Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
2 |
2 |
Máy đào đất |
1 |
3 |
Máy ủi |
1 |
4 |
Máy lu |
1 |
5 |
Máy cắt uốn cắt thép |
1 |
6 |
Máy hàn điện |
2 |
7 |
Máy trộn bê tông |
2 |
8 |
Máy thủy bình |
1 |
9 |
Máy đầm đất cầm tay |
2 |
10 |
máy bơm nước |
2 |
1 |
KÈ QUA BẢN PHAI MƯỚNG, L=597.96M |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Dẫn dòng thi công |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Đào xúc đất , đất cấp II |
7.6663 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Đắp đất đê, đập, đường thi công |
38.1862 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Đào xúc đất (Dỡ đê quây) |
26.7303 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Rải vải bạt |
35.5317 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Ca máy bơm nước |
71 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Khối lượng vận chuyển |
Theo quy định tại Chương V |
|||
9 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
38.1549 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Khối lượng kè H=3,5m; L=597,96m |
Theo quy định tại Chương V |
|||
11 |
Đào xúc đất , đất cấp II |
14.3748 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Đào xúc đất , đất cấp III |
33.5411 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
6.0188 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III |
14.0438 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 |
22.2979 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Đắp cấp phối đất cuội sỏi , độ chặt yêu cầu K=0,85 |
5.5745 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
San đất bãi thải |
38.1549 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 2x4, mác 200 |
109.46 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Bê tông tường chiều dày > 45cm, đá 2x4, mác 200 |
592.71 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
741.47 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Bê tông chân kè, đá 2x4, mác 200 |
270.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
92.68 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
238.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Tầng lọc đá đăm |
12.54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tầng lọc bằng cát |
14.49 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, đường kính ống 50mm (Class1) |
3.9019 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Ván khuôn tường kè |
32.6385 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Ván khuôn móng kè |
6.1448 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Ván khuôn chân cắm |
13.5151 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
7.6998 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
23.1728 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
14.8739 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
26.622 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Cốt thép khung rọ đá, đường kính cốt thép = 6mm |
0.0074 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Thi công rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn |
2 |
rọ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Tường khóa kè |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Bê tông tường khóa kè, đá 2x4, mác 200 |
4.32 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cốt thép tường kè, đường kính cốt thép = 10mm |
0.1058 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Cốt thép tường kè, đường kính cốt thép = 12mm |
0.1492 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Ván khuôn tường kè |
0.312 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Bậc lên xuống, Tường = 2m |
Theo quy định tại Chương V |
|||
42 |
Bê tông tường bậc nước, đá 1x2, mác 200 |
7.03 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bê tông bậc, đá 2x4, mác 200 |
3.65 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
1.15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Ván khuôn tường bậc |
0.4072 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Ván khuôn bậc |
0.0864 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Cống tiêu cọc 31 (1 cống) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Bê tông thành cống, đá 1x2, mác 200 |
0.403 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bê tông bản đáy cống, đá 2x4, mác 200 |
2.205 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm |
4 |
đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |