Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông:
Kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
2 |
Máy đầm dùi:
Kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
1 |
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt |
6 |
bộ |
||
2 |
PHẦN HẠ THẾ |
||||
3 |
Đầu cốt đồng nhôm AM95 |
8 |
cái |
||
4 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 |
0.8 |
10 đầu cốt |
||
5 |
Cột LT7,5/4,3/190 |
11 |
cột |
||
6 |
Cột LT NPC.I-8,5-190-4,3 có lỗ |
1 |
cột |
||
7 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
8.6 |
tấn |
||
8 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m |
8.6 |
tấn |
||
9 |
Dựng cột LT 7,5m |
11 |
cột |
||
10 |
Dựng cột LT 8,5m |
1 |
cột |
||
11 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x95mm2 mua sắm |
367 |
m |
||
12 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
0.4771 |
tấn |
||
13 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
0.4771 |
tấn |
||
14 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 |
0.344 |
km/dây |
||
15 |
Kèm xà cột H XK-H |
1 |
bộ |
||
16 |
Kèm xà cột LT XK-LT |
11 |
bộ |
||
17 |
Kèm xà cột H đúp dọc XKD-H |
1 |
bộ |
||
18 |
Bốc dỡ bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công |
0.098 |
tấn |
||
19 |
Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m |
0.098 |
tấn |
||
20 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
13 |
bộ |
||
21 |
Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 |
29 |
bộ |
||
22 |
Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đường trục |
16 |
bộ |
||
23 |
Biển tên cột |
11 |
bộ |
||
24 |
Lắp biển cấm; chiều cao lắp đặt ≤20m |
11 |
công/bộ |
||
25 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-4x50mm2-Không lớp giáp bảo vệ trạm bơm Lương Châu |
30 |
m |
||
26 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Ruột đồng-4x50mm2-Không lớp giáp bảo vệ trạm bơm Đồng Sen |
5 |
m |
||
27 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 240mm2 |
35 |
m |
||
28 |
Dây dẫn hạ thế 2x4mm2 |
90 |
m |
||
29 |
Dây dẫn hạ thế 2x1,5mm2 |
150 |
m |
||
30 |
Bảng điện tích hợp 2 công tắc, 2 ổ cắm, 1 cầu chì |
6 |
bộ |
||
31 |
Đèn tuýp led bán nguyệt 60W |
6 |
cái |
||
32 |
Đèn pha LED 100W ngoài trời |
6 |
cái |
||
33 |
Tôn liên kết bằng vít |
16 |
m2 |
||
34 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m |
0.16 |
100m2 |
||
35 |
tủ điện cầu dao |
1 |
tủ |
||
36 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
1 |
1 tủ |
||
37 |
Thu hồi cột H7,5 |
9 |
1 cột |
||
38 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
4.5 |
tấn |
||
39 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
4.5 |
tấn |
||
40 |
Thu hồi sứ hạ thế |
28 |
1 cách điện (cách đi |
||
41 |
Thu hồi xà hạ thế |
7 |
1 bộ |
||
42 |
Thu hồi cáp ABC 4x70 |
0.32 |
1km/ 1dây (4 sợi) |
||
43 |
Phần xây dựng |
||||
44 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
7 |
m3 |
||
45 |
Móng cột đơn LT7,5m |
9 |
móng |
||
46 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
0.729 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0107 |
100m2 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.039 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
0.64 |
m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.0073 |
100m3 |