Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đất khu vực đô thị - Phường An Điền |
||||
2 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa <=100 m2 |
61 |
Thửa |
||
3 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa > 100 - 300 m2 |
67 |
Thửa |
||
4 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >300- 500 m2 |
26 |
Thửa |
||
5 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >500-1000 m2 |
44 |
Thửa |
||
6 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >1000-3000 m2 |
40 |
Thửa |
||
7 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >3000-10.000 m2 |
21 |
Thửa |
||
8 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >1ha-10ha |
1 |
Thửa |
||
9 |
Đất ngoài khu vực đô thị - Xã An Tây |
||||
10 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa <=100 m2 |
151 |
Thửa |
||
11 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa > 100 - 300 m2 |
122 |
Thửa |
||
12 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >300- 500 m2 |
71 |
Thửa |
||
13 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >500-1000 m2 |
89 |
Thửa |
||
14 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >1000-3000 m2 |
185 |
Thửa |
||
15 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >3000-10.000 m2 |
28 |
Thửa |
||
16 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >1ha-10ha |
4 |
Thửa |
||
17 |
Đất khu vực đô thị - Phường Thới Hòa |
||||
18 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa <=100 m2 |
7 |
Thửa |
||
19 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa > 100 - 300 m2 |
8 |
Thửa |
||
20 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >500-1000 m2 |
78 |
Thửa |
||
21 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >1000-3000 m2 |
4 |
Thửa |
||
22 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >3000-10.000 m2 |
3 |
Thửa |
||
23 |
Đất khu vực đô thị - Phường Hòa Lợi |
||||
24 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa <=100 m2 |
120 |
Thửa |
||
25 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa > 100 - 300 m2 |
92 |
Thửa |
||
26 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >300- 500 m2 |
37 |
Thửa |
||
27 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >500-1000 m2 |
70 |
Thửa |
||
28 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >1000-3000 m2 |
55 |
Thửa |
||
29 |
Đo đạc chỉnh lý riêng từng thửa đất giải tỏa >3000-10.000 m2 |
36 |
Thửa |