Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ: Thông số kỹ thuật của thiết bị phải phù hợp với biện pháp thi công của Nhà thầu đề xuất và có đầy đủ tài liệu theo yêu cầu tại điểm 7 E-CDNT 10.8 Chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông: Thông số kỹ thuật của thiết bị phải phù hợp với biện pháp thi công của Nhà thầu đề xuất và có đầy đủ tài liệu theo yêu cầu tại điểm 7 E-CDNT 10.8 Chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu |
2 |
3 |
Máy khoan bê tông: Thông số kỹ thuật của thiết bị phải phù hợp với biện pháp thi công của Nhà thầu đề xuất và có đầy đủ tài liệu theo yêu cầu tại điểm 7 E-CDNT 10.8 Chương II. Bảng dữ liệu đấu thầu |
2 |
1 |
Sửa chữa trụ sở làm việc + Hội trường xét xử |
||||
2 |
Quét keo Taiko chống thấm mái, tường, sênô, ô văng |
243.148 |
m2 |
||
3 |
Vệ sinh, cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà |
2282.383 |
m2 |
||
4 |
Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà |
260.105 |
m2 |
||
5 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, |
94.16 |
m2 |
||
6 |
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
2536.648 |
m2 |
||
7 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
941.6 |
m |
||
8 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công _ cửa gỗ |
391.46 |
m2 |
||
9 |
Cửa đi 2-4 cánh mở bằng nhôm hệ 10 kính dày 8 ly ( trọn bộ đầy đủ phụ kiện) |
22.2 |
m2 |
||
10 |
Cửa sổ 2 cánh mở bằng nhôm hệ 10 kính dày 8 ly ( trọn bộ đầy đủ phụ kiện) |
369.26 |
m2 |
||
11 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
391.46 |
m2 |
||
12 |
Sơn hoa sắt bảo vệ bằng sơn các loại,1nước lót, 2nước phủ |
352.86 |
m2 |
||
13 |
Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB40 |
352.86 |
m2 |
||
14 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
20.49 |
100m2 |
||
15 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
15.572 |
100m2 |
||
16 |
Dịch chuyển nhà để xe |
||||
17 |
Di dời, tháo dỡ, sơn, lắp đặt toàn bộ nhà để xe chuyển qua vị trí mới (Trọn gói ) |
1 |
TT |
||
18 |
Đào móng cột,trụ,hố kiểm tra bằng thủ công,rộng<=1m,sâu<=1m,đất cấp III |
2.268 |
m3 |
||
19 |
Lớp lót đá 4x6, vữa XM M50 |
0.284 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông móng,rộng<=250cm,đá 1x2,mác 200 |
1.715 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.196 |
100m2 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng,đ.kính D<=10mm |
0.008 |
tấn |
||
23 |
Thép bản dày 6mm bổ sung chân móng |
162.21 |
kg |
||
24 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
3.444 |
m2 |
||
25 |
Bulong M18x1000 |
56 |
cái |
||
26 |
Sửa chữa cổng, hàng rào |
||||
27 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
7.062 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
0.581 |
m3 |
||
29 |
Phá dỡ hàng rào song sắt |
72.633 |
m2 |
||
30 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
4.598 |
m3 |
||
31 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
15.522 |
m3 |
||
32 |
Lớp lót đá 4x6, vữa XM M50, PCB40 |
2.642 |
m3 |
||
33 |
Đổ bê tông móng rộng<=250cm,đá 1x2,mác 200 |
1.576 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.155 |
100m2 |
||
35 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng,đ.kính D<=10mm |
0.05 |
tấn |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng,đ.kính D<=18mm |
0.077 |
tấn |
||
37 |
Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25,VXM mác 75 |
11.073 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
2.205 |
m3 |
||
39 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông giằng cao<=6m,đá 1x2,mác 200 |
1.543 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn thép,khung thép,cột chống thép.Ván khuôn giằng,cao<=28m |
0.123 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng,đ.kính D<=10mm,cao<=6m |
0.034 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng,đ.kính D<=18mm,cao<=6m |
0.163 |
tấn |
||
43 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 |
0.402 |
m3 |
||
44 |
Công tác gia công,lắp dựng,tháo dỡ ván khuôn thép,ván khuôn nắp đan |
0.013 |
100m2 |
||
45 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
1 |
1c.kiện |
||
46 |
Xây tường gạch Tuynel 6 lỗ (9x13x20),dày<=10cm,cao<=6m,VXM mác 75 |
0.26 |
m3 |
||
47 |
Xây tường gạch Tuynel 6 lỗ (9x13x20),dày>10cm,cao<=6m,VXM mác 75 |
12.824 |
m3 |
||
48 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
56.455 |
m2 |
||
49 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
48.09 |
m2 |
||
50 |
Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ |
103.365 |
m2 |