Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP | Tư vấn lập E-HSYC, đánh giá E-HSDT | Phường An Tảo, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 2 | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng | Thẩm định E-HSYC, kết quả lựa chọn nhà thầu | Phường Hiến Nam, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
BẢNG DỮ LIỆU
| E-CDNT 1.1 | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm, lắp đặt trang thiết bị Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên Đầu tư xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số hạng mục công trình và bổ sung trang thiết bị Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp) |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bản sao Đăng ký kinh doanh. - Bản sao Hợp đồng tương tự. - Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế đối với nhà nước tính đến hết năm 2019). - Bảo lãnh dự thầu, tài liệu chứng minh nguồn lực tài chính cho gói thầu bằng cam kết cung cấp tín dụng của ngân hàng hợp pháp cho gói thầu. - Nhân sự tham gia thực hiện gói thầu. - Tài liệu kỹ thuật (Catalog) của nhà sản xuất hoặc bảng kê khai của nhà thầu để chứng minh tính đáp ứng toàn bộ các tính năng kỹ thuật của thiết bị theo yêu cầu của gói thầu - Thư ủy quyền hoặc giấy phép bán hàng của nhà sản xuất có cam kết hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt, dịch vụ bảo hành, bảo trì và dịch vụ sau bán hàng cho hàng hóa chào hàng hoặc cam kết của nhà thầu. - Các tài liệu được cung cấp dưới dạng bản chụp và trong hồ sơ dự thầu nhà thầu phải cam kết trong trường hợp được mời thương thảo hợp đồng sẽ cung cấp các tài liệu này dưới hình thức chứng thực bản sao từ bản chính hoặc cung cấp bản chính để đối chiếu trong giai đoạn thương thảo hợp đồng. Nếu nhà thầu không đáp ứng được các yêu cầu nêu trên đây thì hồ sơ dự thầu của nhà thầu đó sẽ bị loại. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Hàng hóa chào thầu phải mới 100%, đảm bảo yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng đúng theo yêu cầu của E-HSYC. - Hàng hoá chào thầu phải có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp (Ghi rõ nhãn mác, hãng sản xuất và xuất xứ); - Đối với sản phẩm hàng hóa nhập khẩu phải có giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng (CQ); - Nhà thầu phải đảm bảo tính chính xác của các thông tin về hàng hoá do mình cung cấp, Chủ đầu tư có quyền từ chối không chấp nhận hàng hoá không có nguồn gốc rõ ràng hoặc có nguồn gốc không đúng với cam kết trong E-HSYC. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào thầu của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Tối thiểu 01 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Tất cả các tài liệu nhà thầu đóng cùng HSDT nhà thầu phải chuẩn bị sẵn sàng các bản gốc để Bên mời thầu đối chiếu (nếu cần) các tài liệu như: Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương, hợp đồng tương tự, các chứng từ liên quan đến năng lực công ty…… |
| E-CDNT 16.1 | 40 ngày |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 45.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 16.2 | Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi) |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên (Đại diện là Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP; Địa chỉ: Số 10 đường Chùa Chuông, phường Hiến Nam, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên (Địa chỉ: Số 10 đường Chùa Chuông, phường Hiến Nam, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên). -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên (Địa chỉ: Đường Chùa Chuông, phường Hiến Nam, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên). |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên (Địa chỉ: Số 10 đường Chùa Chuông, phường Hiến Nam, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên). |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thảm gai trải nền 2 đường dẫn màu đỏ - bao gồm cả nẹp bằng nhôm | 50,1 | m2 | - Cấu trúc sợi Level Loop; Chiều cao sợi 4,5mm, tổng độ dày 7,0mm. Vật liệu sơ cấp: Sợi dệt bằng 100% Polyester có chấm họa tiết, trọng lượng sợi 720g/m2; Vật liệu nền thứ cấp: đế nhựa Action Back. Tổng trọng lượng: 1720 g/m2; Mật độ 1/8 - Tương đương mã thảm: RY-ML-03-Red (Indonesia) - 2 đường dẫn rộng 1,5m x dài 16,7 m. - Bảo hành: 12 tháng | Phần thảm trải nền, rèm, vách gỗ, thay bóng đèn | |
| 2 | Thảm gai trải nền màu be - bao gồm cả nẹp xung quanh | 162,4 | m2 | - Cấu trúc sợi High/Low Loop; Chiều cao sợi 5mm, tổng độ dày 7,5mm. Vật liệu sơ cấp: Sợi dệt bằng 100% Polypropylene BCF có chấm họa tiết, trọng lượng sợi 800g/m2; Vật liệu nền thứ cấp: đế nhựa Action Back. Tổng trọng lượng: 1820 g/m2; Mật độ 5/32 - Tương đương mã thảm: AV-200 (Indonesia). - Bảo hành: 12 tháng | Phần thảm trải nền, rèm, vách gỗ, thay bóng đèn | |
| 3 | Rèm cản nắng các ô cửa phòng họp (36 ô cửa kích thước 1,5x2,4m) | 129,6 | m2 | - Kiểu dáng: Rèm lá dọc bản rộng 10 cm - Chất liệu: Vải sợi phủ nhựa Polyester tổng hợp - Màu sắc: màu ghi nhạt hoặc có thể tùy chọn - Thanh rèm: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện - Điều khiển: Dây kéo, đầu kéo, bi trượt bằng nhựa - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Phần thảm trải nền, rèm, vách gỗ, thay bóng đèn | |
| 4 | Tháo dỡ bóng đèn Dowlight hiện trạng trong phòng hội trường ở độ cao trần trung bình 10m | 195 | Bộ | - Tháo dỡ, tập kết đúng nơi quy định | Phần thảm trải nền, rèm, vách gỗ, thay bóng đèn | |
| 5 | Đèn Led Dowlight âm trần công suất 25W ở độ cao trần trung bình 10m | 195 | Bộ | - Model: D AT04L 155/25W - Rạng Đông - Kích thước DxH=180x44mm; kích thước khoét lỗ D=155mm; - Chip: Sử dụng Chip Led Samsung - Nhiệt độ màu: 6500 K - Quang thông: 2000 Lm - Vỏ đèn: Bằng nhôm sơn phủ Nano - Bảo hành: 12 tháng | Phần thảm trải nền, rèm, vách gỗ, thay bóng đèn | |
| 6 | Loa Full β3 ∑S2153II | 4 | Chiếc | - LF:2×15″,HF:1×3″ - Frequency Response:53Hz-20KHz - Sensitivity:106db - Nominal impedance: 4Ω - Rated Power: 1250W - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 7 | Loa Diho | 4 | Chiếc | - Max Power : 16500w - Nguồn điện chính: 220~250VAC,50/60Hz - Tần số :55HZ-20KHZ - Trở kháng :Ω - Senitivity :105dB - Model: CC-15 - Xuất sứ: Caf-USA/China - Bảo hành: 12 tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 8 | Loa Sub β3 J218II | 4 | Chiếc | - 2x18'' LF - Frequency Response:35Hz-200Hz - Sensitivity:93db - Nominal impedance: 4Ω - Rated Power: 1000W - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 9 | Bộ xử lý DBX PA2 | 1 | Chiếc | - AVAILABLE INPUT PROCESSING - Dbx Compression - AFS™ (Advanced Feedback Suppression) - Graphic EQ - 8-Band Parametric EQ (adjusted when using the AutoEQ) - Subharmonic Synthesis - AVAILABLE OUTPUT PROCESSING - Crossover (supports full range, 2-way, and 3-way systems) - 8-Band Parametric EQs (used for speaker tunings) - Dbx Limiting - Driver Alignment Delays - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 10 | Công suất CA25 | 2 | Chiếc | - AC IN: 127V-270V /50Hz-60Hz - Công suất: 8Ω : 2x1200w 4Ω : 2x1800w 2Ω : 2x2400w Cầu: 8Ω : 3600w 4Ω : 4800w - Dải tần số: 20Hz - 20KHz - Chỉ số S/N: >93dB - Độ nhạy đầu vào : 0.775v/1.0V/1.4v - Kích thước: 483 x 300 x 44mm - Trọng lượng: 40 kg - Có rơle bảo vệ khi quá tải hoặc chập dây. - Hệ thống quạt gió làm mát thông minh điều chỉnh tốc độ quay. - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 11 | Công suất HMG 21000 | 3 | Chiếc | - AC IN: 127V-270V /50Hz-60Hz - Công suất: 8Ω : 2x1200w 4Ω : 2x1800w 2Ω : 2x2400w Cầu: 8Ω : 3600w 4Ω : 4800w - Dải tần số: 20Hz - 20KHz - Chỉ số S/N: >93dB - Độ nhạy đầu vào : 0.775v/1.0V/1.4v - Kích thước: 483 x 300 x 44mm - Trọng lượng: 40 kg - Có rơle bảo vệ khi quá tải hoặc chập dây. - Hệ thống quạt gió làm mát thông minh điều chỉnh tốc độ quay. - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 12 | Tủ đựng thiết bị âm thanh Tủ 22U | 2 | Chiếc | - Tủ được làm bằng thép , chắc chắn, với 2 quạt tản nhiệt. - Tủ thiết bị giúp chứa các thiết bị âm thanh - Gọn gàng, bảo vệ hệ thống an toàn và giúp hệ thống hoạt động bền bỉ hơn. - Bảo hành : 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 13 | Quản lý nguồn Caf-USA/China | 1 | Cái | - Quản lý nguồn Caf-USA/China - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 14 | Dây tín hiệu | 3 | Cuộn | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 15 | Bộ dây rắc canon, dây rắc nối | 1 | Bộ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 16 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 2*2.5 mm2 | 2 | Cuộn | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 17 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 4*2.5 mm2 | 2 | Cuộn | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 18 | Giá treo loa Full | 6 | Cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 19 | Chân đế loa Sup | 4 | bộ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 20 | Dây loa kết nối loa súp | 4 | chiếc | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 21 | Nhân công lắp đặt, vận chuyển, Setup vận hành, chuyển giao công nghệ hệ thống âm thanh | 1 | HM | - Bảo hành: 12 Tháng | Bổ Sung âm thanh hội trường | |
