Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Biển báo phản quang "công trình 5Km/h" |
2 |
biển |
||
2 |
Biển báo phản quang vào đường hẹp biển số 203b |
2 |
biển |
||
3 |
Biển phản quang số 245a |
2 |
biển |
||
4 |
Biển báo phản quang công trường đang thi công biển số 227 |
2 |
biển |
||
5 |
Giá đỡ biển báo (bằng gỗ) |
2 |
bộ |
||
6 |
Đèn tín hiệu |
2 |
bộ |
||
7 |
Barie chắn hai đầu trạm gác để phân luồng |
2 |
bộ |
||
8 |
Rào chắn thi công |
80 |
m |
||
9 |
Công đảm bảo giao thông |
160 |
công |
||
10 |
Móng trụ M1H cột 8,5m (M) |
5 |
Móng |
||
11 |
Tiếp địa LR4-HLL (xây dựng) |
2 |
Bộ |
||
12 |
Tiếp địa LR4-HLL (lắp đặt) |
2 |
bộ |
||
13 |
Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3,0 (M) |
5 |
Cột |
||
14 |
Cờ tiếp địa TN-1 |
2 |
Bộ |
||
15 |
Nhân công kéo dây dẫn LV/ABC 4x50 |
157.55 |
m |
||
16 |
Đai thép không rĩ 20x4 |
15 |
m |
||
17 |
Khóa đai thép A-20 |
10 |
Cái |
||
18 |
Giá móc treo cáp đơn |
5 |
Cái |
||
19 |
Khóa đỡ cáp ABC4x50 |
3 |
Cái |
||
20 |
Khóa néo cáp ABC4x50 |
2 |
Cái |
||
21 |
Dây buộc rút D8x300 |
9 |
Sợi |
||
22 |
Kéo dây vượt đường giao thông <5m |
1 |
V.trí |
||
23 |
Chuyển hộp 4 công tơ 1 pha |
8 |
Hộp |
||
24 |
Chuyển hộp 1 công tơ 3 pha |
1 |
Hộp |
||
25 |
Đai thép |
18 |
m |
||
26 |
Khóa đai thép |
18 |
Cái |
||
27 |
Kẹp răng 1 bulong đấu rẽ công tơ |
20 |
Cái |
||
28 |
Cột BTLT 8.4m |
5 |
Cột |
||
29 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống |
116 |
1 cấu kiện |
||
30 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
89.15 |
10 tấn/1km |
||
31 |
Bê tông móng, tường cánh, tường đầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 |
39.98 |
m3 |
||
32 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
4.99 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn tường đầu, tường cánh |
1.9094 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông móng, tường cánh, tường đầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 |
40.09 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn tường đầu, tường cánh |
1.9153 |
100m2 |
||
36 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
4.99 |
m3 |
||
37 |
Đào móng cống, chân khay 50% bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
2.3296 |
100m3 |
||
38 |
Đào móng cống, chân khay 50% bằng thủ công - Cấp đất I |
232.955 |
1m3 |
||
39 |
Đắp đất 2 bên cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.0219 |
100m3 |
||
40 |
Đắp trả chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.0485 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
4.6591 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
4.6591 |
100m3/1km |
||
43 |
Vận chuyển đất 4,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I |
4.6591 |
100m3/1km |
||
44 |
Thi công cọc tiêu 2 bên cống |
112 |
cái |
||
45 |
Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
22.792 |
1m3 |
||
46 |
Xây taluy, chân khay, lề bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 |
260.74 |
m3 |
||
47 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
76.86 |
m3 |
||
48 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
0.3621 |
100m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.3621 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
0.3621 |
100m3/1km |