Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
140 |
100m2 |
||
3 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm |
206 |
cây |
||
4 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm |
127 |
cây |
||
5 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm |
38 |
cây |
||
6 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm |
37 |
cây |
||
7 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm |
206 |
gốc cây |
||
8 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm |
127 |
gốc cây |
||
9 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm |
38 |
gốc cây |
||
10 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm |
37 |
gốc cây |
||
11 |
Cắt bê tông sân nhà dân |
23.055 |
10m |
||
12 |
Đào nền sân nhà dân và móng đường cũ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV |
17.104 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
17.104 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
17.104 |
100m3/km |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
17.104 |
100m3/km |
||
16 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
33.761 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
33.761 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
33.761 |
100m3/km |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
33.761 |
100m3/km |
||
20 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
21.387 |
100m3 |
||
21 |
Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III |
10.955 |
100m3 |
||
22 |
Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III |
2.605 |
100m3 |
||
23 |
Đào rãnh, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
25.931 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
25.931 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
25.931 |
100m3/km |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
25.931 |
100m3/km |
||
27 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
19.807 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
3.656 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III |
14.222 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III |
2.336 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
1.173 |
100m3 |
||
32 |
Đắp đất trả rãnh bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
15.087 |
100m3 |
||
33 |
Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
17.048 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III |
12.565 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
4.483 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
4.483 |
100m3/km |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
4.483 |
100m3/km |
||
38 |
Lu nguyên nền đường độ chặt yêu cầu K>0,95 |
147.578 |
100m3 |
||
39 |
Công HM : NỀN ĐƯỜNG |
||||
40 |
NÂNG CẤP SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG |
||||
41 |
MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA |
||||
42 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm |
130.71 |
100m2 |
||
43 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm |
130.71 |
100m2 |
||
44 |
Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 |
147.028 |
100m2 |
||
45 |
Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m |
32.45 |
m3 |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.6 |
100m |
||
47 |
BÓ MÓNG BÊ TÔNG XI MĂNG |
||||
48 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
7.742 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông móng bó đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
232.27 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột |
23.227 |
100m2 |