| 22 | Đèn Moving beam 350 | 8 | chiếc | - Điện áp: AC100V-60Hz-'- Nguồn sáng: YODN 350W R17 - Nhiệt độ màu: 6700K Thời gian phục vụ: 2000H - Nhấp nháy: 1-20 lần / giây - Gobo tĩnh: 14Gobos + trống, - Bánh xe màu: 13 màu + trống - Lăng kính: 2 lăng kính quay độc lập - Tiêu điểm: Lấy nét tuyến tính - Dimmer: 0-100% mờ tuyến tính cơ học - Góc chùm: góc chùm song song, điều chỉnh 0 ° -3 ° - Lens: thấu kính quang học có độ chính xác cao, tráng màng 6 lớp - Động cơ 3 pha giúp quét nhanh mượt và loại bỏ tiếng ồn của ổ đĩa - Điều khiển lập trình: DMX512, nô lệ chủ, âm thanh hoạt động, Tự động - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 23 | Đèn par 18x10w | 10 | chiếc | - Điện áp: AC100~240V,50/60Hz - Công suất: 200W - Chế độ hoạt động: tự động (auto), thiết lập trực tiếp từ sản phẩm, bảng điều khiển DMX 512, qua âm thanh - Kích thước: 23x23x35cm - Trọng lượng: 3.5kg - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 24 | Đèn COB | 16 | chiếc | - Điện áp: AC100 -240V 50HZ/60HZ - Công suất: 250W - Nhiệt độ màu: 3200K -5600K - Khoảng cách chiếu tối ưu: 15-30m - Thay đổi độ sáng t ừ 0% đến 100% Chớp: 0-25 ần/giây - Trọng lượng: 8.5 kg - Kích thước: 36x36x24cm - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 25 | Bộ chia tín hiệu DMX | 3 | chiếc | - Cổng vào: 2 cổng DMX cách ly tín hiệu quang - Cổng ra: 8 cổng DMX cách ly tín hiệu quang - Điện áp sử dụng: AC90-220V - Input/output: chuẩn tín hiệu DMX512/1990 & zắc kết nối chuẩn XLR. - Trọng lượng: 0.9kg - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 26 | Máy khói nặng 3000W | 2 | chiếc | - Điện áp: AC100-245V/50-60Hz - Công suất: 3000W - Dung tích khói dầu: 3L - Khoảng cách phun: 12m - Khói bao phủ: 1500cu.ft/min - Chế độ điều khiển: điều khiển từxa hoặc bằng bàn điều khiển DMX 512 - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 27 | Bộ điều khiển đèn (Sunlite 2) | 1 | chiếc | - Điện áp: DC 5V - Khả năng điều khiển được 1536 địa chỉ tương ứng với 3 cổng DMX 512 - Card sunlite suite 2-FC là thiết bị điều khiển ánh sáng cao cấp sử dụng phần mềm Sunlite Suite 2 để điều khiển các đèn sân khấu, thiết bị sân khấu. Lệnh điều khiển được xuất ra từ máy tính thông qua cổng USB được card sunlite chuyển ra mã DMX 512 để điều khiển ánh sáng một cách nhanh nhất, giúp người dùng thao tác dễ dàng, chuyên nghiệp hơn rất nhiều so với các thiết bị điều khiển đèn sân khấu khác trên thị trường - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 28 | Máy tính xách tay điều khiển hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | - CPU: Intel Core i5 Comet Lake, 10210U, 1.60 GHz - Ổ cứng: SSD 256GB NVMe PCIe - Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) - Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel UHD Graphics - Cổng kết nối: 2 x USB 3.1, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL - Thiết kế: Vỏ nhựa, PIN liền - Kích thước: Dày 19.8 mm, 1.99 kg - Thời điểm ra mắt: 2020 - Model: Dell Vostro 3590 i5 10210U/8GB/256GB/Win10 (GRMGK3) - Xuất sứ: Dell/Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 29 | Bàn để máy tính | 2 | Bộ | - Kích thước: W1200 x D700 x H750 mm - Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC màu ghi chì bo nẹp thẳng - Chân bàn có núm tăng chỉnh cân bằng, mặt có khoan lỗ chờ luồn dây - Model: Tương đương Model HP120 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 30 | Ghế ngồi | 2 | Cái | - Kích thước: Rộng 520 x Sâu 610 x Cao 775-900mm - Chất liệu: Tựa ghế bằng nhựa; đệm mút bọc vải; tay sắt mạ ốp nhựa - Ghế xoay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi. Màu sắc tùy chọn - Model: Tương đương ghế SG532 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 31 | Dầu khói (4,0 lít/can) | 4 | Can | - Xuất sứ: Đài Loan - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 32 | Dây tín hiệu máy khói (dây đồng trục 0,35mm) | 100 | M | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 33 | Dây tin hiệu điều khiển đèn (dây đồng trục 0,35mm) | 600 | M | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 34 | Ổ phích cắm 2 ổ Lioa | 8 | chiếc | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 35 | Dây điện CV 2x4 mm2 | 200 | M | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 36 | Nhân công, vận chuyển lắp đặt, Setup hệ thống ánh sáng | 1 | HM | - Bảo hành: 12 Tháng | Phần ánh sáng sân khấu | |
| 37 | Tivi (tương đương Android Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X8500G) | 8 | Cái | - Loại TV: Android Tivi, hệ điều hành 9.0; - Kích cỡ màn hình 75 inch; Độ phân giải Ultra HD 4K - Kết nối: Bluetooth, cổng Lan, Wifi, Cổng AV, cổng HDMI-4 cổng, cổng xuất âm thanh (HDMI ARC, cổng Optical, Jack loa 3,5mm), USB-3 cổng, tích hợp kỹ thuật số DVB-T2, kết nối không dây với điện thoại, máy tỉnh bảng; kết nối bàn phím, chuột - Công nghệ hình ảnh:X-tended Dynamic Range PRO 6x, Super Bit Mapping™ 4K HDR, HLG, X-Wide View Angel, Dolby Vision, HDR10, Live Colour, 4K X-Reality PRO, Precision Colour Mapping, TRILUMINOS Display - Công nghệ quét hình:X - Motion Clarity - Công nghệ âm thanh:Loa Tweeter, Acoustic Multi-Audio, S-Force Front Surround - Bộ nhớ trong: ROM 16GB, RAM 2.5GB... - Xuất sứ: Malaysia - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 38 | Màn hình LED P3 Fullcolor Indoor | 15,482 | m2 | - Màn hình LED P3 treo cố định trong nhà kích thước: (2.880x 2688) x2=15,482m2 Diện tích hiển thị Màn hình LED thực tế : (2880x 2688)x2 - Khoảng cách điểm ảnh: 3mm - Kích thước module CxR (mm): 64x64 mm - Chủng loại bóng LED: SMD2121 - Cấu tạo điểm ảnh: 1R1G1B - Mật độ điểm ảnh/m2: 160,000 - Khối lượng riêng (kg/m2): 35 - Công suất trung bình W/m2: 500 - Công suất lớn nhất W/m2: 1000 - Độ sáng: ≥600 cd/m2 - Phương thức điều khiển: Quét 1/32 - Mức xám: 8 - 16 bits - Số màu hiển thị: tối thiểu ≥ 16,7 triệu màu; tối đa ≤ 281 nghìn tỷ màu - Tần số làm mới: 1920 Hz - Tần số khung hình: 60 Hz - Tỷ lệ điểm mù: 0,3‰ - Tuổi thọ (giờ): 100,000 - Điện áp làm việc: AC220V/50Hz - Nhiệt độ làm việc: '-10oC ÷ 50oC - Độ ẩm làm việc: 10% ÷ 90% - Chỉ số bảo vệ: IP31 - Khoảng cách điều khiển: Enthernet ≤ 100m; Cáp quang | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 39 | Phụ kiện cho màn hình Led - Nguồn DC 5V - 70 A CZCL mỏng | 65 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 40 | Phụ kiện cho màn hình Led - Card thu tín hiệu LINSN RV908 | 48 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 41 | Phụ kiện cho màn hình Led - Card phát tín hiệu LINSN TS802 | 2 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 42 | Phụ kiện cho màn hình Led - Đầu xử lý hình ảnh VP1000X | 1 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 43 | Camera | 4 | Cái | + Thông số kỹ thuật: - Camera 2MP hồng ngoại 50m siêu nhạy sáng - Cảm biến CMOS 2MP;1920×1080@25fps - Ống kính 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm) - Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2,AGC ON) - Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 50m - OSD Menu, ICR, AGC, BLC,3D DNR,120 dB True WDR,AWB,Smart IR - Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS - 81.9×86.7×217.9mm,411g - IP67 - Nguồn12VDC±25% - Model: DS-2CE16D3T-IT3F - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 24 tháng + Yêu cầu kỹ thuật: - Phản chiếu được hình ảnh toàn cảnh khán phòng và khu vực bục phát biểu trên sân khấu; - Kết nối với bảng Led P3 hai bên cánh gà; - Kết nối với máy tính điều khiển sau cánh gà | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 44 | Đầu ghi | 1 | Bộ | - Đầu ghi hình Turbo HD 4.0.4 kênh vỏ sắt - Hỗ trợ 4 kênh HD-TVI, Analog/AHD/CVI + 1 kênh IP 4MP - Ghi hình: 3MP/1080P@12fps | 720P@25fps - Công suất HDMI/VGA@1920x1080 