Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn (kèm theo hóa đơn) |
1 |
2 |
Ô tô (kèm theo đăng ký và đăng kiểm) |
2 |
3 |
Máy cắt gạch (kèm theo hóa đơn) |
2 |
1 |
Tháo dỡ và phá dỡ |
||||
2 |
Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn |
59.36 |
m |
||
3 |
Tháo dỡ cánh cửa ra khỏi khuôn |
20.322 |
m2 |
||
4 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa |
2.16 |
m2 |
||
5 |
Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ |
2 |
cái |
||
6 |
Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng |
7 |
bộ |
||
7 |
Tháo dỡ các loại đèn có chao chụp - Đèn tròn sát trần |
8 |
bộ |
||
8 |
Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần |
2 |
cái |
||
9 |
Tháo dỡ quạt điện - Quạt treo tường |
2 |
cái |
||
10 |
Tháo dỡ quạt điện - Quạt thông gió trên tường |
4 |
cái |
||
11 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
4 |
bộ |
||
12 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
4 |
bộ |
||
13 |
Tháo dỡ ổ cắm, công tắc, các tủ điện(tủ át to mát), bảng điện |
2 |
Công |
||
14 |
Tháo dỡ tủ gỗ ở bếp |
1 |
Công |
||
15 |
Vận chuyển bàn nghế phòng ăn, máy giặt, bàn chia đò ăn, giá Inox để đúng nơi quy định |
1 |
Công |
||
16 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
19.652 |
m2 |
||
17 |
Phá dỡ Nền gạch lá nem |
115.2606 |
m2 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
18.987 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên Tường, cột, dầm, sàn |
422.0152 |
m2 |
||
20 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
5.4489 |
m3 |
||
21 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
8.8902 |
m3 |
||
22 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
0.4965 |
m3 |
||
23 |
Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng |
22.3683 |
m2 |
||
24 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại |
16.8971 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T |
16.8971 |
m3 |
||
26 |
Cắt khe tường gạch (để mở cửa) |
29.98 |
m |
||
27 |
Tháo dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg |
6 |
1 cấu kiện |
||
28 |
Phần làm mới |
||||
29 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
11.232 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.024 |
100m2 |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
0.384 |
m3 |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0653 |
tấn |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0767 |
tấn |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
0.1043 |
tấn |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.096 |
100m2 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
1.056 |
m3 |
||
37 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
3.744 |
m3 |
||
38 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại |
7.488 |
m3 |
||
39 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
7.488 |
m3 |
||
40 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
3.612 |
m3 |
||
41 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
5.2228 |
m3 |
||
42 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
128.901 |
m2 |
||
43 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75, PCB30 |
125.34 |
m2 |
||
44 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75, PCB30 |
6.95 |
m2 |
||
45 |
Lát đá Granit chỗ cửa đi |
0.795 |
m2 |
||
46 |
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 |
8.1315 |
m2 |
||
47 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75, PCB30 |
151.5475 |
m2 |
||
48 |
Thi công trần bằng tấm thạch cao |
126.2557 |
m2 |
||
49 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
101.48 |
m2 |
||
50 |
Bả bằng bột bả vào tường |
46.362 |
m2 |