Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông:
Kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
2 |
Máy đầm dùi:
Kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ:
Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực; Có kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
1 |
PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
||||
2 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
1 |
1 tủ |
||
3 |
Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ < 300 A, dòng điện định mức 50 < A ≤ 100 |
4 |
01 cái |
||
4 |
Thí nghiệm biến dòng điện - U ≤ 1 kV; U ≤ 15 kV; U 22 - 35 kV, cấp điện áp biến dòng điện U <=1kV |
3 |
1 máy 1 pha |
||
5 |
Thí nghiệm Vôn mét xoay chiều AC |
1 |
1 cái |
||
6 |
Thí nghiệm Am pe mét xoay chiều AC |
1 |
1 cái |
||
7 |
Đầu cốt đồng nhôm AM120 |
4 |
cái |
||
8 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 |
0.4 |
10 đầu cốt |
||
9 |
Cột LT NPC.I-8,5-190-4,3 có lỗ |
28 |
cột |
||
10 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
36.4 |
tấn |
||
11 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m |
36.4 |
tấn |
||
12 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m, hoàn toàn bằng thủ công |
28 |
cột |
||
13 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 mua sắm |
1252 |
m |
||
14 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
0.7825 |
tấn |
||
15 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
0.7825 |
tấn |
||
16 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 kéo rải |
1.226 |
km/dây |
||
17 |
Kèm xà cột LT XK-LT |
26 |
bộ |
||
18 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
26 |
bộ |
||
19 |
Kèm xà cột LT đúp dọc XKD-LT |
2 |
bộ |
||
20 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
2 |
bộ |
||
21 |
Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 |
56 |
BỘ |
||
22 |
Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đường trục |
8 |
bộ |
||
23 |
Biển tên cột |
26 |
bộ |
||
24 |
Lắp biển cấm; chiều cao lắp đặt ≤20m |
26 |
công/bộ |
||
25 |
Tiếp địa lặp lại RLL |
1 |
BỘ |
||
26 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
0.2 |
10 cọc |
||
27 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
0.0844 |
100kg |
||
28 |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất cột điện, cột thu lôi, kết cấu bê tông |
1 |
01 vị trí |
||
29 |
Ống HDPE-32/25 |
3 |
m |
||
30 |
Al/XLPE/PVC-70 |
1 |
m |
||
31 |
Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép xuống thiết bị; tiết diện dây ≤ 95mm2 |
1 |
m |
||
32 |
Đầu cốt AM70 |
1 |
cái |
||
33 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤70mm2 |
0.1 |
10 đầu cốt |
||
34 |
Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông bắt dây tiếp địa |
1 |
bộ |
||
35 |
Đai thép |
3 |
m |
||
36 |
Khóa đai |
3 |
cái |
||
37 |
Thu hồi cột LT 7,5 |
25 |
cột |
||
38 |
Thu hồi cột LT7,5 |
1 |
cột |
||
39 |
Thu hồi cột LT8,5 |
1 |
cột |
||
40 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
14 |
tấn |
||
41 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
14 |
tấn |
||
42 |
Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70mm2 |
1.165 |
1km/ 1dây (4 sợi) |
||
43 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
1.4563 |
tấn |
||
44 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
1.4563 |
tấn |
||
45 |
Thu hồi sứ hạ thế |
104 |
1 cách điện (cách đi |
||
46 |
Thu hồi xà hạ thế |
25 |
1 bộ |
||
47 |
Dây dẫn hạ thế 2x4mm2 |
30 |
m |
||
48 |
Dây dẫn hạ thế 2x1,5mm2 |
50 |
m |
||
49 |
Bảng điện tích hợp 2 công tắc, 2 ổ cắm, 1 cầu chì |
2 |
bộ |
||
50 |
Đèn tuýp led bán nguyệt 60W |
2 |
cái |