Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn Bê tông 250L |
1 |
2 |
Máy hàn điện |
1 |
3 |
Máy đầm dùi Bê tông |
1 |
4 |
Xe Ô tô tự đổ (7T) |
1 |
1 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
177.87 |
m2 |
||
2 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
17.787 |
m3 |
||
3 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
23.123 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 7,0T |
23.123 |
m3 |
||
5 |
Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 |
17.787 |
m3 |
||
6 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
16.008 |
m3 |
||
7 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
61.037 |
1m2 |
||
8 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây > 70cm |
3 |
cây |
||
9 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc > 70cm |
3 |
gốc cây |
||
10 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.755 |
m3 |
||
11 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.4 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.022 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.022 |
100m3/km |
||
14 |
Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 |
3.836 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.014 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.108 |
m3 |
||
17 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
3.219 |
m3 |
||
18 |
Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 |
0.624 |
m3 |
||
19 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 |
7.8 |
m2 |
||
20 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
0.175 |
tấn |
||
21 |
Gia công giằng thép |
0.138 |
tấn |
||
22 |
Gia công xà gồ thép |
0.194 |
tấn |
||
23 |
Bu lông |
16 |
cái |
||
24 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
0.175 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.194 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng giằng thép |
0.138 |
tấn |
||
27 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
39.195 |
m2 |
||
28 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
0.498 |
100m2 |
||
29 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
376.2 |
m2 |
||
30 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
37.62 |
m3 |
||
31 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
12 |
m2 |
||
32 |
Tháo tấm che tường |
0.164 |
100m2 |
||
33 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
7.216 |
m3 |
||
34 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
56.122 |
m3 |
||
35 |
Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T |
56.122 |
m3 |
||
36 |
Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 |
33.858 |
m3 |
||
37 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
33.858 |
m3 |
||
38 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
138.503 |
1m2 |
||
39 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
2.178 |
m3 |
||
40 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.6 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.028 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.028 |
100m3/km |
||
43 |
Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 |
7.03 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.022 |
100m2 |
||
45 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.162 |
m3 |
||
46 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
6.242 |
m3 |
||
47 |
Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 |
0.774 |
m3 |
||
48 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 |
9.68 |
m2 |
||
49 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
0.313 |
tấn |
||
50 |
Gia công giằng thép |
0.141 |
tấn |