Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,4m3 (Kèm theo các tài liệu quy định tại Khoản 2.5 Mục E-CDNT 10.8 Chương II E-HSMT) |
1 |
2 |
Ô tô tải tự đổ (tải trọng hàng hoá) ≥ 5T (Kèm theo các tài liệu quy định tại Khoản 2.5 Mục E-CDNT 10.8 Chương II E-HSMT) |
1 |
3 |
Máy vận thăng hoặc tời điện ≥ 0,8T (Kèm theo các tài liệu quy định tại Khoản 2.5 Mục E-CDNT 10.8 Chương II E-HSMT) |
1 |
4 |
Phòng thí nghiệm (Kèm theo tài liệu chứng minh phòng thí nghiệm đủ điều kiện hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, có các phép thử phù hợp với gói thầu) |
1 |
1 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.56 |
m3 |
||
2 |
Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 |
2.6858 |
m3 |
||
3 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.0368 |
100m2 |
||
4 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.0281 |
tấn |
||
5 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.56 |
m3 |
||
6 |
Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
3.6816 |
m2 |
||
7 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
10.976 |
m2 |
||
8 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan |
0.002 |
100m2 |
||
9 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan |
0.0017 |
tấn |
||
10 |
Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.0343 |
m3 |
||
11 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
1 |
1 cấu kiện |
||
12 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.7693 |
m3 |
||
13 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.1172 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
0.7018 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn sàn đáy bể |
0.0106 |
100m2 |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0356 |
tấn |
||
17 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.648 |
m3 |
||
18 |
Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 |
3.3481 |
m3 |
||
19 |
Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.0981 |
m2 |
||
20 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
18.796 |
m2 |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan |
0.0211 |
100m2 |
||
22 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan |
0.0217 |
tấn |
||
23 |
Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.4676 |
m3 |
||
24 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
6 |
1 cấu kiện |
||
25 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.1042 |
100m3 |
||
26 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
0.651 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.01 |
100m2 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.032 |
tấn |
||
29 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.6 |
m3 |
||
30 |
Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 |
3.267 |
m3 |
||
31 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
19.68 |
m2 |
||
32 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
23.502 |
m2 |
||
33 |
Lắp đặt cút gang nối bằng phương pháp xảm -D100 |
1 |
cái |
||
34 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0177 |
100m2 |
||
35 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.0235 |
tấn |
||
36 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.4682 |
m3 |
||
37 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
5 |
1 cấu kiện |
||
38 |
PHẦN ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, PCCC |
||||
39 |
Lắp đặt các Aptomat 2 pha 160A |
1 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha 80A |
2 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha 25A |
10 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A |
10 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A |
12 |
cái |
||
44 |
Tủ điện phòng |
5 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt tủ điện tổng |
2 |
hộp |
||
46 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
5 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
2 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt công tắc 3 hạt |
4 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt công tắc 2 chiều |
2 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
42 |
cái |