Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chặt cây d20 |
17 |
Cây |
||
2 |
Đào gốc cây d20 |
17 |
Cây |
||
3 |
Chặt cây d30 |
6 |
Cây |
||
4 |
Đào gốc cây d30 |
6 |
Cây |
||
5 |
Chặt cây d60 |
25 |
Cây |
||
6 |
Đào gốc cây d60 |
25 |
Cây |
||
7 |
Chặt cây d80 |
3 |
Cây |
||
8 |
Đào gốc cây d80 |
3 |
Cây |
||
9 |
Chặt cây d100 |
4 |
Cây |
||
10 |
Đào gốc cây d100 |
4 |
Cây |
||
11 |
Tháo dỡ rào tạm |
314.825 |
m2 |
||
12 |
Đập phá tường xây cao 1.5m dày 15cm |
90.86 |
1 m3 |
||
13 |
V/c xà bần đổ thải, cự ly TB 4.7km |
90.86 |
1 m3 |
||
14 |
Lấp giếng nước bằng cát đường kính 1,2m, L=18m |
20.36 |
1 m3 |
||
15 |
Hốt đất trên mặt đường cũ |
40.44 |
1 m3 |
||
16 |
Cắt mặt đường BTXM ngã giao dày 16cm |
28.49 |
1 m |
||
17 |
Đào bỏ mặt đường BTXM ngã giao |
37.34 |
1 m3 |
||
18 |
Đào bỏ kết cấu đường láng nhựa cũ |
359.74 |
1 m3 |
||
19 |
Đào đá vỉa cũ tận dụng |
34.56 |
1 m3 |
||
20 |
Đào bỏ bê tông lối vào nhà dân |
53.67 |
1 m3 |
||
21 |
Cắt mặt sân BTXM dày 20cm |
40.06 |
1 m |
||
22 |
Đào bỏ mặt sân BTXM |
10.75 |
1 m3 |
||
23 |
Đào bỏ đan rãnh + bó vỉa cũ |
43.34 |
1 m3 |
||
24 |
Đào bỏ cống tròn D60 |
9.408 |
1 m3 |
||
25 |
V/c xà bần đổ thải, cự ly TB 4.7km |
554.69 |
1 m3 |
||
26 |
Vét hữu cơ, đất C1 |
414.39 |
1 m3 |
||
27 |
V/c đất C1 đổ thải, cự ly TB 4.7km |
414.39 |
1 m3 |
||
28 |
Đào nền đường, đất cấp 3 |
145.02 |
1 m3 |
||
29 |
Đào khuôn đường, đất cấp 3 |
2153.48 |
1 m3 |
||
30 |
Đào đất đan rãnh + bó vỉa, đất cấp 3 |
110.42 |
1 m3 |
||
31 |
Đắp nền đường, lu lèn K95 (tận dụng) |
1718.82 |
1 m3 |
||
32 |
V/c đất C3 đổ thải, cự ly TB 4.7km |
466.66 |
1 m3 |
||
33 |
Đào ổ gà dày TB 15cm |
27.65 |
1 m3 |
||
34 |
V/c xà bần đổ thải, cự ly TB 4.7km |
27.65 |
1 m3 |
||
35 |
Lu xử lý khuôn đạt độ chặt K98 bằng máy lu 9T |
39.5 |
1 m3 |
||
36 |
CPĐD loại I Dmax37.5 dày 20cm |
39.5 |
1 m3 |
||
37 |
Lu xử lý khuôn đạt độ chặt K98 bằng máy lu 9T |
18.05 |
1 m3 |
||
38 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
19.99 |
1 m2 |
||
39 |
Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm |
6.02 |
1 m3 |
||
40 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
60.16 |
1 m2 |
||
41 |
Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 22cm |
13.24 |
1 m3 |
||
42 |
ĐĐCL dày 30cm lu lèn K98 |
209.77 |
1 m3 |
||
43 |
CPĐD loại I Dmax37.5 dày 15cm |
104.88 |
1 m3 |
||
44 |
CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm |
104.88 |
1 m3 |
||
45 |
Tưới nhựa thấm bám TCN 1.0Kg/m2 |
699.23 |
1 m2 |
||
46 |
Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 |
116.212 |
1 Tấn |
||
47 |
Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km |
116.212 |
1 Tấn |
||
48 |
Vận chuyển BTNN C19 cự ly 43.1Km |
116.212 |
1 Tấn |
||
49 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 Chiều dày đã lèn ép=7cm |
699.23 |
1 m2 |
||
50 |
Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ |
4815.86 |
1 m2 |