | 11 | Bộ | ||
| 417 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 12 | Bộ | ||
| 418 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 12 | Bộ | ||
| 419 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 15 | Bộ | ||
| 420 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 21 | Bộ | ||
| 421 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 22 | Bộ | ||
| 422 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 22 | Bộ | ||
| 423 | Bộ dụng cụ lao động | 29 | Bộ | ||
| 424 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 25 | Bộ | ||
| 425 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 25 | Bộ | ||
| 426 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 25 | Bộ | ||
| 427 | Bộ trang phục nấu ăn | 18 | Bộ | ||
| 428 | Búp bê bé trai | 30 | Con | ||
| 429 | Búp bê bé gái | 31 | Con | ||
| 430 | Bộ trang phục công an | 34 | Bộ | ||
| 431 | Doanh trại bộ đội | 22 | Bộ | ||
| 432 | Bộ trang phục bộ đội | 24 | Bộ | ||
| 433 | Bộ trang phục công nhân | 22 | Bộ | ||
| 434 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 24 | Bộ | ||
| 435 | Bộ trang phục bác sỹ | 24 | Bộ | ||
| 436 | Gạch xây dựng | 27 | Thùng | ||
| 437 | Bộ xếp hình xây dựng | 22 | Bộ | ||
| 438 | Hàng rào lắp ghép lớn | 34 | Túi | ||
| 439 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 98 | Cái | ||
| 440 | Đất nặn | 230 | hộp | ||
| 441 | Màu nước | 210 | Hộp | ||
| 442 | Bút lông cỡ to | 68 | Cái | ||
| 443 | Bút lông cỡ nhỏ | 68 | Cái | ||
| 444 | Dập ghim | 12 | Cái | ||
| 445 | Bìa các màu | 260 | Tờ | ||
| 446 | Giấy trắng A0 | 260 | Tờ | ||
| 447 | Kẹp sắt các cỡ | 55 | Cái | ||
| 448 | Dập lỗ | 15 | Cái |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình: 01 kỹ sư. | Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành: Cơ khí.- Có giấy chứng nhận huấn luyện an toàn lao động-vệ sinh lao động. | 5 | 5 | |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật: 02 cán bộ. | Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Điện, điện tử. | 3 | 3 | |
| 3 | Cán bộ phụ trách an toàn lao động: 01 kỹ sư | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Bảo Hộ Lao Động. | 3 | 3 | |
| 4 | Công nhân kỹ thuật. Số lượng: ≥ 05 người. | Trình độ chuyên môn: Có chứng chỉ nghề: Cơ khí, điện, mộc. | 2 | 2 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Xô | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Cốc uống nước | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Chậu | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Bóng nhỏ | 12 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Bóng to | 12 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Xe ngồi đẩy | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Xe đẩy tập đi | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Gà mổ thóc | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Hề tháp | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ xếp vòng tháp | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ khối hình | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Xe chuyển động vui | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Lục lặc | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tranh nhận biết tập nói | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Xe cũi thả hình | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Chút chít các loại | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Thú nhồi bông | 12 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Xúc xắc các loại | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Xắc xô to | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Trống con | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Chuỗi dây xúc xắc | 8 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ nhận biết - Tập nói | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Giá phơi khăn | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ (giá) ca, cốc | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Cốc uống nước | 120 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Xô | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Chậu | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Thùng đựng rác | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Giá để đồ chơi và học liệu | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Bóng nhỏ | 120 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Bóng to | 36 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cơm lành, canh ngọt. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Cần Thơ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Cần Thơ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.