Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào (Nhà thầu tự kê khai đặc điểm, công suất của thiết bị cho phù hợp với thực tế thi công) |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ (Nhà thầu tự kê khai đặc điểm, công suất của thiết bị cho phù hợp với thực tế thi công) |
1 |
3 |
Lu bánh thép/ Bánh hơi (Nhà thầu tự kê khai đặc điểm, công suất của thiết bị cho phù hợp với thực tế thi công) |
1 |
4 |
Máy rải BTN (Nhà thầu tự kê khai đặc điểm, công suất của thiết bị cho phù hợp với thực tế thi công) |
1 |
1 |
Phần mặt đường |
||||
2 |
Thảm BTNC12,5 dày 7cm |
1257.87 |
m2 |
||
3 |
Sản xuất BTN bằng trạm trộn 120T/h |
216.72 |
tấn |
||
4 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí, cự ly TB 3km, ôtô 12 tấn |
216.72 |
tấn |
||
5 |
Tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 lít/m2 (1,05 kg/m2) |
1257.87 |
m2 |
||
6 |
Móng CPĐD Dmax25 lớp trên độ chặt K>=95 |
314.47 |
m3 |
||
7 |
Phần nền đường |
||||
8 |
Đào đất nền, khuôn đường đất cấp 3 |
460.49 |
m3 |
||
9 |
Đào đường cũ |
18.37 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly tổng 5km |
18.37 |
m3 |
||
11 |
Vét hữu cơ dày 10cm |
100.82 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ cự ly tổng 5km |
100.82 |
m3 |
||
13 |
Lu lèn tăng cường nền đường K95 bằng máy đầm 16T |
1125.56 |
m2 |
||
14 |
Bó vỉa, vỉa hè |
||||
15 |
Bê tông bó vỉa đúc sẵn M250 đá 1x2 |
12.32 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn thép cấu kiện khác |
68.15 |
m2 |
||
17 |
Lắp đặt cấu kiện 50kg |
480.82 |
CK |
||
18 |
Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 |
44 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn thép |
199.54 |
m2 |
||
20 |
Đệm cấp phối đá dăm Dmax37,5 |
28.85 |
m3 |
||
21 |
Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm |
790.09 |
m2 |
||
22 |
Bê tông lót M100 đá 2x4 |
53 |
m3 |
||
23 |
Ni lông lót |
662.54 |
m2 |
||
24 |
Cống dọc |
||||
25 |
Đào đất móng công trình, đất cấp 3 |
185.39 |
m3 |
||
26 |
Đắp đất K95 bằng đầm cóc |
88.56 |
m3 |
||
27 |
Bê tông thân mương M200 đá 1x2 |
51.82 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn mương, hố ga, hố thu đổ tại chỗ |
406.44 |
m2 |
||
29 |
BT M250 tấm đan đổ tại chỗ đá 1 x 2 |
14.23 |
m3 |
||
30 |
Cốt thép CT3 F6,8 tấm đan đổ tại chỗ |
0.42 |
Tấn |
||
31 |
Cốt thép CT3 F10 tấm đan đổ tại chỗ |
0.48 |
Tấn |
||
32 |
Ván khuôn mương, hố ga, hố thu đổ tại chỗ |
69.09 |
m2 |
||
33 |
Bê tông hố ga, hố thu M200 đá 1x2 |
5.19 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn mương, hố ga, hố thu đổ tại chỗ |
73.5 |
m2 |
||
35 |
Bê tông móng M200 đá 1x2 |
2.21 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn thép |
9.45 |
m2 |
||
37 |
Đệm cấp phối đá dăm Dmax37,5 |
1.47 |
m3 |
||
38 |
CXV - 1x10 - 0,4kV |
1.8 |
mét |
||
39 |
Dây lên đèn M(3x1.5) |
45 |
mét |
||
40 |
Cáp vặn xoắnABC(5x16) |
290.46 |
mét |
||
41 |
Đánh số trụ chiếu sáng |
10 |
Vị trí |
||
42 |
Vận chuyển trụ BTLT đến công trình |
5 |
trụ |
||
43 |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất |
3 |
vị trí |
||
44 |
PHẦN CHIẾU SÁNG (Phần tháo dỡ) |
||||
45 |
Cần đèn L vươn 1,5m |
6 |
Cần |
||
46 |
Xà kẹp cần đèn L -LT12 |
4 |
Bộ |
||
47 |
Xà kẹp cần đèn L -2LT12 |
1 |
Bộ |
||
48 |
Xà kẹp cần đèn L - H10 |
1 |
Bộ |
||
49 |
Móc treo cáp |
12 |
Bộ |
||
50 |
Kẹp treo cáp |
4 |
Bộ |