Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ampe kềm hiện số (2000A) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Găng tay cách điện trung thế |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Sào 05 khúc (rút) |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Sào thao tác 03 khúc |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Ampe kềm HIOKI 3280-10F + Hioki CT-6280 AC |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Biển báo "Cấm đóng điện có người đang thi công" |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Biển báo "Công trường đang thi công" |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Biển báo "Đã nối đất" |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Cột tiêu cảnh báo giao thông |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Đầu thử điện trung thế |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Kềm ép thủy lực cơ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Tiếp địa lưu động trung thế hotline clamp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Kích căng dây 1 tấn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Pa lăng xích lắc tay 1 tấn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Bộ dây an toàn 2 dây quàng |
46 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Bộ khóa vòng miệng 13-17 |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Bộ khóa vòng miệng 19-24 |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Búa 1 kg |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Bút thử điện hạ thế cảm ứng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Bút thử điện hạ thế cơ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Đèn thợ mỏ |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Găng tay cách điện hạ thế+ găng da |
32 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Kềm cắt cá nhân |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Kềm răng cách điện |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Lục giác 10 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Lục giác 6 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Lục giác 8 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Mỏ lếch 12 inch |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Nón bảo hộ lao động |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Túi dụng cụ đồ nghề |
74 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
31 |
Tuốc nơ vít dẹp |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Tuốc nơ vít pake |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Tuýp lắc 13-17 |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
34 |
Tuýp lắc 19-24 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
35 |
Ty leo trụ |
359 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
36 |
Tấm che mặt và khung gắn nón |
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
37 |
Logo, khẩu hiệu dán nón |
257 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
38 |
Bộ dây áo phản quang (loại thun) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
D15/10C Thế Lữ, ấp xã Tân Nhựt TP.HCM |
5 ngày |
10 ngày |