đồng thời |CVBS - Hỗ trợ 1 ổ cứng, tối đa mỗi ổ 6TB - Audio I/O: 1/1 - Nguồn cấp 12VDC&6W(chưa kèm ổ cứng) - 315x242x45 mm, 116kg - Model: DS-7204HQHI-K1 - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 24 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 45 | Ổ cứng lưu trữ dữ diệu | 1 | Chiếc | - Dung lượng: 1TB - Chuẩn cắm SÂT3 - Tốc độ vòng quay : IntelliPower - Tốc độ truyeenfduwx liệu: 6GB/s - Điện áp: 1.8 Volt - Công nghệ tích hợp: dòng ổ cứng chuyên dùng cho camera giám sát - Kích thước: 3.5" - Model: WD10PURX - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 24 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 46 | Máy tính xách tay | 1 | Bộ | - CPU: Intel Core i5 Comet Lake, 10210U, 1.60 GHz - Ổ cứng: SSD 256GB NVMe PCIe - Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) - Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel UHD Graphics - Cổng kết nối: 2 x USB 3.1, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL - Thiết kế: Vỏ nhựa, PIN liền - Kích thước:Dày 19.8 mm, 1.99 kg - Thời điểm ra mắt: 2020 - Model: Dell Vostro 3590 i5 10210U/8GB/256GB/Win10 (GRMGK3) - Xuất sứ: Dell/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 47 | Bàn để máy tính | 1 | Bộ | - Kích thước: W1200 x D700 x H750 mm - Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC màu ghi chì bo nẹp thẳng - Chân bàn có núm tăng chỉnh cân bằng, mặt có khoan lỗ chờ luồn dây - Model: Tương đương Model HP120 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 48 | Ghế ngồi | 1 | Cái | - Kích thước: Rộng 520 x Sâu 610 x Cao 775-900mm - Chất liệu: Tựa ghế bằng nhựa; đệm mút bọc vải; tay sắt mạ ốp nhựa - Ghế xoay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi. Màu sắc tùy chọn - Model: Tương đương ghế SG532 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 49 | Dây cáp tín hiệu kèm dây nguồn chuyên dụng cho Camera (hợp kim đồng), chống nhiễu, chống sét | 160 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 50 | Jack tín hiệu BNC | 9 | Cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 51 | Nguồn 12V-1A chuyên dụng cho camera (công suất thực) | 3 | Cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 52 | Cáp HDMI chống nhiễu 5m | 1 | Bộ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 53 | Hộp bảo vệ đấu nối | 9 | Cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 54 | Cáp mạng Cat 6 đấu nối | 30 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 55 | Nhân công lắp đặt, vận chuyển, setup vận hành | 1 | HM | - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống tivi, đèn Led | |
| 56 | Tổ hợp Dàn nóng Daikin 1 chiều lạnh gas R410A, Model RXQ16AYM | 1 | Bộ | - Loại điều hòa: 1 chiều gas R410a - Dàn đơn cho phép kết nối tổ hơp dàn lạnh VRV và dân dụng - Công suất làm lạnh: 16HP~45kW~154,000BTU/h - Nguồn điện: 3 pha, 4 dây, 380-415V/380V, 50Hz-60Hz - Điện năng tiêu thụ: 12,9kW - Điều khiển công suất: 10 đến 100% - Công suất máy nén: (3,1x1)+(3,5x1)kW - Lưu lượng gió: 25m3/min - Kích thước: 1,657x1,240x765mm - Khối lượng: 260kg - Độ ồn: 60dBA - Kết nối ống lỏng/ hơi:Ø12,7mm/Ø28,6mm - Lượng nạp môi chất lạnh: 8,2kg - Xuất sứ: Thái Lan - Bảo hành: 4 năm cho máy nén | Hệ thống điều hòa | |
| 57 | Dàn lạnh Daikin âm trần loại giấu trần nối ống gió, không bao gồm Fil lọc, có bơm nước xả, model FXMQ125PAVE | 3 | bộ | - Loại điều hòa: Dàn lạh VRV giấu trần nối ống gió - Vỏ máy: thép mạ kẽm - Công suất làm lạnh: 14kW~47,800BTU/h - Công suất sưởi: 16kW~54,600BTU/h - Nguồn điện: 1 pha, 220-240/2200V, 50Hz-60Hz - Nguồn điện: 1 pha, 220-240/2200V, 50Hz-60Hz - Điện năng tiêu thụ: làm lạnh-0,284, sưởi ấm-0,449 - Lưu lượng gió: 39/33/28m3/min - Áp suất tĩnh ngoài: 50-200(100)pa - Kích thước: 300x1400x700mm - Khối lượng: 46kg - Độ ồn: 44/42/40dBA - Kết nối ống lỏng/ hơi: Ø9,5mm/Ø15,9mm - Kết nối ống nước xả: VP25( đường kính ngoài 32mm, đường kính trong 25mm) - Xuất sứ: Thái Lan - Bảo hành: 4 năm cho máy nén | Hệ thống điều hòa | |
| 58 | Thiết bị điều khiển điều hòa có dây Model BRC1C62 | 3 | bộ | - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 59 | Ống đồng D28.6 (Toàn Phát) | 60 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 60 | Ống đồng D19.1 (Toàn Phát) | 10 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 61 | Ống đồng D15.9 (Toàn Phát) | 15 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 62 | Ống đồng D12.7 (Toàn Phát) | 70 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 63 | Ống đồng D9.5 (Toàn Phát) | 30 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 64 | Joint chia ga KHRP26A72T | 1 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 65 | Joint chia ga KHRP26A33T | 3 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 66 | Bảo ôn + băng quấn + băng keo | 150 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 67 | Cút đồng D42 | 30 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 68 | Cút đồng D28 | 30 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 69 | Măng sông đồng D42 | 45 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 70 | Măng sông đồng D28 | 45 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 71 | Ông gió mềm có bảo ôn D350 (gồm amiang + lò xo chịu lực + băng bạc) | 120 | m | - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 72 | Cửa gió có nan 30 cm x 110 cm (chất liệu nhôm) | 12 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 73 | Miệng gom gió cho cửa gió 30x110 cm (chất liệu bằng tôn) | 6 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 74 | Bông thủy tinh bọc cách nhiệt ống gió tỷ trọng 32, dày 50mm | 135 | m2 | - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 75 | Giá đỡ dàn lạnh | 3 | Bộ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 76 | Ống thoát nước ngưng PVC D34 có bảo ôn (cả phụ kiện) - Tiền Phong | 10 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 77 | Ống thoát nước ngưng PVC D42 có bảo ôn (cả phụ kiện) - Tiền Phong | 15 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 78 | Ống thoát nước ngưng PVC D48 có bảo ôn (cả phụ kiện) - Tiền Phong | 7 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 79 | Dây cáp điện CXV 3*35+1*25 mm2 (Việt Nam) | 55 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 80 | Dây điện CV 2*4 mm2 | 275 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 81 | Dây điện CV 2*2.5 mm2 | 410 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 82 | Dây điện CV 2*1.5 mm2 | 490 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 83 | Attomat 3 pha 100A | 1 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 84 | Cốt dây 35 | 16 | cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 85 | Ga 410 | 3 | Bình | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 86 | Nitơ thử xì | 1 | Tổ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 87 | Ga hàn + que hàn | 1 | Tổ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 88 | Công lắp cục nóng trên mái công trình ở độ cao trung bình 20 m | 1 | cái | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 89 | Công lắp mặt lạnh (ở độ cao trần trong nhà trung bình 10 m) | 3 | cái | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 90 | Công lắp cửa gió (ở độ cao trần trong nhà trung bình 10 m) | 12 | cái | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 91 | Công chạy đường ống đồng | 185 | m | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 92 | Công chạy đường ống gió | 120 | m | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 93 | Fil lọc bằng đồng (Việt Nam) | 3 | cái | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 94 | Ghen cứng luồn dây D20 (Sino - Việt Nam) | 350 | m | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 95 | Thuê ca cẩu dàn nóng (lên độ cao mái trung bình 20 m) | 1 | TB | - Bảo hành: 12 Tháng | Hệ thống điều hòa | |
