Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN XÂY DỰNG |
||||
2 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.5382 |
100m3 |
||
3 |
Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
6.5704 |
1m3 |
||
4 |
Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
6.1727 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.1381 |
100m2 |
||
6 |
Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 |
14.1275 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
2.1184 |
100m2 |
||
8 |
Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m |
0.2645 |
100m2 |
||
9 |
Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
10.7341 |
m3 |
||
10 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.5449 |
100m2 |
||
11 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.8889 |
m3 |
||
12 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 |
8.284 |
m3 |
||
13 |
Đắp đất nền móng công trình |
38.0302 |
m3 |
||
14 |
Đắp nền móng công trình |
67.08 |
m3 |
||
15 |
Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 |
11.18 |
m3 |
||
16 |
Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
26.1594 |
m3 |
||
17 |
Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 |
21.9962 |
m3 |
||
18 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.026 |
m3 |
||
19 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
8.9881 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.453 |
100m2 |
||
21 |
Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
2.5747 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ cầu thang thường |
0.3278 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
16.0085 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.1103 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
20.056 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
2.0168 |
100m2 |
||
27 |
Quét nước xi măng 2 nước |
51.48 |
m2 |
||
28 |
Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
51.48 |
m2 |
||
29 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
51.48 |
m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1045 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
1.188 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.4245 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.767 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
0.362 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.184 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
1.006 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
0.266 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.421 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.112 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
1.832 |
tấn |
||
41 |
Gia công xà gồ thép |
0.9081 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.9081 |
tấn |
||
43 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
57.1392 |
1m2 |
||
44 |
Lợp mái tôn dày 0,4ly |
1.431 |
100m2 |
||
45 |
Ke nhựa chống bão 5 cái /m2 |
715.5 |
cái |
||
46 |
Tôn phẳng úp nóc dày 0,4ly |
14.82 |
m2 |
||
47 |
PHẦN HOÀN THIỆN |
||||
48 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
93.9803 |
m2 |
||
49 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
19.05 |
m2 |
||
50 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
118.9064 |
m2 |