Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chi phí vật tư |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Cây giống Lim xanh trồng rừng và trồng dặm năm trồng rừng (10%) |
5406 |
cây/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
3 |
Cây giống Giổi trồng rừng và trồng dặm năm trồng rừng (10%) |
5414 |
cây/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
4 |
Vật tư bón lót trồng rừng (NPK) |
983.06 |
kg/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
5 |
Chi phí nhân công lao động |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
6 |
Phát dọn thực bì theo băng thủ công |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
7 |
Cuốc hố thủ công kích thước 40x40x40 cm |
9830.61 |
công/1000hố |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
8 |
Lấp hố |
9830.61 |
công/1000hố |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
9 |
Vận chuyển và bón phân, lượng bón dưới 0,5kg |
9830.61 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
10 |
Vận chuyển cây con và trồng, bầu trên 0,5kg đến 0,8 (bầu 9x13) |
9830.61 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
11 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm, bầu trên 0,5kg đến 0,8 (bầu 9x13) |
980.85 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
12 |
Gùi cõng cây giống từ bãi tập kết đến lô rừng, cự ly bình quân 1.500m |
8.66 |
đồng/tấn/100m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
13 |
Gùi cõng phân bón từ bãi tập kết đến lô rừng, cự ly bình quân 1.500m |
0.98 |
đồng/tấn/100m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
14 |
Bảo vệ rừng (03 tháng) |
7.37 |
công/ha/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
15 |
Chăm sóc năm thứ nhất |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
Cây giống Lim xanh trồng dặm năm 1 (10%) |
487 |
cây/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
17 |
Cây giống Giổi trồng trồng dặm năm 1 (10%) |
495 |
cây/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
18 |
Phân NPK bón lót cây trồng dặm |
98.08 |
kg/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
19 |
Phát chăm sóc thủ công lần 1 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
20 |
Phát chăm sóc thủ công lần 2 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
21 |
Phát chăm sóc thủ công lần 3 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
22 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm, bầu trên 0,5kg đến 0,8 (bầu 9x13) |
980.85 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
23 |
Vận chuyển và bón phân, lượng bón dưới 0,5kg |
980.85 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
24 |
Xới vun gốc cây thân gỗ, đường kính ≤ 0,8 m |
9830.61 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
25 |
Gùi cõng cây giống từ bãi tập kết đến lô rừng, cự ly bình quân 1.500m |
0.78 |
đồng/tấn/100m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
26 |
Gùi cõng phân bón từ bãi tập kết đến lô rừng, cự ly bình quân 1.500m |
0.1 |
đồng/tấn/100m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
27 |
Bảo vệ rừng |
7.37 |
công/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
28 |
Chăm sóc năm thứ hai |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Phát chăm sóc thủ công lần 1 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
30 |
Phát chăm sóc thủ công lần 2 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
31 |
Phát chăm sóc thủ công lần 3 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
32 |
Xới vun gốc cây thân gỗ, đường kính ≤ 0,8 m |
9830.61 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
33 |
Bảo vệ rừng |
7.37 |
công/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
34 |
Chăm sóc năm thứ ba |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
35 |
Phát chăm sóc thủ công lần 1 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
36 |
Phát chăm sóc thủ công lần 2 |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
37 |
Xới vun gốc cây thân gỗ, đường kính ≤ 0,8 m |
9830.61 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
38 |
Bảo vệ rừng |
7.37 |
công/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
39 |
Chăm sóc năm thứ tư |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
40 |
Phát chăm sóc thủ công |
61454.21 |
công/1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
41 |
Xới vun gốc cây thân gỗ, đường kính ≤ 0,8 m |
9830.61 |
công/1000cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |
||
42 |
Bảo vệ rừng |
7.37 |
công/ha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khoảnh 3, tiểu khu 259, xã Laêê, huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam |
1.290 ngày |