| 96 | Bảo trì bàn hòa âm 32 đường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: GL 2400-432 - Hãng sản xuất: Allen&Heath/Anh/Anh - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 97 | Bảo trì, cài đặt lại thông số cho loa toàn dải Line Array, liền công suất 500W với phần mềm điều khiển giám sát từ xa (đảm bảo hoạt động bình thường) | 8 | cái | - Mã hiệu: VA101 - Hãng sản xuất:R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 98 | Bảo trì, cài đặt lại thông số cho loa tần số thấp Line Array, liền công suất 500W với phần mềm điều khiển giám sát từ xa (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | - Mã hiệu: VA15S - Hãng sản xuất:R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 99 | Bảo trì loa kiểm tra sân khấu liền công suất 500W (đảm bảo hoạt động bình thường) | 6 | cái | - Mã hiệu: VCF121M-2 - Hãng sản xuất:R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 100 | Bảo trì giá treo loa (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | - Mã hiệu: RHANG101LA - Hãng sản xuất:R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 101 | Bảo trì bộ cắt lọc tần số 2x31 băng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Mã hiệu: IEQ31 - Hãng sản xuất: DBX-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 102 | Bảo trì, cài đặt lại thông số bộ tạo hiệu quả âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: SPX2000 - Hãng sản xuất: Yamaha-Nhật/Nhật - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 103 | Bảo trì micro cổ ngỗng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 7 | cái | - Mã hiệu: PC Decktop18 - Hãng sản xuất: ElectroVoice-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 104 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 6 | Bộ | - Mã hiệu: EW-135 G3 - Hãng sản xuất: Shennheiser-Đức/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 105 | Bảo trì micro không dây cài ve (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | Bộ | - Mã hiệu: EW-122 G3 - Hãng sản xuất: Shennheiser-Đức/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 106 | Bảo trì đầu MD-CD chuyên dụng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: MD-CD1MKIII - Hãng sản xuất: Tascam-Nhật/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 107 | Bảo trì máy tính xách tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: SVF14328SGW - Hãng sản xuất: Sony-Nhật/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 108 | Bảo trì switch 24 cổng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: GX-1024I - Hãng sản xuất: Asus-Đài Loan/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh phòng hội trường | |
| 109 | Tận dụng lại các Modul còn tốt của màn hình Led P5 hai bên sân khấu hội trường, gia cố lại hệ thống khung giá và bổ sung các phụ kiện lắp đặt để lắp đặt tại Nhà công vụ UBND tỉnh Hưng Yên (tạm tính tận dụng lại được 50% số Modul còn tốt, tương đương với khoảng 8 m2 màn hình hoàn thiện) | 8 | m2 | - Bảo hành: 12 tháng | Lắp đặt lại màn hình Led P5 hai bên sân khấu hội trường (tận dụng) | |
| 110 | Bảo trì micro đại biểu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 58 | cái | Mã hiệu: MCS221 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 111 | Bảo trì micro chủ tịch (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Mã hiệu: MCS223 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 112 | Bảo trì và cài đặt lại cho bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Mã hiệu: MCS 20 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 113 | Bảo trì bàn trộn 8 đường kèm EQ, Effect (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Mã hiệu: MG82CX - Hãng sản xuất: Yamaha-Nhật/Indonesia - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 114 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | - Mã hiệu: IC7 - Hãng sản xuất: R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 115 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | Bộ | - Mã hiệu: EW-135 G3 - Hãng sản xuất: Shennheiser-Đức/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 116 | Bảo trì máy chiếu 3000 Ansilumem (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Mã hiệu: X30N - Hãng sản xuất: Boxlight-Mỹ/Đài Loan - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 117 | Bảo trì màn chiếu điện 150'' và hệ thống cơ khí treo màn chiếu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Hãng sản xuất: Dalite-Mỹ/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 118 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | hệ thống | - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp đa năng | |
| 119 | Bảo trì micro đại biểu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 23 | cái | - Mã hiệu: MCS221 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 120 | Bảo trì micro chủ tịch (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: MCS223 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 121 | Bảo trì và cài đặt lại cho bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: MCS 20 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 122 | Bảo trì bàn trộn 8 đường kèm EQ, Effect (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: MG82CX - Hãng sản xuất: Yamaha-Nhật/Indonesia - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 123 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | - Mã hiệu: IC7 - Hãng sản xuất: R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 124 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | Bộ | - Mã hiệu: EW-135 G3 - Hãng sản xuất: Shennheiser-Đức/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 125 | Bảo trì máy chiếu 3000 Ansilumem (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: X30N - Hãng sản xuất: Boxlight-Mỹ/Đài Loan - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 126 | Bảo trì màn chiếu điện 150'' và hệ thống cơ khí treo màn chiếu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Hãng sản xuất: Dalite-Mỹ/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 127 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Hệ thống | - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp trực tuyến | |
| 128 | Bảo trì micro đại biểu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 9 | Cái | - Mã hiệu: MCS221 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 129 | Bảo trì micro chủ tịch (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: MCS223 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 130 | Bảo trì và cài đặt lại cho bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: MCS 20 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Ấn Độ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 131 | Bảo trì bàn trộn 8 đường kèm EQ, Effect (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: MG82CX - Hãng sản xuất: Yamaha-Nhật/Indonesia - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 132 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | Cái | - Mã hiệu: IC7 - Hãng sản xuất: R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 133 | Bảo trì bộ điều khiển trung tâm hệ thống phiên dịch đa ngôn ngữ (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: SIS 122 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Đức - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 134 | Bảo trì bàn phiên dịch dùng cho 2 phiên dịch viên (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | Cái | - Mã hiệu: SIS 1202 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Đức - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 135 | Bảo trì headset dùng cho phiên dịch viên (đảm bảo hoạt động bình thường) | 8 | Cái | - Mã hiệu: DT394 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Đức - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 136 | Bảo trì bộ chuyển đổi tín hiệu hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: IRIS TS MKII - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 137 | Bảo trị ăng ten bức xạ hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | Cái | - Mã hiệu: IRIS EF - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 138 | Bảo trì bộ thu hồng ngoại 8 ngôn ngữ (đảm bảo hoạt động bình thường) | 40 | Cái | - Mã hiệu: IRIS RP8MKII - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 139 | Bảo trì tai nghe cho bộ thu hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 40 | Cái | - Mã hiệu: DT2 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 140 | Bảo trì thùng sạc pin cho 40 bộ thu hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | - Mã hiệu: Iris C40 - Hãng sản xuất: Beyerdynamic-Đức/Đức - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 141 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Hệ thống | - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng tiếp khách quốc tế | |
