Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 89.917]
Mã số thuế: 0111026268
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4, Tầng 5 Số Nhà 359.LouisI - LK1, Khu Đô Thị Mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 4202032185
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Khánh Hòa
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 274/16B Hương Lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang
Mã số thuế: 2100704853
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Thửa Đất 494, Tờ Bản Đồ Số 12, Quốc Lộ 60, Ấp Cây Hẹ, Xã Tiểu Cần
Mã số thuế: 5600356511
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Điện Biên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 220A, Tổ Dân Phố 10, Phường Điện Biên Phủ
Mã số thuế: 5300779731
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 029, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Lào Cai
Mã số thuế: 1301121190
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ Số 07, Ấp Phú Lợi, Xã Đại Điền
Mã số thuế: 1900686087
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cà Mau
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ấp Hà Đức, Xã Vĩnh Lợi
Mã số thuế: 1001267713
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Ông Thưởng, Xã Đông Hưng
Mã số thuế: 3101120919
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 15 Phan Bội Châu, Phường Ba Đồn
Mã số thuế: 3603859090
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 19, ĐƯỜNG SỐ 9, KHU DÂN CƯ PHÚC HIẾU, KHU PHỐ NHỊ HÒA, PHƯỜNG TRẤN BIÊN, TỈNH ĐỒNG NAI, VIỆT NAM, Phường Trấn Biên
Có 68.759 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.101 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 129.814 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.429 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 391.052 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 502.951 | 20% |
| 0% | 1.052.776 | 41,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.552 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.047 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.536 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.035 | 0,6% |
| Không xác định | 75.701 | 3% |
| Tổng | 2.511.994 | 100% |