Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lập hồ sơ ranh giới: Phụ cấp 0.7 |
||||
2 |
Công tác chuẩn bị |
8 |
Xã |
||
3 |
Thiết kê sơ bộ đường ranh giới, vị trí, số thứ tự mốc ranh giới |
728.03 |
Km |
||
4 |
Xác định đường ranh giới, vị trí cắm mốc ranh giới và các điểm đặc trưng |
728.03 |
Km |
||
5 |
Lập bản đồ ranh giới gốc thực địa |
728.03 |
Km |
||
6 |
Đúc mốc, chôn mốc, vẽ sơ đồ vị trí mốc ranh giới |
315 |
Điểm |
||
7 |
Tiếp điểm có tường vây |
24 |
Điểm |
||
8 |
Đo đạc tọa độ, độ cao mốc ranh gới bằng công nghệ GPS |
924 |
Điểm |
||
9 |
Tính toán đo ngắm GPS |
924 |
Điểm |
||
10 |
Xác định tọa độ các điểm đặc trưng trên đường ranh giới |
924 |
Điểm |
||
11 |
Lập bản xác nhận đường ranh giới sử dụng đất |
728.03 |
Km |
||
12 |
Lập bản đồ ranh giới sử dụng đất |
49 |
Mảnh |
||
13 |
Hoàn thiện hồ sơ ranh giới sử dụng đất |
8 |
Xã |
||
14 |
Lập hồ sơ ranh giới: Phụ cấp 0.5 |
||||
15 |
Công tác chuẩn bị |
4 |
Xã |
||
16 |
Thiết kê sơ bộ đường ranh giới, vị trí, số thứ tự mốc ranh giới |
596.7 |
Km |
||
17 |
Xác định đường ranh giới, vị trí cắm mốc ranh giới và các điểm đặc trưng |
596.7 |
Km |
||
18 |
Lập bản đồ ranh giới gốc thực địa |
596.7 |
Km |
||
19 |
Đúc mốc, chôn mốc, vẽ sơ đồ vị trí mốc ranh giới |
295 |
Điểm |
||
20 |
Tiếp điểm có tường vây |
12 |
Điểm |
||
21 |
Đo đạc tọa độ, độ cao mốc ranh gới bằng công nghệ GPS |
745 |
Điểm |
||
22 |
Tính toán đo ngắm GPS |
745 |
Điểm |
||
23 |
Xác định tọa độ các điểm đặc trưng trên đường ranh giới |
745 |
Điểm |
||
24 |
Lập bản xác nhận đường ranh giới sử dụng đất |
596.7 |
Km |
||
25 |
Lập bản đồ ranh giới sử dụng đất |
15 |
Mảnh |
||
26 |
Hoàn thiện hồ sơ ranh giới sử dụng đất |
4 |
Xã |
||
27 |
Đo đạc bản đồ địa chính 1/10.000: Phụ cấp 0.7 |
||||
28 |
Ngoại nghiệp, loại KK 2 |
19028.7 |
Ha |
||
29 |
Ngoại nghiệp, loại KK 3 |
44400.3 |
Ha |
||
30 |
Nội nghiệp, loại KK 2 |
19028.7 |
Ha |
||
31 |
Nội nghiệp, loại KK 3 |
44400.3 |
Ha |
||
32 |
Đo đạc bản đồ địa chính 1/10.000: Phụ cấp 0.5 |
||||
33 |
Ngoại nghiệp, loại KK 2 |
4702.2 |
Ha |
||
34 |
Ngoại nghiệp, loại KK 3 |
10971.8 |
Ha |
||
35 |
Nội nghiệp, loại KK 2 |
4702.2 |
Ha |
||
36 |
Nội nghiệp, loại KK 3 |
10971.8 |
Ha |
||
37 |
Đăng ký cấp đổi GCN: Phụ cấp 0.7 |
||||
38 |
Cấp đổi GCN QSD đất |
143 |
Giấy |
||
39 |
Số thửa tăng thêm |
1214 |
Thửa |
||
40 |
Đăng ký cấp đổi GCN: Phụ cấp 0.5 |
||||
41 |
Cấp đổi GCN QSD đất |
244 |
Giấy |
||
42 |
Số thửa tăng thêm |
1931 |
Thửa |
||
43 |
Xây dựng CSDL |
||||
44 |
Xây dựng dữ liệu không gian đất đai nền, Phụ cấp 0.7 |
8 |
bộ DL |
||
45 |
Xây dựng dữ liệu không gian đất đai nền, Phụ cấp 0.5 |
4 |
bộ DL |