Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
XỬ LÝ NỀN BÊ TÔNG HƯ HỎNG |
||||
2 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
534.29 |
m2 |
||
3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt nền, đá 1x2, mác 300, PCB40 |
80.14 |
m3 |
||
4 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt nền |
28.91 |
m2 |
||
5 |
Cắt khe co giãn |
103.45 |
m |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nâng thành hố ga, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.59 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn thép |
5.89 |
m2 |
||
8 |
DÁN LƯỚI SỢI THUỶ TINH KHE CO GIÃN NỀN SÂN BÊ TÔNG |
||||
9 |
Rải nhựa đường |
458.21 |
m2 |
||
10 |
Trải lưới sợi thủy tinh |
458.21 |
m2 |
||
11 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm |
2253.84 |
m2 |
||
12 |
Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h |
443.7811 |
tấn |
||
13 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn |
443.7811 |
tấn |
||
14 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn |
443.7811 |
tấn |
||
15 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
2253.84 |
m2 |
||
16 |
VẠCH SƠN |
||||
17 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
90.14 |
m2 |
||
18 |
CẢI TẠO NỀN |
||||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
7.18 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, PCB40 |
35.92 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
359.2 |
m2 |
||
22 |
Sơn trắng phần lộ thiên |
125.72 |
m2 |
||
23 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
28.74 |
m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
28.74 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
28.74 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
28.74 |
m3 |
||
27 |
Đào đất móng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
14.37 |
m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
14.37 |
m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
14.37 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
14.37 |
m3 |
||
31 |
THU HỒI |
||||
32 |
Chậu rửa thu hồi |
-3 |
bộ |
||
33 |
Chậu tiểu thu hồi |
-4 |
bộ |
||
34 |
Cửa sắt, Cửa nhôm thu hồi |
-63.472 |
m2 |
||
35 |
Mái tôn thu hồi |
-159.9616 |
m2 |
||
36 |
Trần nhựa và khung sườn sắt thu hồi |
-122.82 |
m2 |
||
37 |
Xà gồ thép + kèo théo thu hồi |
-895.5312 |
kg |
||
38 |
Xí bệt thu hồi |
-1 |
bộ |
||
39 |
GCLD trần nhựa giả gỗ (trần ngoài trời trang trí AB115x9 wood hoặc tương đương + khung sườn sắt hộp 15x15x1.2mm mạ kẽm) |
76 |
m2 |
||
40 |
Ốp trụ thép bắng tấm nhựa giả gỗ khung sườn sắt (Lam ốp ngoài trời trang trí AB115x9 wood hoặc tương đương + khung sườn sắt hộp 15x15x1.2mm mạ kẽm) |
24 |
m2 |
||
41 |
BẬC CẤP, BỒN HOA |
||||
42 |
Xây các kết cấu khác bằng gạch bê tông (5,5x9x19)cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 |
2.979 |
m3 |
||
43 |
Xây các kết cấu khác bằng gạch bê tông (5,5x9x19)cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 |
2.8611 |
m3 |
||
44 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
29.79 |
m2 |
||
45 |
Ốp đá granite tự nhiên vào bồn hoa, vữa XM M75, XM PCB40 |
9.81 |
m2 |
||
46 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
14.658 |
m2 |
||
47 |
Đắp đất màu trồng cây |
1.896 |
m3 |
||
48 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
2.052 |
100m2 |
||
49 |
BỂ TỰ HOẠI, HỐ GA, HỐ GATNM |
||||
50 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
10.448 |
1m3 |