Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV |
||||
2 |
Bộ thu tín hiệu tập trung + Hòm công tơ composite H1 + phụ kiện |
1 |
bộ |
||
3 |
Bộ khuyếch đại sóng (Repeater RF) + Hòm công tơ composite H1 + phụ kiện |
38 |
bộ |
||
4 |
Băng keo cách điện hạ thế 3 màu vàng, xanh, đỏ |
4 |
cuộn |
||
5 |
Cáp Muller 2x4mm2 |
76 |
m |
||
6 |
Ca xe thí nghiệm (Ô tô vận tải thùng 2.5T) |
1 |
ca |
||
7 |
ĐƯỜNG CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV |
||||
8 |
Móng tủ công tơ +Tiếp địa MTCT3 |
38 |
móng |
||
9 |
Hào cáp đi dây sau công tơ cắt đường nhựa asphal HCAP1-0,2 |
1184 |
m |
||
10 |
Hào cáp ngầm 01 sợi cắt đường Lát Đá HCLĐ1-0,4 |
49 |
m |
||
11 |
Hào cáp 01 sợi cáp cắt đường nhựa asphal HCAP1-0,4 |
713 |
m |
||
12 |
Hào cáp 02 sợi cáp cắt đường nhựa asphal HCAP2-0,4 |
75 |
m |
||
13 |
Cáp đồng ngầm 0,6/1kV_Cu/XLPE/DSTA/PVC(2x16)mm2 |
5820 |
m |
||
14 |
Cáp đồng ngầm 0,6/1kV_Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x25+1x16)mm2 |
100 |
m |
||
15 |
Cáp nhôm ngầm 0,6/1kV_AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x95+1x50)mm2 |
140 |
m |
||
16 |
Cáp nhôm ngầm 0,6/1kV_AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x240+1x150)mm2 |
2401 |
m |
||
17 |
Hệ thống tủ công tơ: Vỏ tủ làm bằng Inox sơn tĩnh điện. Cửa 2 lớp cánh, thanh cái đồng M40x5, M25x5 phụ kiện lắp đặt công tơ, kính thước (C1600xR600xS425mm) |
38 |
tủ |
||
18 |
Aptomat MCCB-3P-250A/30kA |
76 |
cái |
||
19 |
Aptomat MCCB-3P-100A chỉnh dòng, đóng cắt sau công tơ 3 pha |
5 |
cái |
||
20 |
Thanh cái đồng M25x5 đấu nối từ thanh cái trong tủ công tơ xuống Aptomat liên kết giữa các tủ |
91.2 |
m |
||
21 |
Thanh cái đồng M40x5 đấu nối từ thanh cái trong tủ công tơ xuống Aptomat liên kết giữa các tủ |
152 |
m |
||
22 |
Aptomat 1 pha 2 cực MCCB-2P-40A/6kA, bảo vệ sau công tơ 1 pha |
291 |
cái |
||
23 |
Đây đồng sợi đơn cứng tiết diện 10mm2 |
1309.5 |
m |
||
24 |
Đây đồng sợi đơn cứng tiết diện 25mm2 |
22.5 |
m |
||
25 |
Biển tên tủ công tơ điện |
38 |
biển |
||
26 |
Biển báo an toàn |
38 |
biển |
||
27 |
Thẻ tên cáp ngầm |
92 |
cái |
||
28 |
Băng keo cách điện hạ thế |
76 |
cuộn |
||
29 |
Tem chuẩn hóa công tơ |
38 |
cái |
||
30 |
Keo bọt bịt tủ công tơ |
38 |
lọ |
||
31 |
Ống nhựa HDPE Ф40/30 |
8805 |
m |
||
32 |
Ống nhựa HDPE Ф50/40 |
75 |
m |
||
33 |
Ống nhựa HDPE Ф110/90 |
1706 |
m |
||
34 |
Ống nhựa HDPE Ф130/100 |
927 |
m |
||
35 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 |
304 |
cái |
||
36 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 |
456 |
cái |
||
37 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M25 |
90 |
cái |
||
38 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M10 |
1164 |
cái |
||
39 |
Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM240 |
243 |
cái |
||
40 |
Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM150 |
87 |
cái |
||
41 |
Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM95 |
24 |
cái |
||
42 |
Kéo rải và lắp đặt đường dây cáp ngầm trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 6kg/m |
24 |
100m |
||
43 |
Kéo rải và lắp đặt đường dây cáp ngầm trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 3kg/m |
1.4 |
100m |
||
44 |
Kéo rải và lắp đặt đường dây cáp ngầm trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 2kg/m |
59.2 |
100m |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d <= 40mm |
88.1 |
100m |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d <= 50mm |
0.8 |
100m |
||
47 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d <= 110mm |
17.1 |
100m |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d <= 150mm |
9.27 |
100m |
||
49 |
Lắp đặt tủ điện 3 pha (tủ công tơ, tủ chia điện) |
38 |
tủ |
||
50 |
Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện <=25mm2 |
1254 |
cái |