Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu > 5 tấn |
1 |
2 |
Ô tô trọng tải 2.5 -12 tấn chở thiết bị, vật liệu |
1 |
3 |
Máy hàn điện |
2 |
4 |
Máy phát điện >10kVA |
2 |
5 |
Tời kéo |
2 |
6 |
Bộ dụng cụ làm đầu cáp, ép cốt |
2 |
1 |
PHẦN B CẤP, B THỰC HIỆN |
||||
2 |
PHẦN THIẾT BỊ |
||||
3 |
Tấm solar 700Wp |
228 |
Tấm |
||
4 |
Biến tần hòa lưới bám tải 125kW |
1 |
Bộ |
||
5 |
Biến tần hòa lưới bám tải 50kW |
1 |
Bộ |
||
6 |
Data logger (smart logger module) |
2 |
Bộ |
||
7 |
Tủ điện SMDB 320A có nút dừng khẩn cấp |
1 |
Tủ |
||
8 |
Tủ điện SMDB 200A có nút dừng khẩn cấp |
1 |
Tủ |
||
9 |
Máy bơm nước cột áp H>20m |
3 |
Máy |
||
10 |
PHẦN VẬT TƯ |
||||
11 |
HỆ THỐNG CÁP VÀ PHỤ KIỆN DC |
||||
12 |
Đầu cắm MC4 Connector PV-KBT4/6X-UR - PV-KST4/6X-UR |
50 |
bộ |
||
13 |
Cáp Cu/XLPO/PVC 1500VDC 1x6mm2 màu đỏ |
2000 |
mét |
||
14 |
Cáp Cu/XLPO/PVC 1500VDC 1x6mm2 màu đen |
2000 |
mét |
||
15 |
HỆ THỐNG CÁP VÀ PHỤ KIỆN AC |
||||
16 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 3x70 mm² + 1x50 mm² |
50 |
mét |
||
17 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 3x50 mm² + 1x35 mm² |
150 |
mét |
||
18 |
Đầu cốt đồng M70 |
6 |
cái |
||
19 |
Đầu cốt đồng M50 |
8 |
cái |
||
20 |
Đầu cốt đồng M35 |
2 |
cái |
||
21 |
Đầu cốt đồng M6 |
100 |
cái |
||
22 |
Đầu cốt đồng loại kim, xỉa, tròn, dẹt 1,5-2,5 bọc nhựa |
200 |
cái |
||
23 |
Đầu cốt đồng loại kim, xỉa, tròn, dẹt 2,5-4 bọc nhựa |
200 |
cái |
||
24 |
Đầu cốt đồng loại kim E (pin rỗng) 0,5-1,5 |
100 |
cái |
||
25 |
Đầu cốt đồng tròn 1,5-2,5 bọc nhựa |
100 |
cái |
||
26 |
Đầu mũ chụp nhựa đầu cốt 4mm2 (Màu TE) |
100 |
cái |
||
27 |
Đầu mũ chụp nhựa đầu cốt 6mm2 (Màu TE) |
100 |
cái |
||
28 |
Gen khò nhiệt ba màu (R-Y-B) Ø20 dùng cho dây 95, 70, 50mm2 |
200 |
mét |
||
29 |
Gen khò nhiệt màu đen(N) Ø18 dùng cho dây 35mm2 |
200 |
mét |
||
30 |
Gen khò nhiệt màu PE (PE) Ø12 dùng cho dây 4-6mm2 |
100 |
mét |
||
31 |
Gen khò nhiệt màu PE (PE) Ø18 dùng cho dây 35mm2 |
100 |
mét |
||
32 |
Cáp mạng CAT6 |
60 |
mét |
||
33 |
Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC 6x2,5mm2 |
20 |
mét |
||
34 |
HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA |
||||
35 |
Dây tiếp địa Cu/PVC 4mm2 màu vàng xanh |
250 |
mét |
||
36 |
Dây tiếp địa Cu/PVC 35mm2 màu vàng xanh |
60 |
mét |
||
37 |
Cọc tiếp địa D20 L2,4M mạ đồng |
1 |
cọc |
||
38 |
Hộp kiểm tra tiếp địa bằng inox kích thước DxRxS: 400x300x150mm (gồm cả thanh đồng và sứ cách điện) |
1 |
hộp |
||
39 |
PHẦN KẾT CẤU |
||||
40 |
Thanh Rail nhôm |
639.6 |
mét |
||
41 |
Thanh nối Rail nhôm |
160 |
cái |
||
42 |
Chân L nhôm |
768 |
cái |
||
43 |
Kẹp Z nhôm |
384 |
cái |
||
44 |
Kẹp T nhôm |
384 |
cái |
||
45 |
Bu lông M6x30 |
768 |
cái |
||
46 |
Bu lông M14x120 |
380 |
cái |
||
47 |
Máng cáp 100x100x2mm kèm nắp mạ kẽm nhúng nóng |
288 |
mét |
||
48 |
Bu lông M8x30 |
144 |
cái |
||
49 |
Khớp chữ L máng cáp mạ kẽm nhúng nóng |
6 |
cái |
||
50 |
Co xuống 100x100x5mm máng cáp mạ kẽm nhúng nóng |
6 |
cái |