Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.011 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.011 |
100m3 |
||
3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
1.7 |
m3 |
||
4 |
HẠNG MỤC: ĐIỆN |
||||
5 |
Lắt đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 |
11.52 |
100m |
||
6 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 |
22.98 |
100m |
||
7 |
Nắp bịt ống nhựa HDPE 130/100 |
92 |
cái |
||
8 |
Nắp bịt ống nhựa HDPE 50/40 |
178 |
cái |
||
9 |
Mốc báo hiệu cáp |
155 |
mốc |
||
10 |
Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm |
15.5 |
10 mốc |
||
11 |
Cắt khe đường bê tông, đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ. Khe rộng <= 1cm, sâu <= 4cm |
102 |
10m |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
41.12 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.4112 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.4112 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.4112 |
100m3 |
||
16 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II |
2.2873 |
100m3 |
||
17 |
Cát đen |
125.33 |
m3 |
||
18 |
Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm |
125.33 |
m3 |
||
19 |
Băng ni lông báo hiệu cáp |
1030 |
m |
||
20 |
Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông |
10.3 |
100m2 |
||
21 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.514 |
100m3 |
||
22 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
0.3598 |
100m3 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
41.12 |
m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
6.555 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
6.555 |
100m3/1km |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
6.555 |
100m3/1km |
||
27 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
30.42 |
m3 |
||
28 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
145.36 |
m2 |
||
29 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa |
3.533 |
m2 |
||
30 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
2.76 |
m3 |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
4.13 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.104 |
100m2 |
||
33 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
14.41 |
m3 |
||
34 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
62.4 |
m2 |
||
35 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa |
1.784 |
m2 |
||
36 |
Đệm cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.592 |
100m3 |
||
37 |
Rải nilon |
5.916 |
100m2 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
113.41 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
2.128 |
100m2 |
||
40 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, PCB30 |
137.24 |
m3 |
||
41 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
712.94 |
m2 |
||
42 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
41.58 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
2.169 |
100m2 |
||
44 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm |
4.569 |
tấn |
||
45 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D>10mm |
2.306 |
tấn |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
35.65 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
4.456 |
100m2 |
||
48 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
557 |
1 cấu kiện |
||
49 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm |
1 |
100m |
||
50 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
9.66 |
m3 |