Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 70/11 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đơn) (dùng cho sứ polymer) |
84 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
2 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 95/16 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đơn) (dùng cho sứ polymer) |
32 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
3 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 120/19 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đơn) (dùng cho sứ polymer) |
9 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
4 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 150/19 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đơn) (dùng cho sứ polymer) |
9 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
5 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 185/24 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đơn) (dùng cho sứ polymer) |
39 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
6 |
Giáp buộc đầu sứ đôi bằng Composite cho dây ACX (ACXH) 35 mm² (cho sứ đứng polymer) |
50 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
7 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 50/8 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đôi) (dùng cho sứ polymer) |
15 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
8 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 70/11 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đôi) (dùng cho sứ polymer) |
30 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
9 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 95/16 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đôi) (dùng cho sứ polymer) |
39 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
10 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 120/19 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đôi) (dùng cho sứ polymer) |
9 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
11 |
Giáp buộc composite dùng cho cố định dây ACX (ACXH) 150/19 mm² trên đầu cách điện đứng (loại đôi) (dùng cho sứ polymer) |
9 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
12 |
Ống nhựa cứng uPVC - D27 [4m/ống] |
1840 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
13 |
Ống nhựa cứng uPVC - D34 [4m/ống] |
61868 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
14 |
Ống nhựa cứng uPVC - D42 [4m/ống] |
3196 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
15 |
Ống nhựa cứng uPVC - D60 [4m/ống] |
7522 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
16 |
Co ống nhựa PVC - D34 (90o) |
37583 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
17 |
Co ống nhựa PVC - D42(90o) |
1532 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
18 |
Co ống nhựa PVC - D60 (90o) |
1248 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
19 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 63A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
20 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 75(80)A |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
21 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 100A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
22 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 125A |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
23 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 160A |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
24 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 200A |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
25 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 250A |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
26 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 320A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
27 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 400A |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
28 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 63A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
29 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80(75)A |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
30 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
31 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125(120)A |
59 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
32 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
33 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
34 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
35 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
36 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
37 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630 (600)A |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
38 |
Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 1.000A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
39 |
Chống sét van (LA) 18kV - Cấp 1 |
253 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
40 |
Dao cách ly đường dây loại treo căng (LTD 24kV - 70kN) |
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
41 |
Dao cách ly (DS) 3 pha 24 kV loại cách điện polymer |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
42 |
Cầu chì tự rơi (FCO) 15/22kV loại cách điện polymer 100A |
249 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
43 |
Cầu chì tự rơi (FCO) 15/22kV loại cách điện polymer 200A |
27 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
44 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 15/22kV loại cách điện polymer 100A |
140 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
45 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 15/22kV loại cách điện polymer 200A |
78 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
46 |
Cần LBFCO 15/22kV - 100A (có thể lắp lẫn) |
38 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
47 |
Cần LBFCO 15/22kV - 200A (có thể lắp lẫn) |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
48 |
Dây chì trung thế 3K |
42 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
49 |
Dây chì trung thế 6K |
129 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |
|
50 |
Dây chì trung thế 8K |
266 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty Điện lực Bình Thuận (Địa chỉ: Km số 3, Quốc lộ 28, xã Hàm Liêm, huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận) |
1 |
7 |