Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng 80% bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I |
8.7699 |
100m3 |
||
2 |
Đào móng kênh mương 20% bằng nhân công - đất Cấp đất I |
219.248 |
1m3 |
||
3 |
Đắp đất giáp thổ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng đào) |
8.7699 |
100m3 |
||
4 |
Đắp đất giáp thổ kênh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất cấp phối mới) |
1.673 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
2.1925 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
2.1925 |
100m3/1km |
||
7 |
Bê tông lót kênh M100, đá 2x4, PCB30 |
100.4222 |
m3 |
||
8 |
Bê tông đáy kênh M200, đá 1x2, XM PCB40 |
139.7028 |
m3 |
||
9 |
Bê tông thành kênh M200, đá 1x2, XM PCB40 |
233.7351 |
m3 |
||
10 |
Bê tông giằng kênh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.0013 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn đáy kênh |
3.7941 |
100m2 |
||
12 |
Ván khuôn thành kênh |
33.4419 |
100m2 |
||
13 |
Ván khuôn giằng kênh |
1.0573 |
100m2 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép kênh và giằng kênh, ĐK ≤10mm |
8.12 |
tấn |
||
15 |
Khớp nối 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đường |
37.3476 |
m2 |
||
16 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.39 |
m3 |
||
17 |
Cắt bê tông đường bằng máy - Chiều dày ≤20cm |
6 |
m |
||
18 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.35 |
m3 |
||
19 |
Hoàn trả bê tông mặt đường M300, đá 1x2, PCB40 |
1.35 |
m3 |
||
20 |
Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm loại 2 |
0.009 |
100m3 |
||
21 |
Bê tông cống đổ tại chỗ M200, đá 1x2, PCB40 |
17.235 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn cống |
1.485 |
100m2 |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm |
1.5552 |
tấn |
||
24 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
8.82 |
m2 |
||
25 |
Bê tông lót cống M100, đá 2x4, PCB30 |
3.13 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển đá, bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m |
0.0574 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đá, bê tông 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T |
0.0574 |
100m3/1km |