| 142 | Bảo trì bàn hòa âm 24 đường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: GL 2400-424 - Hãng sản xuất: Allen&Heath/Anh/Anh - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 143 | Bảo trì bộ cắt lọc tần số 2x31 băng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: IEQ31 - Hãng sản xuất: DBX-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 144 | Bảo trì micro cổ ngỗng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 9 | cái | - Mã hiệu: PC Decktop18 - Hãng sản xuất: ElectroVoice-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 145 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 10 | bộ | - Mã hiệu: EW-135 G3 - Hãng sản xuất: Shennheiser-Đức/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 146 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường liền công suất 350W (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | - Mã hiệu: IC7 - Hãng sản xuất: R&H-Mỹ/Mỹ - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 147 | Bảo trì máy tính xách tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: SVF14328SGW - Hãng sản xuất: Sony-Nhật/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 148 | Bảo trì máy chiếu 3000 Ansilumem (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: X30N - Hãng sản xuất: Boxlight-Mỹ/Đài Loan - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 149 | Bảo trì màn chiếu điện 150'' và hệ thống cơ khí treo màn chiếu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | - Mã hiệu: - Hãng sản xuất: Dalite-Mỹ/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 150 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | hệ thống | - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh hội nghị tại phòng họp 200 chỗ | |
| 151 | Bảo trì hệ thống cơ khí sân khấu đảm bảo ổn định, an toàn (đảm bảo hoạt động bình thường) | 7 | hệ | - Hãng sản xuất: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống cơ khí sân khấu | |
| 152 | Bảo trì, hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh thông báo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | hệ thống | - Bảo hành: 12 tháng | Hệ thống âm thanh thông báo |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 90 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | Thảm gai trải nền 2 đường dẫn màu đỏ - bao gồm cả nẹp bằng nhôm | 50,1 | m2 | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 2 | Thảm gai trải nền màu be - bao gồm cả nẹp xung quanh | 162,4 | m2 | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 3 | Rèm cản nắng các ô cửa phòng họp (36 ô cửa kích thước 1,5x2,4m) | 129,6 | m2 | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 4 | Tháo dỡ bóng đèn Dowlight hiện trạng trong phòng hội trường ở độ cao trần trung bình 10m | 195 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 5 | Đèn Led Dowlight âm trần công suất 25W ở độ cao trần trung bình 10m | 195 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 6 | Loa Full β3 ∑S2153II | 4 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 7 | Loa Diho | 4 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 8 | Loa Sub β3 J218II | 4 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 9 | Bộ xử lý DBX PA2 | 1 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 10 | Công suất CA25 | 2 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 11 | Công suất HMG 21000 | 3 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 12 | Tủ đựng thiết bị âm thanh Tủ 22U | 2 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 13 | Quản lý nguồn Caf-USA/China | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 14 | Dây tín hiệu | 3 | Cuộn | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 15 | Bộ dây rắc canon, dây rắc nối | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 16 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 2*2.5 mm2 | 2 | Cuộn | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 17 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 4*2.5 mm2 | 2 | Cuộn | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 18 | Giá treo loa Full | 6 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 19 | Chân đế loa Sup | 4 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 20 | Dây loa kết nối loa súp | 4 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 21 | Nhân công lắp đặt, vận chuyển, Setup vận hành, chuyển giao công nghệ hệ thống âm thanh | 1 | HM | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 22 | Đèn Moving beam 350 | 8 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 23 | Đèn par 18x10w | 10 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 24 | Đèn COB | 16 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 25 | Bộ chia tín hiệu DMX | 3 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 26 | Máy khói nặng 3000W | 2 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 27 | Bộ điều khiển đèn (Sunlite 2) | 1 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 28 | Máy tính xách tay điều khiển hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 29 | Bàn để máy tính | 2 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 30 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 31 | Dầu khói (4,0 lít/can) | 4 | Can | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 32 | Dây tín hiệu máy khói (dây đồng trục 0,35mm) | 100 | M | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 33 | Dây tin hiệu điều khiển đèn (dây đồng trục 0,35mm) | 600 | M | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 34 | Ổ phích cắm 2 ổ Lioa | 8 | chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 35 | Dây điện CV 2x4 mm2 | 200 | M | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 36 | Nhân công, vận chuyển lắp đặt, Setup hệ thống ánh sáng | 1 | HM | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 37 | Tivi (tương đương Android Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X8500G) | 8 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 38 | Màn hình LED P3 Fullcolor Indoor | 15,482 | m2 | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 39 | Phụ kiện cho màn hình Led - Nguồn DC 5V - 70 A CZCL mỏng | 65 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 40 | Phụ kiện cho màn hình Led - Card thu tín hiệu LINSN RV908 | 48 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 41 | Phụ kiện cho màn hình Led - Card phát tín hiệu LINSN TS802 | 2 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 42 | Phụ kiện cho màn hình Led - Đầu xử lý hình ảnh VP1000X | 1 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 43 | Camera | 4 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 44 | Đầu ghi | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 45 | Ổ cứng lưu trữ dữ diệu | 1 | Chiếc | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 46 | Máy tính xách tay | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 47 | Bàn để máy tính | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 48 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 49 | Dây cáp tín hiệu kèm dây nguồn chuyên dụng cho Camera (hợp kim đồng), chống nhiễu, chống sét | 160 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 50 | Jack tín hiệu BNC | 9 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 51 | Nguồn 12V-1A chuyên dụng cho camera (công suất thực) | 3 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 52 | Cáp HDMI chống nhiễu 5m | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 53 | Hộp bảo vệ đấu nối | 9 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 54 | Cáp mạng Cat 6 đấu nối | 30 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 55 | Nhân công lắp đặt, vận chuyển, setup vận hành | 1 | HM | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 56 | Tổ hợp Dàn nóng Daikin 1 chiều lạnh gas R410A, Model RXQ16AYM | 1 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 57 | Dàn lạnh Daikin âm trần loại giấu trần nối ống gió, không bao gồm Fil lọc, có bơm nước xả, model FXMQ125PAVE | 3 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 58 | Thiết bị điều khiển điều hòa có dây Model BRC1C62 | 3 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 59 | Ống đồng D28.6 (Toàn Phát) | 60 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 60 | Ống đồng D19.1 (Toàn Phát) | 10 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 61 | Ống đồng D15.9 (Toàn Phát) | 15 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 62 | Ống đồng D12.7 (Toàn Phát) | 70 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 63 | Ống đồng D9.5 (Toàn Phát) | 30 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 64 | Joint chia ga KHRP26A72T | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 