Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
a) Nhà ở an sinh xã hội – Khu 4 Định Hòa |
||||
2 |
Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 60m, cấp đất đá I - III |
800000 |
1m khoan |
||
3 |
Công tác thí nghiệm tại hiện trường, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT, cấp đất đá I-III |
400000 |
1 lần thí nghiệm |
||
4 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu khối lượng riêng |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
5 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu độ ẩm độ hút ẩm |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
6 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu giới hạn dẻo, giới hạn chảy |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
7 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, thành phẩn hạt |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
8 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, sức chống cắt trên máy cắt phẳng |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
9 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
10 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, khối thể tích (dung trọng) |
400000 |
1 chỉ tiêu |
||
11 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
16000 |
1 chỉ tiêu |
||
12 |
Thí nghiệm phân tích nước, độ PH |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
13 |
Thí nghiệm phân tích nước, tổng lượng muối hòa tan |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
14 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng SO4(-2) |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
15 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng CL- |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
16 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu màu sắc mùi vị |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
17 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu lượng cặn không tan |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
18 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng hữu cơ |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
19 |
b) Nhà ở an sinh xã hội – Khu 3 Định Hòa (GĐ1 |
||||
20 |
Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 60m, cấp đất đá I - III |
300000 |
1m khoan |
||
21 |
Công tác thí nghiệm tại hiện trường, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT, cấp đất đá I-III |
150000 |
1 lần thí nghiệm |
||
22 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu khối lượng riêng |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
23 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu độ ẩm độ hút ẩm |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
24 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu giới hạn dẻo, giới hạn chảy |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
25 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, thành phẩn hạt |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
26 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, sức chống cắt trên máy cắt phẳng |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
27 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
28 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, khối thể tích (dung trọng) |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
29 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
6000 |
1 chỉ tiêu |
||
30 |
Thí nghiệm phân tích nước, độ PH |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
31 |
Thí nghiệm phân tích nước, tổng lượng muối hòa tan |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
32 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng SO4(-2) |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
33 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng CL- |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
34 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu màu sắc mùi vị |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
35 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu lượng cặn không tan |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
36 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng hữu cơ |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
37 |
c) Nhà ở xã hội – Khu 2 Việt Sing |
||||
38 |
Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 60m, cấp đất đá I - III |
300000 |
1m khoan |
||
39 |
Công tác thí nghiệm tại hiện trường, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT, cấp đất đá I-III |
150000 |
1 lần thí nghiệm |
||
40 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu khối lượng riêng |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
41 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu độ ẩm độ hút ẩm |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
42 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu giới hạn dẻo, giới hạn chảy |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
43 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, thành phẩn hạt |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
44 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, sức chống cắt trên máy cắt phẳng |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
45 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
46 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, khối thể tích (dung trọng) |
150000 |
1 chỉ tiêu |
||
47 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
6000 |
1 chỉ tiêu |
||
48 |
Thí nghiệm phân tích nước, độ PH |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
49 |
Thí nghiệm phân tích nước, tổng lượng muối hòa tan |
1000 |
1 chỉ tiêu |
||
50 |
Thí nghiệm phân tích nước, chỉ tiêu hàm lượng SO4(-2) |
1000 |
1 chỉ tiêu |