Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp Vật tư, thiết bị Hệ thống mạng dữ liệu (không bao gồm chi phí lắp đặt) |
||||
2 |
Core Switch Layer 3 |
1 |
Bộ |
||
3 |
Access Switch Layer 2 |
9 |
Cái |
||
4 |
Hệ thống phân tích mã độc |
1 |
Hệ |
||
5 |
Hệ thống lưu trữ, phân tích sự cố |
1 |
Hệ thống |
||
6 |
Hệ thống giám sát thiết bị |
1 |
Hệ thống |
||
7 |
Module 10G |
2 |
Cái |
||
8 |
Module 1G |
9 |
Cái |
||
9 |
Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000M |
9 |
Bộ |
||
10 |
Rack Mount Media Converter |
1 |
Bộ |
||
11 |
Dây nhảy quang |
36 |
Sợi |
||
12 |
Tủ Rack 15U, 19inch |
2 |
Cái |
||
13 |
Cuộn giấy in nhãn Brother |
7 |
Cuộn |
||
14 |
Bộ Wallpalate 2port |
238 |
Bộ |
||
15 |
Cáp mạng UTP CAT6 |
10226 |
Mét |
||
16 |
Đầu RJ45 |
784 |
Cái |
||
17 |
Máng gen 60x40mm |
380 |
Mét |
||
18 |
Máng cáp 24x14mm |
476 |
Mét |
||
19 |
Nẹp bán nguyệt D40 |
160 |
Mét |
||
20 |
Cung cấp vật tư, thiết bị Hệ thống mạng không dây (không bao gồm chi phí lắp đặt) |
||||
21 |
Switch POE 8port |
7 |
Bộ |
||
22 |
Module quang 1G |
14 |
Cái |
||
23 |
Dây nhảy quang |
28 |
Sợi |
||
24 |
Thiết bị Access Point |
44 |
Bộ |
||
25 |
Hệ thống giám sát quản lý mạng không dây |
1 |
Hệ thống |
||
26 |
Cáp mạng UTP CAT6 |
1340 |
Mét |
||
27 |
Đầu RJ45 |
109 |
Cái |
||
28 |
Ống SP D20 + Phụ kiện |
164 |
Mét |
||
29 |
Cuộn giấy in nhãn Brother |
2 |
Cuộn |
||
30 |
Lặp đặt Hệ thống mạng dữ liệu |
||||
31 |
Lắp đặt module, thiết bị chuyển mạch khác (MPLS,... và tương đương), Mạng Core |
1 |
Thiết bị |
||
32 |
Cài đặt module, thiết bị chuyển mạch khác (MPLS,... và tương đương), Mạng Core |
1 |
Thiết bị |
||
33 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại lớn (Enterprice và Carrier), Thiết bị IP/ATM Switch |
9 |
Thiết bị |
||
34 |
Cài đặt thiết bị chuyển mạch loại lớn (Enterprice và Carrier), Thiết bị IP/ATM Switch |
9 |
Thiết bị |
||
35 |
Lắp đặt module và card cho thiết bị mạng Metro quang, Long Haul |
20 |
Thiết bị |
||
36 |
Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ Thiết bị mạng Từ 15 đến 33U |
2 |
Tủ |
||
37 |
Lắp đặt ổ cắm nổi |
238 |
ổ cắm |
||
38 |
Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi |
1022.6 |
10 m |
||
39 |
Bấm đầu RJ 45 |
784 |
Đầu |
||
40 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp Từ 34 đến 70 (mm) |
38 |
10 m |
||
41 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, Gen hộp < 34 (mm) |
40.4 |
10 m |
||
42 |
Lắp đặt gen nổi và đi cáp, <40, lắp đặt vào hệ thống tường xây: Bán nguyệt D40 |
10.6 |
10 m |
||
43 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ > 4 CPU |
3 |
Máy chủ |
||
44 |
Cài đặt phần mềm quản trị LAN CAMPUS |
3 |
Chương trình |
||
45 |
Cắt mặt nền gạch, bê tông
KT: 2x80/100 = 1,6 |
1.6 |
100m |
||
46 |
Phá dỡ nền bê tông - Nền láng vữa xi măng
KL: 0,45x80 = 36 |
36 |
m2 |
||
47 |
Hoàn trả bê tông nền lát gạch, M150, đá 1x2, PCB40
KL: 0,45 x 0,1 x 80 = 3,6 |
3.6 |
m3 |
||
48 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III
Tuyến ống nhựa dưới hè: (0,35+0,45)/2x 0,65x80 = 20,8 |
20.8 |
1m3 |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; Loại ống D65/50 |
0.8 |
100 m |
||
50 |
Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp ≤ 12 sợi |
0.2 |
1 km cáp |