Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bấm kim 10 |
360 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi, Số 9A đường Nguyễn Văn Hoài - ấp Bàu Tre 2B – xã Tân An Hội – Tp. Hồ Chí Minh |
5 |
365 |
|
2 |
Bấm kim 3 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
3 |
Bấm lỗ giấy |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
4 |
Băng keo 2 mặt |
350 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
5 |
Băng keo si dán gáy |
350 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
6 |
Băng keo trong 2,5P |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
7 |
Băng keo trong, 5P/100Y |
1300 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
8 |
Bao thư keo dán tự dính A5 |
180 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
9 |
Bìa 3 dây 15P |
330 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
10 |
Bìa cây A4 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
11 |
Bìa còng 7P |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
12 |
Bìa kiếng đóng tập khổ A4 |
88 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
13 |
Bìa lá khổ A4 |
3000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
14 |
Bìa sơ mi nút khổ F4 |
2240 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
15 |
Bìa màu khổ A3 |
50 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
16 |
Bìa trình ký đôi A4 |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
17 |
Bìa lá khổ A5 |
280 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
18 |
Bìa màu khổ A4 |
150 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
19 |
Bút bi đỏ |
3800 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
20 |
Bút bi xanh |
31350 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
21 |
Bút chì gỗ |
400 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
22 |
Bút dạ quang |
330 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
23 |
Bút dán bàn |
750 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
24 |
Bút Gel xanh |
70 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
25 |
Bút lông dầu đỏ |
165 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
26 |
Bút lông dầu xanh |
1700 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
27 |
Bút lông kim |
4400 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
28 |
Bút xóa kéo nhỏ |
2500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
29 |
Bút xóa nước |
165 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
30 |
Giấy A3 |
100 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
31 |
Giấy A4 |
24000 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
32 |
Giấy A5 |
42000 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
33 |
Giấy Caro |
8 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
34 |
Giấy ép nhựa A3 |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
35 |
Giấy ghi chú (2 * 3)" |
490 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
36 |
Giấy ghi chú (3 * 3)" |
1100 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
37 |
Giấy in liên tục - 3 lớp |
600 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
38 |
Giấy niêm phong |
500 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
39 |
Giấy than |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
40 |
Gôm |
285 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
41 |
Hộp tam bông |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
42 |
Kệ hồ sơ xéo 1 ngăn |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
43 |
Kéo cắt giấy |
190 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
44 |
Keo dán đầu lưới |
30500 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
45 |
Giấy in nhiệt |
10860 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
46 |
Kẹp acco nhựa |
55 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
47 |
Kẹp bướm 15mm |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
48 |
Kẹp bướm 19mm |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
49 |
Kẹp bướm 25mm |
220 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
50 |
Kẹp bướm 32mm |
160 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |