Generic Drug Procurement Package (12 drugs)

        Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Online Quotation Room Online Quotation Results Bid award
Tender ID
Publication date
10:30 28/08/2026
Notify Area
Goods
Name of Tender Notice
Generic Drug Procurement Package (12 drugs)
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Type of contract
Fixed unit price
Contract Period
365 Ngày
Capital source details
Sources of health insurance funds, revenue from medical services, and legitimate income for the unit.
Contract implementation location
Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Price quotation start time
10:30 27/08/2026
Price quotation end time
10:30 28/08/2026
Validity of bid documents
30 Ngày

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600353002
Tên hoạt chất: Hydrocortison; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng:10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; Đơn vị tính: Viên
222.500.000
222.500
2
PP2600353003
Tên hoạt chất: Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg); Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)); Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế:Hỗn hợp tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm
80.203.200
80.203
3
PP2600353004
Tên hoạt chất: Insulin degludec + Insulin aspart; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:(7,68mg + 3,15mg)/3mll; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm
74.024.820
74.025
4
PP2600353005
Tên hoạt chất: Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng:100IU/ml x 3ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Ống
137.700.000
137.700
5
PP2600353006
Tên hoạt chất: Insulin human; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng:40IU/ml x 10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Lọ
27.300.000
27.300
6
PP2600353007
Tên hoạt chất: Insulin glargine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:300 (đơn vị) U/ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm
83.000.000
83.000
7
PP2600353008
Tên hoạt chất: Amitriptylin hydroclorid; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên
165.000
165
8
PP2600353009
Tên hoạt chất: Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride); Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên
34.800.000
34.800
9
PP2600353010
Tên hoạt chất: Quetiapin; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng:100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên
18.000.000
18.000
10
PP2600353011
Tên hoạt chất: Olanzapine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:55mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế:Viên nén phân tán trong miệng ; Đơn vị tính: Viên
16.440.000
16.440
11
PP2600353012
Tên hoạt chất: Clozapine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên
11.000.000
11.000
12
PP2600353013
Tên hoạt chất: Amisulprid; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên
3.300.000
3.300
Online Quotation Results:
Number of contractors: 5
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Final bid price Proposed winning bid price Final bidding time Contractor ranking
1 PP2600353002 Tên hoạt chất: Hydrocortison; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng:10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; Đơn vị tính: Viên vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 222.500.000 222.500.000 13:17 27/08/2026 1
2 PP2600353003 Tên hoạt chất: Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg); Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)); Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế:Hỗn hợp tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm No contractor participated in the online quotation
3 PP2600353004 Tên hoạt chất: Insulin degludec + Insulin aspart; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:(7,68mg + 3,15mg)/3mll; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm No contractor participated in the online quotation
4 PP2600353005 Tên hoạt chất: Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng:100IU/ml x 3ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Ống vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 137.700.000 137.700.000 15:22 27/08/2026 1
5 PP2600353006 Tên hoạt chất: Insulin human; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng:40IU/ml x 10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Lọ vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 27.300.000 27.300.000 15:22 27/08/2026 1
6 PP2600353007 Tên hoạt chất: Insulin glargine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:300 (đơn vị) U/ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 83.000.000 83.000.000 10:30 27/08/2026 1
7 PP2600353008 Tên hoạt chất: Amitriptylin hydroclorid; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên No contractor participated in the online quotation
8 PP2600353009 Tên hoạt chất: Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride); Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên No contractor participated in the online quotation
9 PP2600353010 Tên hoạt chất: Quetiapin; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng:100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 18.000.000 18.000.000 10:32 27/08/2026 1
10 PP2600353011 Tên hoạt chất: Olanzapine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:55mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế:Viên nén phân tán trong miệng ; Đơn vị tính: Viên No contractor participated in the online quotation
11 PP2600353012 Tên hoạt chất: Clozapine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 11.000.000 11.000.000 11:01 27/08/2026 1
12 PP2600353013 Tên hoạt chất: Amisulprid; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên No contractor participated in the online quotation
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second