Procurement of testing chemicals while waiting for bids

        Watching  
Tender ID
Publication date
08:30 24/11/2025
Notify Area
Goods
Name of Tender Notice
Procurement of testing chemicals while waiting for bids
Bid Solicitor
Thanh Nhan Hospital
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Type of contract
Fixed unit price
Contract Period
180 Ngày
Capital source details
Income from business activities of the unit
Contract implementation location
Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Price quotation start time
08:00 21/11/2025
Price quotation end time
08:30 24/11/2025
Validity of bid documents
75 Ngày

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500542805
Que thử đông máu INR nhanh
3.572.100
3.573
2
PP2500542806
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
6.690.000
6.690
3
PP2500542807
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt
5.300.000
5.300
4
PP2500542808
Hóa chất xét nghiệm Anti CCP
58.741.200
58.742
5
PP2500542809
Hóa chất xét nghiệm HE4
35.280.000
35.280
6
PP2500542810
Hóa chất xét nghiệm TSH
16.153.830
16.154
7
PP2500542811
Hóa chất xét nghiệm T3
16.153.830
16.154
8
PP2500542812
Hóa chất xét nghiệm FT4
16.961.523
16.962
9
PP2500542813
Hóa chất xét nghiệm PCT
19.580.400
19.581
10
PP2500542814
Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR
137.812.500
137.813
11
PP2500542815
Hóa chất xét nghiệm AFP
3.965.031
3.966
12
PP2500542816
Hóa chất xét nghiệm NSE
7.709.783
7.710
13
PP2500542817
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
3.965.031
3.966
14
PP2500542818
Hóa chất định lượng troponin T hs
64.680.000
64.680
15
PP2500542819
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
3.965.031
3.966
16
PP2500542820
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
2.646.000
2.646
17
PP2500542821
Hóa chất định lượng IGE
19.580.400
19.581
18
PP2500542822
Hóa chất xét nghiệm Interleukin -6
19.580.400
19.581
19
PP2500542823
Dung dịch rửa NaOH loại 2
9.515.100
9.516
20
PP2500542824
Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa
14.385.600
14.386
21
PP2500542825
Hóa chất rửa máy NAOH loại 1
16.653.000
16.653
22
PP2500542826
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
168.000.000
168.000
23
PP2500542827
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV
36.750.000
36.750
24
PP2500542828
Hóa chất kiểm tra dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
73.500.000
73.500
25
PP2500542829
Đĩa xử lý 24 vị trí
6.300.000
6.300
26
PP2500542830
Đĩa khuyếch đại 24 vị trí
3.150.000
3.150
27
PP2500542831
Nước rửa đĩa
6.300.000
6.300
28
PP2500542832
Hóa chất khí máu loại 2
9.702.000
9.702
29
PP2500542833
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
15.051.330
15.052
30
PP2500542834
Cơ chất phát quang
54.594.540
54.595
31
PP2500542835
Định lượng Total T3
105.337.344
105.338
32
PP2500542836
Định lượng T4 tự do
216.532.890
216.533
33
PP2500542837
Định lượng TSH
216.011.124
216.012
34
PP2500542838
Hóa chất xét nghiệm Interlerkin 6
202.311.900
202.312
35
PP2500542839
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
7.352.457
7.353
36
PP2500542840
Chất chuẩn T4 tự do
6.585.726
6.586
37
PP2500542841
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
20.641.572
20.642
38
PP2500542842
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
20.641.572
20.642
39
PP2500542843
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
6.499.815
6.500
40
PP2500542844
Xét nghiệm vitamin D
25.359.600
25.360
41
PP2500542845
Aldosterone
63.799.680
63.800
42
PP2500542846
Hóa chất xét nghiệm renin
41.308.596
41.309
43
PP2500542847
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng Renin
8.261.400
8.262
44
PP2500542848
Cartridge đo khí máu 9 thông số (quy cách 300 test/hộp)
112.455.000
112.455
45
PP2500542849
Dung dịch pha động 1 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
55.409.004
55.410
46
PP2500542850
Dung dịch pha động 2 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
13.851.201
13.852
47
PP2500542851
Chất đánh dấu đỉnh dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
14.132.223
14.133
Online Quotation Results:
Number of contractors: 3
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Final bid price Proposed winning bid price Final bidding time Contractor ranking
1 PP2500542805 Que thử đông máu INR nhanh vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.572.100 3.572.100 08:55 21/11/2025 1
2 PP2500542806 Hóa chất ngoại kiểm HbA1c No contractor participated in the online quotation
3 PP2500542807 Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt No contractor participated in the online quotation
4 PP2500542808 Hóa chất xét nghiệm Anti CCP vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 58.741.200 58.741.200 08:55 21/11/2025 1
5 PP2500542809 Hóa chất xét nghiệm HE4 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 35.280.000 35.280.000 08:55 21/11/2025 1
6 PP2500542810 Hóa chất xét nghiệm TSH vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 16.153.830 16.153.830 08:55 21/11/2025 1
7 PP2500542811 Hóa chất xét nghiệm T3 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 16.153.830 16.153.830 08:56 21/11/2025 1
8 PP2500542812 Hóa chất xét nghiệm FT4 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 16.961.523 16.961.523 08:56 21/11/2025 1
