Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Final bid price | Proposed winning bid price | Final bidding time | Contractor ranking |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500542805 | Que thử đông máu INR nhanh | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.572.100 | 3.572.100 | 08:55 21/11/2025 | 1 |
| 2 | PP2500542806 | Hóa chất ngoại kiểm HbA1c | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 3 | PP2500542807 | Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 4 | PP2500542808 | Hóa chất xét nghiệm Anti CCP | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 58.741.200 | 58.741.200 | 08:55 21/11/2025 | 1 |
| 5 | PP2500542809 | Hóa chất xét nghiệm HE4 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 35.280.000 | 35.280.000 | 08:55 21/11/2025 | 1 |
| 6 | PP2500542810 | Hóa chất xét nghiệm TSH | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 16.153.830 | 16.153.830 | 08:55 21/11/2025 | 1 |
| 7 | PP2500542811 | Hóa chất xét nghiệm T3 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 16.153.830 | 16.153.830 | 08:56 21/11/2025 | 1 |
| 8 | PP2500542812 | Hóa chất xét nghiệm FT4 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 16.961.523 | 16.961.523 | 08:56 21/11/2025 | 1 |
| 9 | PP2500542813 | Hóa chất xét nghiệm PCT | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 19.580.400 | 19.580.400 | 08:56 21/11/2025 | 1 |
| 10 | PP2500542814 | Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 137.812.500 | 137.812.500 | 08:57 21/11/2025 | 1 |
| 11 | PP2500542815 | Hóa chất xét nghiệm AFP | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.965.031 | 3.965.031 | 08:57 21/11/2025 | 1 |
| 12 | PP2500542816 | Hóa chất xét nghiệm NSE | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 7.709.783 | 7.709.783 | 08:57 21/11/2025 | 1 |
| 13 | PP2500542817 | Hóa chất xét nghiệm Cortisol | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.965.031 | 3.965.031 | 08:57 21/11/2025 | 1 |
| 14 | PP2500542818 | Hóa chất định lượng troponin T hs | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 64.680.000 | 64.680.000 | 08:57 21/11/2025 | 1 |
| 15 | PP2500542819 | Hóa chất xét nghiệm Testosterone | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.965.031 | 3.965.031 | 08:58 21/11/2025 | 1 |
| 16 | PP2500542820 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 2.646.000 | 2.646.000 | 08:58 21/11/2025 | 1 |
| 17 | PP2500542821 | Hóa chất định lượng IGE | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 19.580.400 | 19.580.400 | 08:58 21/11/2025 | 1 |
| 18 | PP2500542822 | Hóa chất xét nghiệm Interleukin -6 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 19.580.400 | 19.580.400 | 08:58 21/11/2025 | 1 |
| 19 | PP2500542823 | Dung dịch rửa NaOH loại 2 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 9.515.100 | 9.515.100 | 08:58 21/11/2025 | 1 |
| 20 | PP2500542824 | Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 14.385.600 | 14.385.600 | 08:59 21/11/2025 | 1 |
| 21 | PP2500542825 | Hóa chất rửa máy NAOH loại 1 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 16.653.000 | 16.653.000 | 08:59 21/11/2025 | 1 |
| 22 | PP2500542826 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 168.000.000 | 168.000.000 | 08:59 21/11/2025 | 1 |
| 23 | PP2500542827 | Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 36.750.000 | 36.750.000 | 08:59 21/11/2025 | 1 |
| 24 | PP2500542828 | Hóa chất kiểm tra dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 73.500.000 | 73.500.000 | 09:00 21/11/2025 | 1 |
| 25 | PP2500542829 | Đĩa xử lý 24 vị trí | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 6.300.000 | 6.300.000 | 09:00 21/11/2025 | 1 |
| 26 | PP2500542830 | Đĩa khuyếch đại 24 vị trí | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.150.000 | 3.150.000 | 09:00 21/11/2025 | 1 |
| 27 | PP2500542831 | Nước rửa đĩa | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 6.300.000 | 6.300.000 | 09:00 21/11/2025 | 1 |
| 28 | PP2500542832 | Hóa chất khí máu loại 2 | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 9.702.000 | 9.702.000 | 09:00 21/11/2025 | 1 |
| 29 | PP2500542833 | Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 14.902.272 | 14.902.272 | 17:16 21/11/2025 | 1 |
| 30 | PP2500542834 | Cơ chất phát quang | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 54.054.000 | 54.054.000 | 17:17 21/11/2025 | 1 |
| 31 | PP2500542835 | Định lượng Total T3 | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 104.294.400 | 104.294.400 | 17:18 21/11/2025 | 1 |
| 32 | PP2500542836 | Định lượng T4 tự do | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 214.389.000 | 214.389.000 | 17:18 21/11/2025 | 1 |
| 33 | PP2500542837 | Định lượng TSH | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 213.872.400 | 213.872.400 | 17:19 21/11/2025 | 1 |
| 34 | PP2500542838 | Hóa chất xét nghiệm Interlerkin 6 | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 198.345.000 | 198.345.000 | 17:19 21/11/2025 | 1 |
| 35 | PP2500542839 | Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 7.279.650 | 7.279.650 | 17:20 21/11/2025 | 1 |
| 36 | PP2500542840 | Chất chuẩn T4 tự do | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 6.520.500 | 6.520.500 | 17:20 21/11/2025 | 1 |
| 37 | PP2500542841 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 20.437.200 | 20.437.200 | 17:20 21/11/2025 | 1 |
| 38 | PP2500542842 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 20.437.200 | 20.437.200 | 17:21 21/11/2025 | 1 |
| 39 | PP2500542843 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 6.435.450 | 6.435.450 | 17:21 21/11/2025 | 1 |
| 40 | PP2500542844 | Xét nghiệm vitamin D | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 25.359.600 | 25.359.600 | 17:21 21/11/2025 | 1 |
| 41 | PP2500542845 | Aldosterone | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 63.168.000 | 63.168.000 | 17:22 21/11/2025 | 1 |
| 42 | PP2500542846 | Hóa chất xét nghiệm renin | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 40.899.600 | 40.899.600 | 17:23 21/11/2025 | 1 |
| 43 | PP2500542847 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng Renin | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 8.179.584 | 8.179.584 | 17:23 21/11/2025 | 1 |
| 44 | PP2500542848 | Cartridge đo khí máu 9 thông số (quy cách 300 test/hộp) | vn0103645779 | VIET NAM MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 112.455.000 | 112.455.000 | 09:44 21/11/2025 | 1 |
| 45 | PP2500542849 | Dung dịch pha động 1 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 54.860.400 | 54.860.400 | 17:24 21/11/2025 | 1 |
| 46 | PP2500542850 | Dung dịch pha động 2 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 13.714.050 | 13.714.050 | 17:24 21/11/2025 | 1 |
| 47 | PP2500542851 | Chất đánh dấu đỉnh dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 13.992.300 | 13.992.300 | 17:24 21/11/2025 | 1 |