Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy thủy bình (hoặc kinh vĩ) (còn hạn kiểm định) |
1 |
2 |
Cần trục bánh xích (hoặc bánh hơi), sức nâng ≥ 2T (còn hạn kiểm định) |
1 |
3 |
Máy vận thăng, sức nâng ≥ 0,5T (còn hạn kiểm định) |
1 |
4 |
Kích thủy lực ≥ 5T (còn hạn kiểm định) |
1 |
1 |
I. HM: CẢI TẠO 04 DÃY PHÒNG TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ VĂN TÁM: |
||||
2 |
Cạo, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ |
1076.15 |
m2 |
||
3 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
1076.15 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ vữa xi măng láng sàn |
45.2 |
m2 |
||
5 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (có trộn phụ gia chống thấm) |
45.2 |
m2 |
||
6 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.656 |
100m |
||
7 |
Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm |
24 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt giá treo inox D90 |
24 |
cái |
||
9 |
Cạo, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ |
1047.04 |
m2 |
||
10 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
1047.04 |
m2 |
||
11 |
Phá dỡ vữa xi măng láng sàn |
45.2 |
m2 |
||
12 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (có trộn phụ gia chống thấm) |
45.2 |
m2 |
||
13 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.656 |
100m |
||
14 |
Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm |
24 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt giá treo inox D90 |
24 |
cái |
||
16 |
Cạo, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ |
2176.48 |
m2 |
||
17 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
2176.48 |
m2 |
||
18 |
Phá dỡ vữa xi măng láng sàn |
81.16 |
m2 |
||
19 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (có trộn phụ gia chống thấm) |
81.16 |
m2 |
||
20 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.96 |
100m |
||
21 |
Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm |
24 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt giá treo inox D90 |
24 |
cái |
||
23 |
Tháo dỡ lan can sắt |
12.185 |
m2 |
||
24 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
0.428 |
m3 |
||
25 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
0.396 |
m3 |
||
26 |
Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép |
0.684 |
m3 |
||
27 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
0.828 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ nền gạch |
10.56 |
m2 |
||
29 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m |
0.728 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
0.728 |
tấn |
||
31 |
Gia công lan can |
0.178 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng lan can sắt, PCB40 |
18.949 |
m2 |
||
33 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
49.441 |
m2 |
||
34 |
Ban gạt, đầm chặt nền |
0.011 |
100m3 |
||
35 |
Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, PCB40 (tận dụng gạch vỡ) |
1.056 |
m3 |
||
36 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
10.56 |
m2 |
||
37 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 400x400, vữa XM M75, XM PCB40 |
10.56 |
m2 |
||
38 |
Cạo, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ |
1481.519 |
m2 |
||
39 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
1481.519 |
m2 |
||
40 |
Phá dỡ vữa xi măng láng sàn |
47.453 |
m2 |
||
41 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (có trộn phụ gia chống thấm) |
47.453 |
m2 |
||
42 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
0.72 |
100m |
||
43 |
Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm |
18 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt giá treo inox D90 |
18 |
cái |
||
45 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
0.289 |
tấn |
||
46 |
Gia công xà gồ thép |
0.289 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.289 |
tấn |
||
48 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
335.556 |
m2 |
||
49 |
Lợp thay thế mái bằng tấm tôn sóng vuông mạ màu |
335.556 |
m2 |
||
50 |
Tháo dỡ trần |
276.445 |
m2 |