Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 5T, có giấy đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực |
1 |
2 |
Xe nâng hoặc xe thang (chiều dài cần ≥ 12m), có giấy đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực |
1 |
1 |
PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI |
||||
2 |
Cáp treo chiếu sáng hiện trạng các loại |
40.2 |
100m |
||
3 |
Dây lên đèn CVV(2x2,5)-0,4kV |
2.72 |
100m |
||
4 |
Đèn chiếu sáng hiện trạng các loại |
217 |
bộ |
||
5 |
Cột thép các loại ≤ Ø114 |
2 |
1 cột |
||
6 |
Cần đèn L hiện trạng các loại |
85 |
1 cần đèn |
||
7 |
Xà kẹp cần đèn các loại |
48 |
bộ |
||
8 |
PHẦN LẮP ĐẶT |
||||
9 |
Cáp vặn xoắn ABC(5x16)-0,6kV |
59.87 |
100m |
||
10 |
Dây lên đèn CVV(3x1,5)-0,4kV |
5.43 |
100m |
||
11 |
Ống nhựa xoắn luồn cáp D40/30 |
56 |
m |
||
12 |
Đèn chiếu sáng LED 50W/220V |
262 |
bộ |
||
13 |
Đèn chiếu sáng LED 75W/220V |
20 |
bộ |
||
14 |
Cầu chì cá 5A |
178 |
cái |
||
15 |
Móc ốp cột (móc chữ A) |
201 |
cái |
||
16 |
Chốt xuyên L250 |
61 |
cái |
||
17 |
Kẹp treo cáp vặn xoắn |
113 |
cái |
||
18 |
Kẹp néo cáp vặn xoắn |
142 |
cái |
||
19 |
Ghíp nối 1 bulông |
531 |
cái |
||
20 |
Ghíp nối 2 bulông |
123 |
cái |
||
21 |
Bịt đầu cáp |
315 |
cái |
||
22 |
Đai thép + khoá đai |
390 |
cái |
||
23 |
Cột thép Ø114 |
52 |
1 cột |
||
24 |
Cần đèn L, Ø60, dài 1,5m |
150 |
1 cần đèn |
||
25 |
Cần đèn L, Ø60, dài 2,5m |
3 |
1 cần đèn |
||
26 |
Xà kẹp cần đèn cột thép Ø114 |
52 |
bộ |
||
27 |
Xà kẹp cần đèn cột bưu điện |
1 |
bộ |
||
28 |
Xà kẹp cần đèn cột BTLT 7,5 |
5 |
bộ |
||
29 |
Xà kẹp cần đèn cột BTLT 8,4m |
80 |
bộ |
||
30 |
Xà kẹp cần đèn cột 2BTLT 8,4m |
7 |
bộ |
||
31 |
Xà kẹp cần đèn cột BTLT 12 |
8 |
bộ |
||
32 |
Xà gá tủ cột BTLT 14 |
1 |
1 bộ |
||
33 |
Xà gá tủ cột BTLT 8,4 |
2 |
1 bộ |
||
34 |
Móng cột thép Ø114 |
||||
35 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
0.64 |
1m3 |
||
36 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.064 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.024 |
100m2 |
||
38 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.36 |
m3 |
||
39 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0022 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.0042 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
0.0042 |
100m3/1km |
||
42 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I |
0.0042 |
100m3/1km |
||
43 |
Tủ điện chiếu sáng (tích hợp tính năng điều khiển trung tâm) |
3 |
1 tủ |
||
44 |
Tiếp địa RL-1 |
||||
45 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
0.64 |
1m3 |
||
46 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
1 |
1 bộ |
||
47 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0064 |
100m3 |
||
48 |
Tiếp địa RL-4 |
||||
49 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
3.84 |
1m3 |
||
50 |
Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo |
1 |
1 bộ |