Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đục nhám mặt bê tông, vệ sinh sạch |
6.895 |
m2 |
||
2 |
Quét nước xi măng 2 nước tạo độ bám dính |
6.895 |
m2 |
||
3 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
1.97 |
m3 |
||
4 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
8.37 |
m3 |
||
5 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 |
3.1 |
m3 |
||
6 |
Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400 chống trượt, vữa XM M75, PCB40 |
26.5 |
m2 |
||
7 |
Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 đá Granite màu rubi đỏ |
7.232 |
m2 |
||
8 |
Đục nhám mặt bê tông, vệ sinh sạch |
212.7 |
m2 |
||
9 |
Quét nước xi măng 2 nước tạo độ bám dính |
212.7 |
m2 |
||
10 |
Láng vữa bù vênh, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
73.8 |
m2 |
||
11 |
Lát gạch Gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM M75, PCB40 |
138.9 |
m2 |
||
12 |
Lát nền, sàn gạch Ceramic 400x400 chống trượt, vữa XM M75, PCB40 |
73.8 |
m2 |
||
13 |
Cắt khe dọc, cắt bê tông, chiều dày bê tông ≤ 22cm |
0.172 |
100m |
||
14 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
0.378 |
m3 |
||
15 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
1.638 |
1m3 |
||
16 |
Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.252 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.108 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.297 |
m3 |
||
19 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.18 |
tấn |
||
20 |
Lắp cột thép các loại |
0.18 |
tấn |
||
21 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.182 |
tấn |
||
22 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.182 |
tấn |
||
23 |
Bản mã thép bản |
61.54 |
kg |
||
24 |
Gia công xà gồ thép |
0.212 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.212 |
tấn |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
15 |
1m2 |
||
27 |
Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm |
0.983 |
100m2 |
||
28 |
Ke chống bão 5 cái/m2 |
491.6 |
cái |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 |
0.016 |
100m3 |
||
30 |
Tháo dỡ bệ xí |
12 |
bộ |
||
31 |
Tháo dỡ chậu rửa |
6 |
bộ |
||
32 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác, thoá dỡ ga thu nước |
9 |
bộ |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm, thay mới ống thoát nước |
0.3 |
100m |
||
34 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo - Đường kính 100mm |
10 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm, thay mới ống thoát nước |
0.3 |
100m |
||
36 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo - Đường kính 60mm |
10 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm |
0.3 |
100m |
||
38 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn |
10 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm |
0.3 |
100m |
||
40 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn |
10 |
cái |
||
41 |
Hút bể tự hoại (02 bể tự hoại) |
2 |
chuyến |
||
42 |
Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính 32mm, lắp đặt ống thông hơi bể tự hoại |
0.1 |
100m |
||
43 |
Lắp đặt xí bệt (tận dụng). Thay mới hệ thống van xả, roang đệm, keo dán |
12 |
bộ |
||
44 |
Lắp đặt chậu rửa (tận dụng). Thay mới xi phong, roang đệm, ke định vị |
6 |
bộ |
||
45 |
Lắp đặt phễu thu chống mùi |
9 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt ống nối mềm - Đường kính 21mm |
28 |
cái |