Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đo đường huyết cá nhân |
56 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
2 |
Huyết áp kế |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
3 |
Ống nghe |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
4 |
Đèn khám bệnh |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
5 |
Cân sức khỏe có thước đo chiều cao |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
6 |
Bộ khám ngũ quan |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
7 |
Đèn khám treo trán (đèn clar) |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
8 |
Bộ thử thị lực mắt + bảng thử thị lực |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
9 |
Máy khí dung |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
10 |
Bình ô xy + Bộ làm ẩm có đồng hồ + Mask thở ô xy |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
11 |
Bóng bóp cấp cứu người lớn dùng nhiều lần |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
12 |
Bóng bóp cấp cứu trẻ em dùng nhiều lần |
53 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
13 |
Bộ nẹp chân |
56 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
14 |
Bộ nẹp tay |
57 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
15 |
Bộ nẹp cổ |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
16 |
Cáng tay |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
17 |
Xe tiêm |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
18 |
Xe đẩy cấp phát thuốc và dụng cụ |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
19 |
Bàn tiểu phẫu |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
20 |
Bộ dụng cụ tiểu phẫu |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
21 |
Giá treo dịch truyền |
41 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
22 |
Tủ đựng thuốc và dụng cụ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
23 |
Bộ mở khí quản cho người lớn |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
24 |
Bộ mở khí quản cho trẻ em |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
25 |
Kẹp lấy dị vật cho người lớn |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
26 |
Kẹp lấy dị vật cho trẻ em |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
27 |
Bộ dụng cụ nhổ răng sữa |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
28 |
Giường châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
29 |
Máy điện châm |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
30 |
Đèn hồng ngoại điều trị |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
31 |
Máy Doppler tim thai |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
32 |
Bàn đẻ và làm thủ thuật |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
33 |
Bàn khám sản khoa |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
34 |
Bàn để dụng cụ |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
35 |
Bàn chăm sóc trẻ sơ sinh |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
36 |
Bộ dụng cụ khám thai |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
37 |
Bộ dụng cụ đỡ đẻ |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
38 |
Bộ hồi sức trẻ sơ sinh |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
39 |
Bộ dụng cụ cắt khâu tầng sinh môn |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
40 |
Bộ dụng cụ đặt vòng tránh thai |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
41 |
Đèn khám đặt sàn (đèn gù) |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
42 |
Cân trẻ sơ sinh |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
43 |
Hộp vận chuyển bệnh phẩm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
44 |
Tủ đựng vắc xin chuyên dụng |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
45 |
Nồi hấp tiệt trùng |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
46 |
Tủ sấy |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
47 |
Giường bệnh |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
48 |
Bàn khám phụ khoa |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
49 |
Bộ dụng cụ khám phụ khoa |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
|||
50 |
Bộ dụng cụ kiểm tra cổ tử cung |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |