Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông 250 lít |
1 |
2 |
Máy đầm cóc 6,5HP |
1 |
3 |
Máy cắt uống thép Cắt và uốn sắt 6 - 25 mm |
1 |
4 |
Máy hàn điện Đường kính que hàn (mm) 1.6-4.0 |
2 |
5 |
Máy mài cầm tay 1 HP |
1 |
6 |
Máy khoan đục bê tông 1 HP |
1 |
1 |
Phần cột 21 gian nhà xe hoạt động thường xuyên |
||||
2 |
Gia công cột bằng thép hình |
2.9539 |
tấn |
||
3 |
Lắp cột thép các loại |
2.9539 |
tấn |
||
4 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, mác 250, đá 1x2, PCB40 |
0.9064 |
m3 |
||
5 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0211 |
tấn |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1639 |
tấn |
||
7 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.1813 |
100m2 |
||
8 |
Bulong neo vào trụ M20x800 |
88 |
bộ |
||
9 |
Phần xây tô 21 gian nhà xe hoạt động thường xuyên |
||||
10 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.338 |
m3 |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0733 |
tấn |
||
12 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1338 |
100m2 |
||
13 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9,0x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
19.1739 |
m3 |
||
14 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
105.392 |
m2 |
||
15 |
Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
192.965 |
m2 |
||
16 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
12.586 |
m2 |
||
17 |
Phần vì kèo + mái tôn 21 gian nhà xe hoạt động thường xuyên |
||||
18 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m |
11.4318 |
tấn |
||
19 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
11.4318 |
tấn |
||
20 |
Bulong M25x80 |
44 |
bộ |
||
21 |
Bulong M20x300 |
44 |
bộ |
||
22 |
Bulong M12x80 |
176 |
bộ |
||
23 |
Bulong M16x200 |
12 |
bộ |
||
24 |
Gia công giằng mái thép |
0.7809 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng giằng thép bu lông |
0.7809 |
tấn |
||
26 |
Tăng đơ D14 |
44 |
bộ |
||
27 |
Gia công xà gồ thép |
6.0864 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng xà gồ thép |
6.0864 |
tấn |
||
29 |
Bulong M12x80 |
692 |
bộ |
||
30 |
Lợp mái bằng tôn sóng vuông, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm |
11.0632 |
100m2 |
||
31 |
Giằng mái bằng ke chống bão (6 cái/m2) |
6638 |
cái |
||
32 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
755.018 |
1m2 |
||
33 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
457.845 |
m2 |
||
34 |
Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
606.638 |
m2 |
||
35 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
3.1164 |
100m2 |
||
36 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
3.1164 |
100m2 |
||
37 |
Phần cửa 21 gian nhà xe hoạt động thường xuyên |
||||
38 |
Sản xuất gia công lắp dựng cửa sắt, khung sắt |
228.48 |
m2 |
||
39 |
Bản lề, chốt cửa ngang, chốt dọc |
21 |
bộ |
||
40 |
Nền bê tông 21 gian nhà xe hoạt động thường xuyên |
||||
41 |
Đắp cấp phối đá dăm đầm chặt |
0.109 |
100m3 |
||
42 |
Trải lớp ni long chống thấm |
4.1161 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông, M250, đá 1x2, PCB40 |
149.862 |
m3 |
||
44 |
Bê tông Ụ chắn bánh xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2, PCB40 |
5.04 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn Ụ chắn bánh xe |
0.3276 |
100m2 |
||
46 |
Thi công khe co giãn |
100 |
m |
||
47 |
Sân bê tông phía trước khu 21 gian nhà xe hoạt động thường xuyên |
||||
48 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm |
8 |
gốc |
||
49 |
Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m (cây có sẵn) |
7 |
cây |
||
50 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn |
7 |
1cây/90 ngày |