Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
22.145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
3 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
26.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
4 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
86.975 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
5 |
Tháo dỡ trần |
26.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
6 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
7 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
8 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
9 |
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
0.489 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
10 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
0.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
11 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
38.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
12 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
8.61 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
13 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
13.29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
14 |
Tháo dỡ trần |
13.29 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
15 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
16 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
17 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
18 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
54.425 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
19 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
17.49 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
20 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
13.707 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
21 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
48.7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
22 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép |
35.3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
23 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
39.675 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
24 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
162.69 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
25 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
4.466 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
26 |
Tháo dỡ trần |
165.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
27 |
Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m |
3.475 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
28 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
45.154 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
29 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
64.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
30 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
64.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
31 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 |
11.685 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
32 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm chiều dày <=11cm, vữa XM mác 75 |
0.352 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
33 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
0.352 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
34 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 |
0.216 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
35 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm |
6.649 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.025 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.14 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.072 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
39 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
1.979 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
40 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà; chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
1.059 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
41 |
Công tác đổ bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
0.615 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 |
0.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
43 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 |
3.597 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
44 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm |
0.083 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
45 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột |
0.076 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
46 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen |
0.046 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.012 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.073 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.007 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.062 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 27, Đường CN6, P. Sơn Kỳ, Q. Tân Phú, TP. HCM |
45 |