Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
9 |
2 |
Máy hàn xoay chiều |
9 |
3 |
Máy khoan bê tông cầm tay |
9 |
4 |
Máy trộn bê tông |
9 |
5 |
Tờ điện, vận thăng |
9 |
6 |
Giàn giáo (42 khung, 42 chéo) |
70 |
1 |
Cung cấp, lắp dựng Cửa sổ mở lùa, nhôm hệ 55, dày 1.4 ly |
661.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Cung cấp, lắp dựng Cửa sổ hất, nhôm hệ 55, dày 1.4 ly |
4.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cung cấp, lắp đặt kính trắng cường lực 5mm vào cửa đi, cửa sổ, vách kính nhôm |
693.06 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cung cấp lắp dựng cửa đi khung sắt, cánh mở, kết hợp panô tole, kính cường lực 5 ly |
371.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cung cấp lắp dựng cửa đi khung sắt 1 cánh mở, kết hợp panô tole |
2.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cung cấp lắp dựng vách nhôm hệ 55 dày 1,4mm |
27.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Cung cấp, lắp đặt khóa tay gạt |
128 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Cung cấp, lắp đặt chốt cửa đi |
128 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cung cấp lắp dựng hoa sắt cửa |
512.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
551.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1439.62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cung cấp, lắp đặt khóa tay nắm tròn |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
1804.3714 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
1804.3714 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 |
2017.3814 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
90.2186 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
90.2186 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T (7km) |
90.2186 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
45.3846 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m |
2.5124 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
SỬA CHỮA, NÂNG CẤP TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ VĂN CƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
22 |
Tháo tấm lợp tôn |
1.7978 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch |
38.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
0.8236 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo dỡ trần thạch cao |
832.47 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Tháo dỡ thiết bị điện |
138 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà trên bề mặt tường cột, trụ |
1755.076 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Cạo bỏ lớp sơn trong nhà trên bề mặt tường cột, trụ |
653.85 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
997.961 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ (Tay vịn gỗ cầu thang) |
86.904 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
12.241 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
12.241 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T (7km) |
12.241 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
2.292 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75, PCB40 |
76.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Gia công xà gồ thép |
0.8236 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.8236 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
1.7978 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Lát gạch sân trường bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa xi măng M.75 |
2554.11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp đặt các thiết bị đèn, quạt đã tháo dỡ |
138 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà |
653.85 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà |
1755.076 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
653.85 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ |
4233.09 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
8116.211 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2029.3792 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Sơn PU vào kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
86.904 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cung cấp, lắp đặt ron kính |
2504 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Vệ sinh sàn bê tông trước khi chống thấm |
912.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
880.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |