Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
70.0589 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
2 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm |
66 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
3 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm |
66 |
gốc cây |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
4 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
40.7522 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
5 |
Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất <= 3m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, vỏ hến từ 15% đến 25% đất sét |
24.8097 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
6 |
Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, lượng bùn ≤ 1/3 tiết diện cống, đường kính cống >1000mm. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại III-V |
41.4 |
m3 bùn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
7 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
12.6183 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
8 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
51.6818 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
9 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại |
3680.67 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
10 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Đất các loại |
3680.67 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
51.6818 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
51.6818 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Hiệp Thắng, phường Bình Thắng, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
25 |