Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông |
1 |
2 |
Máy đầm bàn |
1 |
3 |
Máy đầm dùi |
1 |
4 |
Máy cắt bê tông, gạch đá |
1 |
1 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 |
0.064 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 |
0.15 |
100m |
||
3 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 |
0.564 |
100m |
||
4 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 |
0.15 |
100m |
||
5 |
Lắp đặt cút nhựa D90 |
4 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt chếch nhựa D90 |
4 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt Y nhựa D90 |
4 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt tê Y nhựa D90 |
4 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt côn thu nhựa D90-110 |
2 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt côn thu nhựa D90-42 |
2 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt chếch nhựa D110 |
3 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt cút nhựa D110 |
3 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt tê nhựa D110 |
4 |
cái |
||
14 |
Lắp tê Y nhựa D110 |
2 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt côn nhựa D42/34 |
8 |
cái |
||
16 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.2485 |
100m3 |
||
17 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0126 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 |
0.9736 |
m3 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1599 |
tấn |
||
20 |
Bê tông móng chiều rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 |
1.4603 |
m3 |
||
21 |
Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75 |
3.8701 |
m3 |
||
22 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
0.6881 |
m3 |
||
23 |
Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 |
19.92 |
m2 |
||
24 |
Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 |
21.04 |
m2 |
||
25 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 |
5.85 |
m2 |
||
26 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
26.89 |
m2 |
||
27 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp |
0.034 |
100m2 |
||
28 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0514 |
tấn |
||
29 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 |
0.6325 |
m3 |
||
30 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg |
10 |
1cấu kiện |
||
31 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0639 |
100m3 |
||
32 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.2472 |
100m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.057 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 |
2.7 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.1108 |
100m2 |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3457 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.3936 |
tấn |
||
38 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 |
8.0958 |
m3 |
||
39 |
Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 |
2.8723 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.0666 |
100m2 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0403 |
tấn |
||
42 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 |
0.7326 |
m3 |
||
43 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1105 |
100m3 |
||
44 |
Bê tông nền M150, đá 1x2 |
2.7978 |
m3 |
||
45 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
10.9063 |
m3 |
||
46 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
1.3043 |
m3 |
||
47 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung , chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
0.4066 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.1171 |
100m2 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.034 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1629 |
tấn |