Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn chải nhựa |
194 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
2 |
Bao tải dứa loại 70kg màu trắng |
3700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
3 |
Bình xịt côn trùng |
23 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
4 |
Cây lau khô sàn |
653 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
5 |
Cây lau kính đa năng |
149 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
6 |
Cây lau nhà |
192 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
7 |
Chổi cọ nhà vệ sinh |
342 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
8 |
Chổi cước |
630 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
9 |
Chổi đót |
1614 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
10 |
Chổi quét rác |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
11 |
Cọ rửa xoong nồi (cọ sắt + cọ vải) |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
12 |
Găng tay cao su |
799 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
13 |
Găng tay nilon |
302 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
14 |
Găng tay vải bạt |
152 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
15 |
Gáo nhựa |
69 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
16 |
Giấy vệ sinh (12 cuộn/ túi) |
2040 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
17 |
Giấy vệ sinh cuộn lớn |
1925 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
18 |
Giẻ lau công nghiệp |
3800 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
19 |
Hốt rác (nhựa) |
266 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
20 |
Khăn giấy |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
21 |
Khăn lau bàn |
1043 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
22 |
Khăn lau kính |
361 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
23 |
Khau hót rác inox (có cán) |
203 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
24 |
Liềm |
230 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
25 |
Nước lau sàn nhà |
1658 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
26 |
Nước rửa chén bát |
402 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
27 |
Nước rửa kính |
314 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
28 |
Nước rửa tay (can) |
179 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
29 |
Nước tẩy nhà vệ sinh |
1248 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
30 |
Nước xịt phòng |
180 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
31 |
Sọt đựng rác |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
32 |
Thảm gai KT: 0,5 x 0,7m |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
33 |
Thảm gai KT: 0,9 x 1,2m |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
34 |
Thảm lót sàn |
35 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
35 |
Thùng đựng rác (nhựa, có nắp) |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
36 |
Thùng đựng rác nhựa 60 lít |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
37 |
Thùng rác đạp chân 7 lít |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
38 |
Thùng rác inox có khay gạt tàn thuốc phi 250 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
39 |
Túi bóng loại 20kg (màu đen) |
434 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
40 |
Túi nilon loại 10kg màu đen |
530 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
41 |
Túi nilon loại 10kg màu trắng |
207 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
42 |
Túi nilon loại 1kg màu trắng |
92 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
43 |
Túi nilon loại 2kg màu trắng |
96 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
44 |
Túi nilon loại 5kg màu đen |
527 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
45 |
Túi nilon loại 5kg màu trắng |
239 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
46 |
Túi nilon zipper kích thước 100 x 200 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
47 |
Túi nilon zipper kích thước 200 x 200 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
48 |
Túi thơm để nhà vệ sinh |
465 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
49 |
Viên tẩy bồn cầu hando (4v/vỉ) |
1133 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |
|
50 |
Vỏ bọc cây lau khô sàn |
437 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1&2 – Tổ dân phố 6, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
5 |
25 |