9 PP2500542813 Hóa chất xét nghiệm PCT vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 19.580.400 19.580.400 08:56 21/11/2025 1
10 PP2500542814 Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 137.812.500 137.812.500 08:57 21/11/2025 1
11 PP2500542815 Hóa chất xét nghiệm AFP vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.965.031 3.965.031 08:57 21/11/2025 1
12 PP2500542816 Hóa chất xét nghiệm NSE vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 7.709.783 7.709.783 08:57 21/11/2025 1
13 PP2500542817 Hóa chất xét nghiệm Cortisol vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.965.031 3.965.031 08:57 21/11/2025 1
14 PP2500542818 Hóa chất định lượng troponin T hs vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 64.680.000 64.680.000 08:57 21/11/2025 1
15 PP2500542819 Hóa chất xét nghiệm Testosterone vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.965.031 3.965.031 08:58 21/11/2025 1
16 PP2500542820 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 2.646.000 2.646.000 08:58 21/11/2025 1
17 PP2500542821 Hóa chất định lượng IGE vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 19.580.400 19.580.400 08:58 21/11/2025 1
18 PP2500542822 Hóa chất xét nghiệm Interleukin -6 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 19.580.400 19.580.400 08:58 21/11/2025 1
19 PP2500542823 Dung dịch rửa NaOH loại 2 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 9.515.100 9.515.100 08:58 21/11/2025 1
20 PP2500542824 Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 14.385.600 14.385.600 08:59 21/11/2025 1
21 PP2500542825 Hóa chất rửa máy NAOH loại 1 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 16.653.000 16.653.000 08:59 21/11/2025 1
22 PP2500542826 Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 168.000.000 168.000.000 08:59 21/11/2025 1
23 PP2500542827 Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 36.750.000 36.750.000 08:59 21/11/2025 1
24 PP2500542828 Hóa chất kiểm tra dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 73.500.000 73.500.000 09:00 21/11/2025 1
25 PP2500542829 Đĩa xử lý 24 vị trí vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 6.300.000 6.300.000 09:00 21/11/2025 1
26 PP2500542830 Đĩa khuyếch đại 24 vị trí vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.150.000 3.150.000 09:00 21/11/2025 1
27 PP2500542831 Nước rửa đĩa vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 6.300.000 6.300.000 09:00 21/11/2025 1
28 PP2500542832 Hóa chất khí máu loại 2 vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 9.702.000 9.702.000 09:00 21/11/2025 1
29 PP2500542833 Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 14.902.272 14.902.272 17:16 21/11/2025 1
30 PP2500542834 Cơ chất phát quang vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 54.054.000 54.054.000 17:17 21/11/2025 1
31 PP2500542835 Định lượng Total T3 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 104.294.400 104.294.400 17:18 21/11/2025 1
32 PP2500542836 Định lượng T4 tự do vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 214.389.000 214.389.000 17:18 21/11/2025 1
33 PP2500542837 Định lượng TSH vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 213.872.400 213.872.400 17:19 21/11/2025 1
34 PP2500542838 Hóa chất xét nghiệm Interlerkin 6 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 198.345.000 198.345.000 17:19 21/11/2025 1
35 PP2500542839 Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 7.279.650 7.279.650 17:20 21/11/2025 1
36 PP2500542840 Chất chuẩn T4 tự do vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 6.520.500 6.520.500 17:20 21/11/2025 1
37 PP2500542841 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 20.437.200 20.437.200 17:20 21/11/2025 1
38 PP2500542842 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 20.437.200 20.437.200 17:21 21/11/2025 1
39 PP2500542843 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 6.435.450 6.435.450 17:21 21/11/2025 1
40 PP2500542844 Xét nghiệm vitamin D vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 25.359.600 25.359.600 17:21 21/11/2025 1
41 PP2500542845 Aldosterone vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 63.168.000 63.168.000 17:22 21/11/2025 1
42 PP2500542846 Hóa chất xét nghiệm renin vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 40.899.600 40.899.600 17:23 21/11/2025 1
43 PP2500542847 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng Renin vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 8.179.584 8.179.584 17:23 21/11/2025 1
44 PP2500542848 Cartridge đo khí máu 9 thông số (quy cách 300 test/hộp) vn0103645779 VIET NAM MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 112.455.000 112.455.000 09:44 21/11/2025 1
45 PP2500542849 Dung dịch pha động 1 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 54.860.400 54.860.400 17:24 21/11/2025 1
46 PP2500542850 Dung dịch pha động 2 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 13.714.050 13.714.050 17:24 21/11/2025 1
47 PP2500542851 Chất đánh dấu đỉnh dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 13.992.300 13.992.300 17:24 21/11/2025 1
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second