Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
THIẾT BỊ NGHI LỄ |
THIẾT BỊ NGHI LỄ |
||||||
3 |
Trống trường |
1 |
chiếc |
Trống trường |
||||
4 |
ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
||||||
5 |
Bập bênh đôi |
2 |
cái |
Bập bênh đôi |
||||
6 |
Con vật nhún có lò xo |
3 |
cái |
Con vật nhún có lò xo |
||||
7 |
Bộ vận động liên hoàn (bằng gỗ) |
1 |
Bộ |
Bộ vận động liên hoàn (bằng gỗ) |
||||
8 |
Bộ thang leo vách núi đa năng ngoài trời |
1 |
Bộ |
Bộ thang leo vách núi đa năng ngoài trời |
||||
9 |
Nhún lò xo xe bus đồ chơi số 3 |
1 |
Cái |
Nhún lò xo xe bus đồ chơi số 3 |
||||
10 |
Đu quay mâm không ray |
1 |
Bộ |
Đu quay mâm không ray |
||||
11 |
Cầu trượt kết hợp xích đu ngoài trời |
1 |
Bộ |
Cầu trượt kết hợp xích đu ngoài trời |
||||
12 |
Nhà liên hoàn cầu trượt |
1 |
chiếc |
Nhà liên hoàn cầu trượt |
||||
13 |
Khu vườn cổ tích |
Khu vườn cổ tích |
||||||
14 |
Tượng bạch tuyết và bảy chú lùn |
1 |
Bộ |
Tượng bạch tuyết và bảy chú lùn |
||||
15 |
Tượng em bé cưỡi trâu đọc sách |
1 |
Bộ |
Tượng em bé cưỡi trâu đọc sách |
||||
16 |
Tượng con thỏ vườn cổ tích |
1 |
Bộ |
Tượng con thỏ vườn cổ tích |
||||
17 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm |
0.847 |
tấn |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm |
||||
18 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm |
16.073 |
tấn |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm |
||||
19 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm |
5.634 |
tấn |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm |
||||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 |
4.849 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 |
||||
21 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột |
0.63 |
100m2 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột |
||||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.364 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm |
4.039 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm |
||||
24 |
Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
46.173 |
m3 |
Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
||||
25 |
DẦM, GIẰNG TƯỜNG |
DẦM, GIẰNG TƯỜNG |
||||||
26 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
1.162 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
||||
27 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót giằng móng |
0.056 |
100m2 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót giằng móng |
||||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 |
2.592 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 |
||||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
8.253 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
||||
30 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng |
0.986 |
100m2 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng |
||||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.229 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.5 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.384 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
||||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm |
0.106 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm |
||||
35 |
PHẦN BỂ PHỐT (SL=04 BỂ) |
PHẦN BỂ PHỐT (SL=04 BỂ) |
||||||
36 |
Đào móng bể, bằng máy đào, đất cấp II |
0.633 |
100m3 |
Đào móng bể, bằng máy đào, đất cấp II |
||||
37 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.146 |
100m3 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
38 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II |
0.487 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II |
||||
39 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
2.8 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
||||
40 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
0.044 |
100m2 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
||||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
5.446 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
||||
42 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng |
0.18 |
100m2 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng |
||||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.067 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.498 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.293 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm |
||||
46 |
Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 |
14.475 |
m3 |
Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 |
||||
47 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
89.988 |
m2 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
||||
48 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
89.988 |
m2 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
||||
49 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
77 |
m2 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
||||
50 |
Đánh màu bằng xi măng nguyên chất |
107.747 |
m2 |
Đánh màu bằng xi măng nguyên chất |