Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô vận tải |
3 |
2 |
Máy đào |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông |
2 |
4 |
Máy lu bánh thép |
1 |
5 |
Máy ủi |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Nền đường |
||||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
35.61 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.3561 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.3561 |
100m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
4.1457 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
4.1457 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
4.1457 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
4.3977 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
4.3977 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
4.3977 |
100m3 |
||
12 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
18.0214 |
100m3 |
||
13 |
Mua đất đắp nền đường K95 |
2464.066 |
m3 |
||
14 |
Mặt đường BTN |
||||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.672 |
100m3 |
||
16 |
Rải bạt chống thấm |
1107.28 |
m2 |
||
17 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200, PCB40 |
163.96 |
m3 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, PCB40 |
1.8 |
m3 |
||
19 |
Rải lưới sợi thủy tinh |
10.9444 |
100m2 |
||
20 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 |
21.1826 |
100m2 |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
21.1826 |
100m2 |
||
22 |
Mua bê tông nhựa C12,5 hàm lượng nhựa 5% |
316.777 |
tấn |
||
23 |
An toàn giao thông |
||||
24 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm |
33.84 |
m2 |
||
25 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
49.44 |
m2 |
||
26 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
0.08 |
m3 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, PCB40 |
0.08 |
m3 |
||
28 |
Biển báo tam giác (Tham khảo báo giá TP Hà Nội Quý 3/2024 của công ty CP công trình giao thông 2 hà nội; theo QC 41-2019/BGTVT) |
1 |
chiếc |
||
29 |
Cột biển báo D90mm phản quang trắng đỏ (Tham khảo báo giá TP Hà Nội Quý 3/2024 của công ty CP công trình giao thông 2 hà nội; theo QC 41-2019/BGTVT) |
3.2 |
m |
||
30 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm, dùng xi măng PCB40 |
1 |
cái |
||
31 |
HẠNG MỤC: VỈA HÈ |
||||
32 |
LÁT HÈ |
||||
33 |
Rải bạt chống thấm |
189.31 |
m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB40 |
18.931 |
m3 |
||
35 |
Lát vỉa hè gạch Terazzo 40x40x3cm |
244.5328 |
m2 |
||
36 |
CỤC VỈA |
||||
37 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.065 |
100m2 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
0.975 |
m3 |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa |
0.598 |
100m2 |
||
40 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.25 |
m3 |
||
41 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
65 |
m |
||
42 |
RÃNH TAM GIÁC |
||||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan |
0.0975 |
100m2 |
||
44 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.8125 |
m3 |
||
45 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, PCB40 |
130 |
m2 |
||
46 |
BÓ GÁY HÈ |
||||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.2914 |
m3 |
||
48 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
6.457 |
m2 |
||
49 |
HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC |
||||
50 |
Rãnh xây mới |