65 | Joint chia ga KHRP26A33T | 3 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 66 | Bảo ôn + băng quấn + băng keo | 150 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 67 | Cút đồng D42 | 30 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 68 | Cút đồng D28 | 30 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 69 | Măng sông đồng D42 | 45 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 70 | Măng sông đồng D28 | 45 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 71 | Ông gió mềm có bảo ôn D350 (gồm amiang + lò xo chịu lực + băng bạc) | 120 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 72 | Cửa gió có nan 30 cm x 110 cm (chất liệu nhôm) | 12 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 73 | Miệng gom gió cho cửa gió 30x110 cm (chất liệu bằng tôn) | 6 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 74 | Bông thủy tinh bọc cách nhiệt ống gió tỷ trọng 32, dày 50mm | 135 | m2 | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 75 | Giá đỡ dàn lạnh | 3 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 76 | Ống thoát nước ngưng PVC D34 có bảo ôn (cả phụ kiện) - Tiền Phong | 10 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 77 | Ống thoát nước ngưng PVC D42 có bảo ôn (cả phụ kiện) - Tiền Phong | 15 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 78 | Ống thoát nước ngưng PVC D48 có bảo ôn (cả phụ kiện) - Tiền Phong | 7 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 79 | Dây cáp điện CXV 3*35+1*25 mm2 (Việt Nam) | 55 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 80 | Dây điện CV 2*4 mm2 | 275 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 81 | Dây điện CV 2*2.5 mm2 | 410 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 82 | Dây điện CV 2*1.5 mm2 | 490 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 83 | Attomat 3 pha 100A | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 84 | Cốt dây 35 | 16 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 85 | Ga 410 | 3 | Bình | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 86 | Nitơ thử xì | 1 | Tổ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 87 | Ga hàn + que hàn | 1 | Tổ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 88 | Công lắp cục nóng trên mái công trình ở độ cao trung bình 20 m | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 89 | Công lắp mặt lạnh (ở độ cao trần trong nhà trung bình 10 m) | 3 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 90 | Công lắp cửa gió (ở độ cao trần trong nhà trung bình 10 m) | 12 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 91 | Công chạy đường ống đồng | 185 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 92 | Công chạy đường ống gió | 120 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 93 | Fil lọc bằng đồng (Việt Nam) | 3 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 94 | Ghen cứng luồn dây D20 (Sino - Việt Nam) | 350 | m | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 95 | Thuê ca cẩu dàn nóng (lên độ cao mái trung bình 20 m) | 1 | TB | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 96 | Bảo trì bàn hòa âm 32 đường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 97 | Bảo trì, cài đặt lại thông số cho loa toàn dải Line Array, liền công suất 500W với phần mềm điều khiển giám sát từ xa (đảm bảo hoạt động bình thường) | 8 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 98 | Bảo trì, cài đặt lại thông số cho loa tần số thấp Line Array, liền công suất 500W với phần mềm điều khiển giám sát từ xa (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 99 | Bảo trì loa kiểm tra sân khấu liền công suất 500W (đảm bảo hoạt động bình thường) | 6 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 100 | Bảo trì giá treo loa (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 101 | Bảo trì bộ cắt lọc tần số 2x31 băng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 102 | Bảo trì, cài đặt lại thông số bộ tạo hiệu quả âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 103 | Bảo trì micro cổ ngỗng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 7 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 104 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 6 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 105 | Bảo trì micro không dây cài ve (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 106 | Bảo trì đầu MD-CD chuyên dụng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 107 | Bảo trì máy tính xách tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 108 | Bảo trì switch 24 cổng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 109 | Tận dụng lại các Modul còn tốt của màn hình Led P5 hai bên sân khấu hội trường, gia cố lại hệ thống khung giá và bổ sung các phụ kiện lắp đặt để lắp đặt tại Nhà công vụ UBND tỉnh Hưng Yên (tạm tính tận dụng lại được 50% số Modul còn tốt, tương đương với khoảng 8 m2 màn hình hoàn thiện) | 8 | m2 | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 110 | Bảo trì micro đại biểu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 58 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 111 | Bảo trì micro chủ tịch (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 112 | Bảo trì và cài đặt lại cho bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 113 | Bảo trì bàn trộn 8 đường kèm EQ, Effect (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 114 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 115 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 116 | Bảo trì máy chiếu 3000 Ansilumem (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 117 | Bảo trì màn chiếu điện 150'' và hệ thống cơ khí treo màn chiếu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 118 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | hệ thống | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 119 | Bảo trì micro đại biểu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 23 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 120 | Bảo trì micro chủ tịch (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 121 | Bảo trì và cài đặt lại cho bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 122 | Bảo trì bàn trộn 8 đường kèm EQ, Effect (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 123 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 124 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | Bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 125 | Bảo trì máy chiếu 3000 Ansilumem (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 126 | Bảo trì màn chiếu điện 150'' và hệ thống cơ khí treo màn chiếu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 127 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Hệ thống | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 128 | Bảo trì micro đại biểu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 9 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 129 | Bảo trì micro chủ tịch (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 130 | Bảo trì và cài đặt lại cho bộ điều khiển trung tâm hệ thống hội thảo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 131 | Bảo trì bàn trộn 8 đường kèm EQ, Effect (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 132 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 2 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 133 | Bảo trì bộ điều khiển trung tâm hệ thống phiên dịch đa ngôn ngữ (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 134 | Bảo trì bàn phiên dịch dùng cho 2 phiên dịch viên (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 135 | Bảo trì headset dùng cho phiên dịch viên (đảm bảo hoạt động bình thường) | 8 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 136 | Bảo trì bộ chuyển đổi tín hiệu hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 137 | Bảo trị ăng ten bức xạ hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 138 | Bảo trì bộ thu hồng ngoại 8 ngôn ngữ (đảm bảo hoạt động bình thường) | 40 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 139 | Bảo trì tai nghe cho bộ thu hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 40 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 140 | Bảo trì thùng sạc pin cho 40 bộ thu hồng ngoại (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 141 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | Hệ thống | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 142 | Bảo trì bàn hòa âm 24 đường (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 143 | Bảo trì bộ cắt lọc tần số 2x31 băng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 144 | Bảo trì micro cổ ngỗng (đảm bảo hoạt động bình thường) | 9 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 145 | Bảo trì micro không dây cầm tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 10 | bộ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 146 | Bảo trì loa hội nghị gắn âm tường liền công suất 350W (đảm bảo hoạt động bình thường) | 4 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 147 | Bảo trì máy tính xách tay (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 148 | Bảo trì máy chiếu 3000 Ansilumem (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 149 | Bảo trì màn chiếu điện 150'' và hệ thống cơ khí treo màn chiếu (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | cái | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 150 | Hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | hệ thống | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 151 | Bảo trì hệ thống cơ khí sân khấu đảm bảo ổn định, an toàn (đảm bảo hoạt động bình thường) | 7 | hệ | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
| 152 | Bảo trì, hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống âm thanh thông báo (đảm bảo hoạt động bình thường) | 1 | hệ thống | Trung tâm hội nghị tỉnh Hưng Yên | 90 ngày |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Nhân sự quản lý dự án | 1 | Có bằng kỹ sư công nghệ thông tin | 3 | 2 |
| 2 | Nhân sự triển khai lắp đặt thiết bị | 3 | Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 3 | 2 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thảm gai trải nền 2 đường dẫn màu đỏ - bao gồm cả nẹp bằng nhôm | 50,1 | m2 | - Cấu trúc sợi Level Loop; Chiều cao sợi 4,5mm, tổng độ dày 7,0mm. Vật liệu sơ cấp: Sợi dệt bằng 100% Polyester có chấm họa tiết, trọng lượng sợi 720g/m2; Vật liệu nền thứ cấp: đế nhựa Action Back. Tổng trọng lượng: 1720 g/m2; Mật độ 1/8 - Tương đương mã thảm: RY-ML-03-Red (Indonesia) - 2 đường dẫn rộng 1,5m x dài 16,7 m. - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 2 | Thảm gai trải nền màu be - bao gồm cả nẹp xung quanh | 162,4 | m2 | - Cấu trúc sợi High/Low Loop; Chiều cao sợi 5mm, tổng độ dày 7,5mm. Vật liệu sơ cấp: Sợi dệt bằng 100% Polypropylene BCF có chấm họa tiết, trọng lượng sợi 800g/m2; Vật liệu nền thứ cấp: đế nhựa Action Back. Tổng trọng lượng: 1820 g/m2; Mật độ 5/32 - Tương đương mã thảm: AV-200 (Indonesia). - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 3 | Rèm cản nắng các ô cửa phòng họp (36 ô cửa kích thước 1,5x2,4m) | 129,6 | m2 | - Kiểu dáng: Rèm lá dọc bản rộng 10 cm - Chất liệu: Vải sợi phủ nhựa Polyester tổng hợp - Màu sắc: màu ghi nhạt hoặc có thể tùy chọn - Thanh rèm: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện - Điều khiển: Dây kéo, đầu kéo, bi trượt bằng nhựa - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 4 | Tháo dỡ bóng đèn Dowlight hiện trạng trong phòng hội trường ở độ cao trần trung bình 10m | 195 | Bộ | - Tháo dỡ, tập kết đúng nơi quy định | ||
| 5 | Đèn Led Dowlight âm trần công suất 25W ở độ cao trần trung bình 10m | 195 | Bộ | - Model: D AT04L 155/25W - Rạng Đông - Kích thước DxH=180x44mm; kích thước khoét lỗ D=155mm; - Chip: Sử dụng Chip Led Samsung - Nhiệt độ màu: 6500 K - Quang thông: 2000 Lm - Vỏ đèn: Bằng nhôm sơn phủ Nano - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 6 | Loa Full β3 ∑S2153II | 4 | Chiếc | - LF:2×15″,HF:1×3″ - Frequency Response:53Hz-20KHz - Sensitivity:106db - Nominal impedance: 4Ω - Rated Power: 1250W - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | Loa Diho | 4 | Chiếc | - Max Power : 16500w - Nguồn điện chính: 220~250VAC,50/60Hz - Tần số :55HZ-20KHZ - Trở kháng :Ω - Senitivity :105dB - Model: CC-15 - Xuất sứ: Caf-USA/China - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 8 | Loa Sub β3 J218II | 4 | Chiếc | - 2x18'' LF - Frequency Response:35Hz-200Hz - Sensitivity:93db - Nominal impedance: 4Ω - Rated Power: 1000W - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 9 | Bộ xử lý DBX PA2 | 1 | Chiếc | - AVAILABLE INPUT PROCESSING - Dbx Compression - AFS™ (Advanced Feedback Suppression) - Graphic EQ - 8-Band Parametric EQ (adjusted when using the AutoEQ) - Subharmonic Synthesis - AVAILABLE OUTPUT PROCESSING - Crossover (supports full range, 2-way, and 3-way systems) - 8-Band Parametric EQs (used for speaker tunings) - Dbx Limiting - Driver Alignment Delays - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 10 | Công suất CA25 | 2 | Chiếc | - AC IN: 127V-270V /50Hz-60Hz - Công suất: 8Ω : 2x1200w 4Ω : 2x1800w 2Ω : 2x2400w Cầu: 8Ω : 3600w 4Ω : 4800w - Dải tần số: 20Hz - 20KHz - Chỉ số S/N: >93dB - Độ nhạy đầu vào : 0.775v/1.0V/1.4v - Kích thước: 483 x 300 x 44mm - Trọng lượng: 40 kg - Có rơle bảo vệ khi quá tải hoặc chập dây. - Hệ thống quạt gió làm mát thông minh điều chỉnh tốc độ quay. - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 11 | Công suất HMG 21000 | 3 | Chiếc | - AC IN: 127V-270V /50Hz-60Hz - Công suất: 8Ω : 2x1200w 4Ω : 2x1800w 2Ω : 2x2400w Cầu: 8Ω : 3600w 4Ω : 4800w - Dải tần số: 20Hz - 20KHz - Chỉ số S/N: >93dB - Độ nhạy đầu vào : 0.775v/1.0V/1.4v - Kích thước: 483 x 300 x 44mm - Trọng lượng: 40 kg - Có rơle bảo vệ khi quá tải hoặc chập dây. - Hệ thống quạt gió làm mát thông minh điều chỉnh tốc độ quay. - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 12 | Tủ đựng thiết bị âm thanh Tủ 22U | 2 | Chiếc | - Tủ được làm bằng thép , chắc chắn, với 2 quạt tản nhiệt. - Tủ thiết bị giúp chứa các thiết bị âm thanh - Gọn gàng, bảo vệ hệ thống an toàn và giúp hệ thống hoạt động bền bỉ hơn. - Bảo hành : 12 Tháng | ||
| 13 | Quản lý nguồn Caf-USA/China | 1 | Cái | - Quản lý nguồn Caf-USA/China - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 14 | Dây tín hiệu | 3 | Cuộn | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 15 | Bộ dây rắc canon, dây rắc nối | 1 | Bộ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 16 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 2*2.5 mm2 | 2 | Cuộn | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 17 | Dây loa chuyên dụng cho hệ thống loa tiết diện 4*2.5 mm2 | 2 | Cuộn | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 18 | Giá treo loa Full | 6 | Cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 19 | Chân đế loa Sup | 4 | bộ | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 20 | Dây loa kết nối loa súp | 4 | chiếc | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 21 | Nhân công lắp đặt, vận chuyển, Setup vận hành, chuyển giao công nghệ hệ thống âm thanh | 1 | HM | - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 22 | Đèn Moving beam 350 | 8 | chiếc | - Điện áp: AC100V-60Hz-'- Nguồn sáng: YODN 350W R17 - Nhiệt độ màu: 6700K Thời gian phục vụ: 2000H - Nhấp nháy: 1-20 lần / giây - Gobo tĩnh: 14Gobos + trống, - Bánh xe màu: 13 màu + trống - Lăng kính: 2 lăng kính quay độc lập - Tiêu điểm: Lấy nét tuyến tính - Dimmer: 0-100% mờ tuyến tính cơ học - Góc chùm: góc chùm song song, điều chỉnh 0 ° -3 ° - Lens: thấu kính quang học có độ chính xác cao, tráng màng 6 lớp - Động cơ 3 pha giúp quét nhanh mượt và loại bỏ tiếng ồn của ổ đĩa - Điều khiển lập trình: DMX512, nô lệ chủ, âm thanh hoạt động, Tự động - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 23 | Đèn par 18x10w | 10 | chiếc | - Điện áp: AC100~240V,50/60Hz - Công suất: 200W - Chế độ hoạt động: tự động (auto), thiết lập trực tiếp từ sản phẩm, bảng điều khiển DMX 512, qua âm thanh - Kích thước: 23x23x35cm - Trọng lượng: 3.5kg - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 24 | Đèn COB | 16 | chiếc | - Điện áp: AC100 -240V 50HZ/60HZ - Công suất: 250W - Nhiệt độ màu: 3200K -5600K - Khoảng cách chiếu tối ưu: 15-30m - Thay đổi độ sáng t ừ 0% đến 100% Chớp: 0-25 ần/giây - Trọng lượng: 8.5 kg - Kích thước: 36x36x24cm - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 25 | Bộ chia tín hiệu DMX | 3 | chiếc | - Cổng vào: 2 cổng DMX cách ly tín hiệu quang - Cổng ra: 8 cổng DMX cách ly tín hiệu quang - Điện áp sử dụng: AC90-220V - Input/output: chuẩn tín hiệu DMX512/1990 & zắc kết nối chuẩn XLR. - Trọng lượng: 0.9kg - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 26 | Máy khói nặng 3000W | 2 | chiếc | - Điện áp: AC100-245V/50-60Hz - Công suất: 3000W - Dung tích khói dầu: 3L - Khoảng cách phun: 12m - Khói bao phủ: 1500cu.ft/min - Chế độ điều khiển: điều khiển từxa hoặc bằng bàn điều khiển DMX 512 - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 27 | Bộ điều khiển đèn (Sunlite 2) | 1 | chiếc | - Điện áp: DC 5V - Khả năng điều khiển được 1536 địa chỉ tương ứng với 3 cổng DMX 512 - Card sunlite suite 2-FC là thiết bị điều khiển ánh sáng cao cấp sử dụng phần mềm Sunlite Suite 2 để điều khiển các đèn sân khấu, thiết bị sân khấu. Lệnh điều khiển được xuất ra từ máy tính thông qua cổng USB được card sunlite chuyển ra mã DMX 512 để điều khiển ánh sáng một cách nhanh nhất, giúp người dùng thao tác dễ dàng, chuyên nghiệp hơn rất nhiều so với các thiết bị điều khiển đèn sân khấu khác trên thị trường - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 28 | Máy tính xách tay điều khiển hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | - CPU: Intel Core i5 Comet Lake, 10210U, 1.60 GHz - Ổ cứng: SSD 256GB NVMe PCIe - Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) - Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel UHD Graphics - Cổng kết nối: 2 x USB 3.1, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL - Thiết kế: Vỏ nhựa, PIN liền - Kích thước: Dày 19.8 mm, 1.99 kg - Thời điểm ra mắt: 2020 - Model: Dell Vostro 3590 i5 10210U/8GB/256GB/Win10 (GRMGK3) - Xuất sứ: Dell/Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 29 | Bàn để máy tính | 2 | Bộ | - Kích thước: W1200 x D700 x H750 mm - Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC màu ghi chì bo nẹp thẳng - Chân bàn có núm tăng chỉnh cân bằng, mặt có khoan lỗ chờ luồn dây - Model: Tương đương Model HP120 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 30 | Ghế ngồi | 2 | Cái | - Kích thước: Rộng 520 x Sâu 610 x Cao 775-900mm - Chất liệu: Tựa ghế bằng nhựa; đệm mút bọc vải; tay sắt mạ ốp nhựa - Ghế xoay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi. Màu sắc tùy chọn - Model: Tương đương ghế SG532 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 31 | Dầu khói (4,0 lít/can) | 4 | Can | - Xuất sứ: Đài Loan - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 32 | Dây tín hiệu máy khói (dây đồng trục 0,35mm) | 100 | M | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 33 | Dây tin hiệu điều khiển đèn (dây đồng trục 0,35mm) | 600 | M | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 34 | Ổ phích cắm 2 ổ Lioa | 8 | chiếc | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 35 | Dây điện CV 2x4 mm2 | 200 | M | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 36 | Nhân công, vận chuyển lắp đặt, Setup hệ thống ánh sáng | 1 | HM | - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 37 | Tivi (tương đương Android Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X8500G) | 8 | Cái | - Loại TV: Android Tivi, hệ điều hành 9.0; - Kích cỡ màn hình 75 inch; Độ phân giải Ultra HD 4K - Kết nối: Bluetooth, cổng Lan, Wifi, Cổng AV, cổng HDMI-4 cổng, cổng xuất âm thanh (HDMI ARC, cổng Optical, Jack loa 3,5mm), USB-3 cổng, tích hợp kỹ thuật số DVB-T2, kết nối không dây với điện thoại, máy tỉnh bảng; kết nối bàn phím, chuột - Công nghệ hình ảnh:X-tended Dynamic Range PRO 6x, Super Bit Mapping™ 4K HDR, HLG, X-Wide View Angel, Dolby Vision, HDR10, Live Colour, 4K X-Reality PRO, Precision Colour Mapping, TRILUMINOS Display - Công nghệ quét hình:X - Motion Clarity - Công nghệ âm thanh:Loa Tweeter, Acoustic Multi-Audio, S-Force Front Surround - Bộ nhớ trong: ROM 16GB, RAM 2.5GB... - Xuất sứ: Malaysia - Bảo hành: 12 Tháng | ||
| 38 | Màn hình LED P3 Fullcolor Indoor | 15,482 | m2 | - Màn hình LED P3 treo cố định trong nhà kích thước: (2.880x 2688) x2=15,482m2 Diện tích hiển thị Màn hình LED thực tế : (2880x 2688)x2 - Khoảng cách điểm ảnh: 3mm - Kích thước module CxR (mm): 64x64 mm - Chủng loại bóng LED: SMD2121 - Cấu tạo điểm ảnh: 1R1G1B - Mật độ điểm ảnh/m2: 160,000 - Khối lượng riêng (kg/m2): 35 - Công suất trung bình W/m2: 500 - Công suất lớn nhất W/m2: 1000 - Độ sáng: ≥600 cd/m2 - Phương thức điều khiển: Quét 1/32 - Mức xám: 8 - 16 bits - Số màu hiển thị: tối thiểu ≥ 16,7 triệu màu; tối đa ≤ 281 nghìn tỷ màu - Tần số làm mới: 1920 Hz - Tần số khung hình: 60 Hz - Tỷ lệ điểm mù: 0,3‰ - Tuổi thọ (giờ): 100,000 - Điện áp làm việc: AC220V/50Hz - Nhiệt độ làm việc: '-10oC ÷ 50oC - Độ ẩm làm việc: 10% ÷ 90% - Chỉ số bảo vệ: IP31 - Khoảng cách điều khiển: Enthernet ≤ 100m; Cáp quang | ||
| 39 | Phụ kiện cho màn hình Led - Nguồn DC 5V - 70 A CZCL mỏng | 65 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | ||
| 40 | Phụ kiện cho màn hình Led - Card thu tín hiệu LINSN RV908 | 48 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | ||
| 41 | Phụ kiện cho màn hình Led - Card phát tín hiệu LINSN TS802 | 2 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | ||
| 42 | Phụ kiện cho màn hình Led - Đầu xử lý hình ảnh VP1000X | 1 | bộ | - Mới 100% - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 12 Tháng - Điện áp vào/ra 220V/5V; Công suất tối đa 70A; Chống bụi, chống ẩm, chống tĩnh; Cấu hình 218x117x30,5 mm; Công suất tải lớn 350W đầu ra. | ||
| 43 | Camera | 4 | Cái | + Thông số kỹ thuật: - Camera 2MP hồng ngoại 50m siêu nhạy sáng - Cảm biến CMOS 2MP;1920×1080@25fps - Ống kính 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm) - Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2,AGC ON) - Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 50m - OSD Menu, ICR, AGC, BLC,3D DNR,120 dB True WDR,AWB,Smart IR - Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS - 81.9×86.7×217.9mm,411g - IP67 - Nguồn12VDC±25% - Model: DS-2CE16D3T-IT3F - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 24 tháng + Yêu cầu kỹ thuật: - Phản chiếu được hình ảnh toàn cảnh khán phòng và khu vực bục phát biểu trên sân khấu; - Kết nối với bảng Led P3 hai bên cánh gà; - Kết nối với máy tính điều khiển sau cánh gà | ||
| 44 | Đầu ghi | 1 | Bộ | - Đầu ghi hình Turbo HD 4.0.4 kênh vỏ sắt - Hỗ trợ 4 kênh HD-TVI, Analog/AHD/CVI + 1 kênh IP 4MP - Ghi hình: 3MP/1080P@12fps | 720P@25fps - Công suất HDMI/VGA@1920x1080 đồng thời |CVBS - Hỗ trợ 1 ổ cứng, tối đa mỗi ổ 6TB - Audio I/O: 1/1 - Nguồn cấp 12VDC&6W(chưa kèm ổ cứng) - 315x242x45 mm, 116kg - Model: DS-7204HQHI-K1 - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 45 | Ổ cứng lưu trữ dữ diệu | 1 | Chiếc | - Dung lượng: 1TB - Chuẩn cắm SÂT3 - Tốc độ vòng quay : IntelliPower - Tốc độ truyeenfduwx liệu: 6GB/s - Điện áp: 1.8 Volt - Công nghệ tích hợp: dòng ổ cứng chuyên dùng cho camera giám sát - Kích thước: 3.5" - Model: WD10PURX - Xuất sứ: Trung Quốc - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 46 | Máy tính xách tay | 1 | Bộ | - CPU: Intel Core i5 Comet Lake, 10210U, 1.60 GHz - Ổ cứng: SSD 256GB NVMe PCIe - Màn hình: 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) - Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel UHD Graphics - Cổng kết nối: 2 x USB 3.1, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub) - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL - Thiết kế: Vỏ nhựa, PIN liền - Kích thước:Dày 19.8 mm, 1.99 kg - Thời điểm ra mắt: 2020 - Model: Dell Vostro 3590 i5 10210U/8GB/256GB/Win10 (GRMGK3) - Xuất sứ: Dell/Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 47 | Bàn để máy tính | 1 | Bộ | - Kích thước: W1200 x D700 x H750 mm - Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC màu ghi chì bo nẹp thẳng - Chân bàn có núm tăng chỉnh cân bằng, mặt có khoan lỗ chờ luồn dây - Model: Tương đương Model HP120 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 48 | Ghế ngồi | 1 | Cái | - Kích thước: Rộng 520 x Sâu 610 x Cao 775-900mm - Chất liệu: Tựa ghế bằng nhựa; đệm mút bọc vải; tay sắt mạ ốp nhựa - Ghế xoay 360 độ, nâng hạ độ cao bằng cần hơi. Màu sắc tùy chọn - Model: Tương đương ghế SG532 - Hòa Phát/Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 49 | Dây cáp tín hiệu kèm dây nguồn chuyên dụng cho Camera (hợp kim đồng), chống nhiễu, chống sét | 160 | m | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | ||
| 50 | Jack tín hiệu BNC | 9 | Cái | - Xuất sứ: Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi bạn lắng nghe, lợi ích được nhân đôi: Bạn nhận được thông tin cần thiết, và bạn khiến đối phương cảm thấy họ quan trọng. "
Mary Kay Ash
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.