Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giàn giáo, (01 bộ gồm 02 chân + 02 chéo) |
50 |
1 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
19.32 |
m2 |
||
2 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
19.32 |
m2 |
||
3 |
Vệ sinh nền sau phá dỡ nền |
19.32 |
m2 |
||
4 |
Quét dung dịch chống nền nhà vệ sinh |
19.32 |
m2 |
||
5 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
19.32 |
m2 |
||
6 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300mm, vữa XM M75 |
15.51 |
m2 |
||
7 |
Thay nền gạch nhà làm việc |
||||
8 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
522.452 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ gạch len chân tường |
39.83 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
562.282 |
m2 |
||
11 |
Vệ sinh nền |
562.282 |
m2 |
||
12 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
522.452 |
m2 |
||
13 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
39.83 |
m2 |
||
14 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 600x600mm, vữa XM M75 |
522.452 |
m2 |
||
15 |
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,06m2 |
39.83 |
m2 |
||
16 |
Vận chuyển xà bần từ trên cao xuống |
7 |
Công |
||
17 |
Bốc sếp, Vận chuyển xà bần đổ thải |
5 |
Chuyến |
||
18 |
Quốc huy tòa, sữa chữa Điện, nước |
||||
19 |
Tháo dỡ quốc huy cũ |
1 |
cấu kiện |
||
20 |
CCLĐ Quốc huy tòa bằng nhựa composite |
1 |
Bộ |
||
21 |
Sửa chữa, đi lại một số đường dây bị hư hỏng, thay thế một số bóng đèn hư hỏng |
1 |
T.Bộ |
||
22 |
Sửa chữa, thay thế một số đường ống hệ thống cấp thoát nước bị hư hỏng |
1 |
T.Bộ |
||
23 |
Vệ sinh, sắp sếp nội thất |
5 |
Công |
||
24 |
TỔNG THỂ HÀNG RÀO, NHÀ XE |
||||
25 |
Sơn lại hàng rào trước, 2 hàng rào bên |
||||
26 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
45 |
m2 |
||
27 |
Vệ sinh bề mặt tường |
141.786 |
m2 |
||
28 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
141.786 |
m2 |
||
29 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
141.786 |
m2 |
||
30 |
Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt kim loại |
218.644 |
m2 |
||
31 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
218.644 |
m2 |
||
32 |
Vệ sinh bề mặt tường xây, cột hàng rào |
22.4 |
m2 |
||
33 |
Tháo dỡ khung lưới B40 |
74.8 |
m2 |
||
34 |
Đục tỉa, đắp cột bê tông mẻ cạnh, nứt tường mảng lớn |
4.48 |
m2 |
||
35 |
Vệ sinh, Đục nhám, tưới vữa dính bám chân tường |
37.42 |
m |
||
36 |
Xây tường gạch ống (8x8x18)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 |
2.2452 |
m3 |
||
37 |
Trát tường rào chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
30.674 |
m2 |
||
38 |
Lắp dựng lưới thép hàng rào B40 |
63.614 |
m2 |
||
39 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
26.194 |
m2 |
||
40 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột hàng rào |
22.4 |
m2 |
||
41 |
Sơn tường hàng rào ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
26.194 |
m2 |
||
42 |
Sơn cột hàng rào đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
22.4 |
m2 |
||
43 |
Thay mái tole nhà để xe cũ, sơn lại khung sắt, mở rộng nhà xe hiện trạng |
||||
44 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
78 |
m2 |
||
45 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
0.1566 |
tấn |
||
46 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
14.4 |
m2 |
||
47 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.1566 |
tấn |
||
48 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
78 |
m2 |
||
49 |
Vận chuyển đổ thải |
2 |
Chuyến |
||
50 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
3.584 |
m3 |