Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn ≥23Kw |
1 |
2 |
Máy cắt gạch đá ≥1,7Kw |
1 |
3 |
Máy trộn vữa ≥ 80 lít |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít |
1 |
5 |
Ô tô tự đổ ≥ 4T |
1 |
6 |
Máy đầm cóc ≥ 70 Kg |
1 |
1 |
I: SỬA CHỮA CỔNG |
||||
2 |
Tháo dỡ cánh cổng |
17.49 |
m2 |
||
3 |
Phá lớp gạch ốp trụ cổng |
31.6682 |
m2 |
||
4 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
32.71 |
m2 |
||
5 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
1.6042 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
1.6042 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4Km bằng ô tô - 5,0T |
1.6042 |
m3 |
||
8 |
Công tác ốp đá granit vào trụ cổng sử dụng keo dán |
31.6682 |
m2 |
||
9 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 |
6.435 |
m2 |
||
10 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB30 |
23.115 |
m2 |
||
11 |
Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, PCB30 |
30.8 |
m |
||
12 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
35.71 |
m2 |
||
13 |
Tô sơn lại chữ " SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HẢI PHÒNG; TRƯỜNG KIẾM THÍNH HẢI PHÒNG; 32 NGUYỄN THỊ THUẬN KHU E - HẢI AN-HẢI PHÒNG" |
1 |
khoản |
||
14 |
Vệ sinh mái ngoái mũi hài |
27.9753 |
m2 |
||
15 |
Lắp dựng cánh cổng |
17.49 |
m2 |
||
16 |
II: TƯỜNG BAO THOÁNG |
||||
17 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.2875 |
m3 |
||
18 |
Phá dỡ hàng rào dây thép gai |
58.63 |
m2 |
||
19 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
12.6588 |
m3 |
||
20 |
Phá dỡ nền sân bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph để đào móng (bao gồm cả lớp gạch lát sân) |
6.24 |
m3 |
||
21 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
23.1863 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
23.1863 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4Km bằng ô tô - 5,0T |
23.1863 |
m3 |
||
24 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ bằng máy tính 90%) |
0.3259 |
100m3 |
||
25 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (đào kết hợp phá móng cũ tính 10%) |
2.7799 |
m3 |
||
26 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (đào kết hợp phá móng cũ tính 10%) |
0.6468 |
m3 |
||
27 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m, đất cấp I (mật độ 25 cọc/m2) |
16.038 |
100m |
||
28 |
Vét bùn đầu cọc |
2.376 |
m3 |
||
29 |
Đắp cát đen phủ đầu cọc |
2.376 |
m3 |
||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
4.5726 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng |
0.0876 |
100m2 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót dầm móng |
0.1046 |
100m2 |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
5.52 |
m3 |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.1944 |
tấn |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.1809 |
100m2 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột,chân cột tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
5.13 |
m3 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, chân cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.1044 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.4456 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.684 |
100m2 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm móng, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
4.6024 |
m3 |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm, |
0.1552 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.4823 |
tấn |
||
43 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm móng |
0.4184 |
100m2 |
||
44 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.2079 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.3602 |
100m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.3602 |
100m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng gạch không nung(10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
10.9307 |
m3 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường bao, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
1.569 |
m3 |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0278 |
tấn |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.1059 |
tấn |