Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
2 |
Máy hàn xoay chiều |
1 |
3 |
Máy khoan đứng |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
HẠNG MỤC 1:CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ |
||||
2 |
Tháo dỡ cửa |
4.76 |
m2 |
||
3 |
Gia công, lắp đăt cửa đi 1 cánh hệ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm |
1.7 |
m2 |
||
4 |
Phụ kiện đi kèm |
1 |
bộ |
||
5 |
Gia công, lắp đăt cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm |
3.06 |
m2 |
||
6 |
Phụ kiện đi kèm |
2 |
bộ |
||
7 |
HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG |
||||
8 |
Phần cửa: |
||||
9 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
4.797 |
100m2 |
||
10 |
Tháo dỡ cửa |
248.47 |
m2 |
||
11 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
677.3 |
m |
||
12 |
Tháo dỡ hoa thoáng cửa sổ: |
122.55 |
m2 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
40.95 |
m2 |
||
14 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75, PCB30 |
3.819 |
m3 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ |
39.536 |
m2 |
||
16 |
Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
90.92 |
m2 |
||
17 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
130.456 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
130.456 |
m2 |
||
19 |
Gia công, lắp đăt cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm |
141.926 |
m2 |
||
20 |
Phụ kiện đi kèm |
22 |
bộ |
||
21 |
Gia công, lắp đăt cửa đi 1 cánh hệ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm, phụ kiện đồng bộ |
26.085 |
m2 |
||
22 |
Phụ kiện đi kèm |
14 |
bộ |
||
23 |
Gia công, lắp đăt cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp 6.38mm |
53.744 |
m2 |
||
24 |
Phụ kiện đi kèm |
27 |
bộ |
||
25 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
40.95 |
m2 |
||
26 |
Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB40 |
51.584 |
m2 |
||
27 |
HẠNG MỤC 3: SÂN KHẤU |
||||
28 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
1.648 |
m3 |
||
29 |
Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
0.49 |
m3 |
||
30 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
0.192 |
100m3 |
||
31 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp I |
7.013 |
100m |
||
32 |
Vét bùn đầu cọc |
1.122 |
m3 |
||
33 |
Lấp cát đầu cọc |
1.122 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.027 |
100m2 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.084 |
100m2 |
||
36 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 150, PCB30 |
4.75 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.139 |
100m2 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.349 |
100m2 |
||
39 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.191 |
tấn |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.789 |
tấn |
||
41 |
Bulong M22x800 |
16 |
bộ |
||
42 |
Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
10.943 |
m3 |
||
43 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.109 |
100m3 |
||
44 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.17 |
100m3 |
||
45 |
Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB40 |
4.861 |
m3 |
||
46 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
4.3 |
m3 |
||
47 |
Gia công cột bằng thép mạ kẽm |
0.585 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.585 |
tấn |
||
49 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m |
0.467 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
0.467 |
tấn |