Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
10.406 |
100m2 |
||
2 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông |
416.4271 |
m2 |
||
3 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
416.4271 |
m2 |
||
4 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
416.4271 |
m2 |
||
5 |
Sơn bột giả đá vào bề mặt tượng đài |
416.4271 |
m2 |
||
6 |
Bốc lên bằng thủ công - xi măng, bột bả bao |
2.2583 |
tấn |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao |
2.2583 |
tấn |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao |
2.2583 |
tấn |
||
9 |
Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao |
2.2583 |
tấn |
||
10 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại |
8.9199 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại |
8.9199 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại |
8.9199 |
m3 |
||
13 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
0.1561 |
tấn |
||
14 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại |
0.1561 |
tấn |
||
15 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại |
0.1561 |
tấn |
||
16 |
Đào hốt đá sụt bằng thủ công |
345.062 |
1m3 |
||
17 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
345.062 |
m3 |
||
18 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M25 |
3239.975 |
m2 |
||
19 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại |
286.9924 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại |
286.9924 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại |
286.9924 |
m3 |
||
22 |
Bốc lên bằng thủ công - xi măng, bột bả bao |
116.8836 |
tấn |
||
23 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao |
116.8836 |
tấn |
||
24 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao |
116.8836 |
tấn |
||
25 |
Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao |
116.8836 |
tấn |
||
26 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại |
308.0627 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại |
308.0627 |
m3 |
||
28 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại |
308.0627 |
m3 |
||
29 |
Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại |
21.5 |
1000v |
||
30 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại |
21.5 |
1000v |
||
31 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại |
21.5 |
1000v |
||
32 |
Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại |
21.5 |
1000v |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
196.638 |
m3 |
||
34 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
196.638 |
m3 |
||
35 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
1.9664 |
100m3/1km |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
196.638 |
m3 |
||
37 |
Lát nền, sàn bằng đá băm 300x600x20 |
1966.38 |
m2 |
||
38 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
4.5669 |
m3 |
||
39 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
4.5569 |
m3 |
||
40 |
Công tác ốp đá granite vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 |
189.9655 |
m2 |
||
41 |
Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
92.2693 |
m2 |
||
42 |
Vệ sinh đá chẻ |
1 |
công |
||
43 |
Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 |
23.2932 |
m2 |
||
44 |
Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
8.7808 |
m2 |
||
45 |
Vệ sinh đá chẻ |
1 |
công |
||
46 |
Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 |
8.1052 |
m2 |
||
47 |
Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
2.5088 |
m2 |
||
48 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III |
4.464 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
4.464 |
m3 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
4.464 |
m3 |