Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe cẩu ≥ 5T: Có đăng ký xe nếu thuộc sở hữu nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị. Đăng kiểm phải còn hạn. |
1 |
2 |
Ô tô tải ≥ 3T: Có đăng ký xe nếu thuộc sở hữu nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị. Đăng kiểm phải còn hạn. |
1 |
1 |
PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (CẢI TẠO) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Cột bê tông 8,5m LT8,5 - 4,3kN Ngọn 190 |
207 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Móng cột MT-2-8,5(M)-CT sâu 1,1m, |
146 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Móng cột MT-2-8,5(BT)(M)-CT sâu 1,1m, , hoàn trả đường bê tông |
45 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Móng cột MT-2C-8,5(M)-CT sâu 1,1m, , nền đất |
3 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Móng cột MT-2C-8,5(BT)(M)-CT sâu 1,1m, , hoàn trả đường bê tông |
5 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tiếp địa lặp lại hạ thế RC1-V-6,5-CT |
22 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Tiếp địa lặp lại hạ thế RC1-V-7,5-CT |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Tiếp địa lặp lại hạ thế RC1-LT-8,5-CT |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Tiếp địa lặp lại hạ thế RC1-LT-10-CT |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Xà rẽ nhánh lệch cáp vặn xoắn XNLVX-1V-CT |
23 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cổ dề treo cáp vặn xoắn CDVX-1V-CT |
440 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cổ dề treo cáp vặn xoắn CDVX-2V/D-CT |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cổ dề treo cáp vặn xoắn CDVX-2V/N-CT |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cổ dề treo cáp vặn xoắn CDVX-1T-CT |
329 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T-CT |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120(vật tư A cấp) |
13597.1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95(vật tư A cấp) |
1819.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70(vật tư A cấp) |
11828 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50(vật tư A cấp) |
632.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Kẹp hãm 4x120(vật tư A cấp) |
738 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Kẹp hãm 4x95(vật tư A cấp) |
94 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Kẹp hãm 4x70(vật tư A cấp) |
634 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Kẹp hãm 4x50(vật tư A cấp) |
41 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Đầu cốt đồng nhôm AM120 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC120-CT (vật tư A cấp) |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC95-CT (vật tư A cấp) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC70-CT (vật tư A cấp) |
560 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC50-CT (vật tư A cấp) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Ghíp đấu nối công tơ (GN2) cải tạo(vật tư A cấp) |
2024 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV (cải tạo)(vật tư A cấp) |
700 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Lắp dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV (cải tạo)(vật tư A cấp) |
704.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Lắp dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV (cải tạo)(vật tư A cấp) |
84.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Dây thít nhựa 3x300 |
20 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Băng dính cách điện |
30 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
THÁO HẠ, THU HỒI HẠ THẾ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
37 |
Hạ cột BTTĐ |
43 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Hạ cột sắt |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Hạ cột BT H5,5m |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Hạ cột BT H6,5m |
100 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Hạ cột BT H7,5m |
31 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Thu hồi dây AlPVC/PVC-2x11mm2 |
216 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Thu hồi dây Al/PVC/PVC-2x16mm2 |
218 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Thu hồi dây Al/PVC/PVC-3x10+1x6mm2 |
26 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 |
398 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x70 |
574 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x95 |
381 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x120 |
800.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Thu hồi dây nhôm bọc AV25 |
2560 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Thu hồi dây nhôm bọc AV35 |
10047 |
m |
Theo quy định tại Chương V |